(Top Banner Ad)
would prefer
B1
Động từ (modal auxiliary + verb) B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

would prefer

UK: /wʊd prɪˈfɜː(r)/ • US: /wʊd prɪˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn muốn hơn mong muốn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To want something more than something else; to like something better.

Vietnamese Meaning

Thích cái gì hơn cái gì khác; thích cái gì hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would prefer to go to the cinema tonight."

    "Tôi thích đi xem phim tối nay hơn."

  • "She would prefer to live in the countryside."

    "Cô ấy thích sống ở vùng nông thôn hơn."

  • "We would prefer you to arrive on time."

    "Chúng tôi muốn bạn đến đúng giờ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preference sự ưu tiên, sở thích
Adjective preferable đáng ưu tiên hơn, tốt hơn
Adjective preferential ưu đãi, ưu tiên
Adverb preferably tốt nhất là, ưu tiên là
Adverb preferentially một cách ưu đãi, ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Old French
preferer
Middle English
preferren
Modern English
prefer

Nguồn gốc của sự lựa chọn lịch sự

"Would prefer" là một cách rất lịch sự để bày tỏ sự lựa chọn hoặc mong muốn. Từ "prefer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeferre", có nghĩa là "mang đến trước" hoặc "đặt lên trước", ngụ ý sự ưu tiên. Trong khi đó, từ "would" là dạng quá khứ của "will", được dùng ở đây để làm mềm mại câu nói, biến nó thành một lời đề nghị hoặc mong muốn mang tính giả định, không quá trực tiếp hay yêu cầu. Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc trang trọng và nhã nhặn khi bạn muốn nói "tôi thích hơn" mà không nghe có vẻ ra lệnh hay quá đòi hỏi.

Usage Note

"Would prefer" là một cấu trúc lịch sự dùng để diễn tả sự thích một cái gì đó hơn. Nó thường được dùng để đưa ra lời mời, yêu cầu hoặc bày tỏ mong muốn một cách trang trọng. Khác với "prefer", "would prefer" thường được dùng trong các tình huống cụ thể và có tính chất quyết định hơn. Ví dụ, "I prefer coffee" (tôi thích cà phê nói chung) khác với "I would prefer coffee" (tôi muốn cà phê ngay bây giờ, trong tình huống này).

Prepositions

to rather than

"to": Dùng để so sánh hai danh từ hoặc hai động từ nguyên thể có 'to'. Ví dụ: 'I would prefer tea to coffee.' hoặc 'I would prefer to go out than to stay home.'
"rather than": Dùng để so sánh hai hành động hoặc hai lựa chọn, thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'to'. Ví dụ: 'I would prefer to walk rather than take the bus.'

Collocations (Từ đi kèm)

would prefer + to (infinitive)
  • to stay I would prefer to stay home tonight.
    (Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.)
  • to wait They would prefer to wait for the next train.
    (Họ muốn đợi chuyến tàu tiếp theo hơn.)
would prefer + Noun
  • tea She would prefer tea to coffee.
    (Cô ấy thích trà hơn cà phê.)
  • a window seat I would prefer a window seat, please.
    (Làm ơn cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.)
would prefer + that clause
  • that you didn't We would prefer that you didn't smoke inside.
    (Chúng tôi muốn bạn không hút thuốc bên trong hơn.)
  • that he attended The manager would prefer that he attended the meeting.
    (Người quản lý muốn anh ấy tham dự cuộc họp hơn.)
would prefer + not to (infinitive)
  • not to go He would prefer not to go to the party.
    (Anh ấy muốn không đi dự tiệc hơn.)
  • not to disturb I would prefer not to disturb them now.
    (Tôi muốn không làm phiền họ lúc này.)

Idioms

  • I would prefer not to say.

    Tôi xin phép không nói. (Cách lịch sự để từ chối trả lời một câu hỏi riêng tư hoặc nhạy cảm)

    "Journalist: "Are you resigning soon?" Politician: "I would prefer not to say.""

    (Phóng viên: "Ông có định từ chức sớm không?" Chính trị gia: "Tôi xin phép không nói.")

  • I would prefer it if...

    Tôi sẽ thích hơn nếu... (Cách lịch sự để đề xuất một hành động khác hoặc thể hiện mong muốn về hành vi của người khác)

    "I would prefer it if you didn't leave your shoes in the hallway."

    (Tôi sẽ thích hơn nếu bạn không để giày ở hành lang.)

  • would prefer to keep one's options open

    muốn giữ các lựa chọn của mình luôn mở (chưa muốn đưa ra quyết định cuối cùng để có thể thay đổi sau này)

    "I'm still considering a few universities; I'd prefer to keep my options open for now."

    (Tôi vẫn đang cân nhắc một vài trường đại học; tôi muốn giữ các lựa chọn của mình luôn mở vào lúc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

would prefer

Động từ (modal auxiliary + verb)
Lật mặt

Thích cái gì hơn cái gì khác; thích cái gì hơn.

"I would prefer to go to the cinema tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, she would prefer to stay inside.
Nếu trời mưa, cô ấy thích ở trong nhà hơn.
Phủ định
When he is tired, he would not prefer to go out.
Khi anh ấy mệt mỏi, anh ấy không thích ra ngoài.
Nghi vấn
If you have a choice, would you prefer tea or coffee?
Nếu bạn có một sự lựa chọn, bạn thích trà hay cà phê hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would prefer".

Sự lịch sự và gián tiếp trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, việc bày tỏ mong muốn hoặc sở thích một cách lịch sự và gián tiếp thường được đánh giá cao. Cụm từ "would prefer" là một công cụ hoàn hảo cho điều này, giúp người nói thể hiện ý muốn của mình mà không nghe có vẻ quá ra lệnh hay đòi hỏi. Nó làm mềm mại lời nói, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và tạo không khí đối thoại thoải mái hơn. Thay vì nói thẳng "I want tea" (Tôi muốn trà), việc dùng "I would prefer tea" (Tôi muốn uống trà hơn) thể hiện sự nhã nhặn, để ngỏ khả năng người nghe có thể đưa ra lựa chọn khác.

Tạo không gian cho sự lựa chọn

"Would prefer" cũng giúp thiết lập ranh giới cá nhân hoặc bày tỏ sự lựa chọn mà không gây áp lực. Ví dụ, khi bạn nói "I would prefer not to work on weekends" (Tôi muốn không làm việc vào cuối tuần), bạn đang truyền đạt một mong muốn cá nhân một cách tôn trọng, thay vì một tuyên bố cứng nhắc. Nó cho phép người khác hiểu rõ hơn về sở thích và ưu tiên của bạn, đồng thời tạo cơ hội cho sự thỏa hiệp hoặc sắp xếp thay thế, thay vì một lời từ chối thẳng thừng có thể gây khó chịu.