would prefer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To want something more than something else; to like something better.
Vietnamese Meaning
Thích cái gì hơn cái gì khác; thích cái gì hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would prefer to go to the cinema tonight."
"Tôi thích đi xem phim tối nay hơn."
-
"She would prefer to live in the countryside."
"Cô ấy thích sống ở vùng nông thôn hơn."
-
"We would prefer you to arrive on time."
"Chúng tôi muốn bạn đến đúng giờ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preference | sự ưu tiên, sở thích |
| Adjective | preferable | đáng ưu tiên hơn, tốt hơn |
| Adjective | preferential | ưu đãi, ưu tiên |
| Adverb | preferably | tốt nhất là, ưu tiên là |
| Adverb | preferentially | một cách ưu đãi, ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Would prefer" là một cấu trúc lịch sự dùng để diễn tả sự thích một cái gì đó hơn. Nó thường được dùng để đưa ra lời mời, yêu cầu hoặc bày tỏ mong muốn một cách trang trọng. Khác với "prefer", "would prefer" thường được dùng trong các tình huống cụ thể và có tính chất quyết định hơn. Ví dụ, "I prefer coffee" (tôi thích cà phê nói chung) khác với "I would prefer coffee" (tôi muốn cà phê ngay bây giờ, trong tình huống này).
Prepositions
"to": Dùng để so sánh hai danh từ hoặc hai động từ nguyên thể có 'to'. Ví dụ: 'I would prefer tea to coffee.' hoặc 'I would prefer to go out than to stay home.'
"rather than": Dùng để so sánh hai hành động hoặc hai lựa chọn, thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'to'. Ví dụ: 'I would prefer to walk rather than take the bus.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
to stay I would prefer to stay home tonight. (Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.)
-
to wait They would prefer to wait for the next train. (Họ muốn đợi chuyến tàu tiếp theo hơn.)
-
tea She would prefer tea to coffee. (Cô ấy thích trà hơn cà phê.)
-
a window seat I would prefer a window seat, please. (Làm ơn cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.)
-
that you didn't We would prefer that you didn't smoke inside. (Chúng tôi muốn bạn không hút thuốc bên trong hơn.)
-
that he attended The manager would prefer that he attended the meeting. (Người quản lý muốn anh ấy tham dự cuộc họp hơn.)
-
not to go He would prefer not to go to the party. (Anh ấy muốn không đi dự tiệc hơn.)
-
not to disturb I would prefer not to disturb them now. (Tôi muốn không làm phiền họ lúc này.)
Idioms
-
I would prefer not to say.
Tôi xin phép không nói. (Cách lịch sự để từ chối trả lời một câu hỏi riêng tư hoặc nhạy cảm)
"Journalist: "Are you resigning soon?" Politician: "I would prefer not to say.""
(Phóng viên: "Ông có định từ chức sớm không?" Chính trị gia: "Tôi xin phép không nói.")
-
I would prefer it if...
Tôi sẽ thích hơn nếu... (Cách lịch sự để đề xuất một hành động khác hoặc thể hiện mong muốn về hành vi của người khác)
"I would prefer it if you didn't leave your shoes in the hallway."
(Tôi sẽ thích hơn nếu bạn không để giày ở hành lang.)
-
would prefer to keep one's options open
muốn giữ các lựa chọn của mình luôn mở (chưa muốn đưa ra quyết định cuối cùng để có thể thay đổi sau này)
"I'm still considering a few universities; I'd prefer to keep my options open for now."
(Tôi vẫn đang cân nhắc một vài trường đại học; tôi muốn giữ các lựa chọn của mình luôn mở vào lúc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
would prefer
Động từ (modal auxiliary + verb)Thích cái gì hơn cái gì khác; thích cái gì hơn.
"I would prefer to go to the cinema tonight."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, she would prefer to stay inside. |
Nếu trời mưa, cô ấy thích ở trong nhà hơn. |
| Phủ định | When he is tired, he would not prefer to go out. |
Khi anh ấy mệt mỏi, anh ấy không thích ra ngoài. |
| Nghi vấn | If you have a choice, would you prefer tea or coffee? |
Nếu bạn có một sự lựa chọn, bạn thích trà hay cà phê hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would prefer".
