would rather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express preference or choice.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả sự thích hoặc lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would rather stay home tonight."
"Tôi thích ở nhà tối nay hơn."
-
"She would rather drink coffee than tea."
"Cô ấy thích uống cà phê hơn là trà."
-
"They would rather not go to the party."
"Họ không muốn đi dự tiệc lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Would rather" thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó mà bạn thích hơn một điều khác. Nó thường đi kèm với động từ nguyên thể không 'to'. Khi so sánh hai lựa chọn, sử dụng "would rather... than...". Cấu trúc "would rather have + past participle" dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không được thực hiện trong quá khứ.
Prepositions
"Than" được sử dụng để so sánh hai lựa chọn. Ví dụ: I would rather stay home than go out. (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go I would rather go home now. (Tôi thà về nhà bây giờ.)
-
stay She would rather stay here. (Cô ấy thà ở lại đây.)
-
not eat We would rather not eat out tonight. (Chúng tôi thà không ăn ngoài tối nay.)
-
you went I would rather you went by train. (Tôi thà bạn đi bằng tàu hỏa.)
-
they didn't know She would rather they didn't know the truth. (Cô ấy thà họ không biết sự thật.)
-
walk than drive I would rather walk than drive. (Tôi thà đi bộ hơn là lái xe.)
-
read than watch He would rather read a book than watch TV. (Anh ấy thà đọc sách hơn là xem TV.)
Idioms
-
would rather not say
Thà không nói, xin không tiết lộ (cách nói lịch sự khi từ chối trả lời một câu hỏi)
"Why were you late? I'd rather not say."
(Tại sao bạn đến muộn? Tôi xin không tiết lộ.)
-
would rather be dead than (do something)
Thà chết còn hơn (làm gì đó) (diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, kịch liệt)
"I'd rather be dead than live without you."
(Anh thà chết còn hơn sống thiếu em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
would rather
Modal auxiliary verb phraseĐược sử dụng để diễn tả sự thích hoặc lựa chọn.
"I would rather stay home tonight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the kind of person who would rather read a book than go to a party, which her friends often find puzzling. |
Cô ấy là kiểu người thích đọc sách hơn là đi dự tiệc, điều mà bạn bè cô ấy thường thấy khó hiểu. |
| Phủ định | The restaurant, where I would rather not eat again because of the poor service, is surprisingly popular. |
Nhà hàng, nơi tôi không muốn ăn lại vì dịch vụ kém, lại ngạc nhiên là nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Is there anyone who would rather stay home tonight, which might actually be a good idea given the weather? |
Có ai muốn ở nhà tối nay không, điều này thực sự có thể là một ý kiến hay do thời tiết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would rather".
