(Top Banner Ad)
would rather
B1
Modal auxiliary verb phrase B1 Ngữ pháp, Giao tiếp

would rather

UK: /ˈwʊd ˈrɑːðər/ • US: /ˈwʊd ˈræðər/

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn muốn... hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express preference or choice.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả sự thích hoặc lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would rather stay home tonight."

    "Tôi thích ở nhà tối nay hơn."

  • "She would rather drink coffee than tea."

    "Cô ấy thích uống cà phê hơn là trà."

  • "They would rather not go to the party."

    "Họ không muốn đi dự tiệc lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb will Muốn, sẽ, ý chí (dạng gốc của 'would')
Adjective willing Sẵn lòng, sẵn sàng (tính từ phái sinh từ 'will')
Adverb rather Hơn là, thà, thay vì; khá, hơi (dạng gốc không phái sinh thêm trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willan
Old English
hraðe
Middle English
woulde
Middle English
rather
Middle English
would rather

Nguồn gốc của 'would rather'

Cụm từ 'would rather' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Would' có nguồn gốc từ 'willan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'muốn'. 'Rather' đến từ 'hraðe' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sớm hơn' hoặc 'nhanh hơn', sau đó phát triển thành 'ưa thích hơn'. Khi hai từ này kết hợp vào thời Trung Anh, chúng tạo thành một cấu trúc mới để diễn đạt sự ưu tiên, theo nghĩa 'thà làm gì hơn' hoặc 'muốn điều gì hơn'. Sự kết hợp này thể hiện một mong muốn được thực hiện 'sớm hơn' hoặc 'trước tiên' một hành động hoặc lựa chọn cụ thể.

Usage Note

"Would rather" thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó mà bạn thích hơn một điều khác. Nó thường đi kèm với động từ nguyên thể không 'to'. Khi so sánh hai lựa chọn, sử dụng "would rather... than...". Cấu trúc "would rather have + past participle" dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không được thực hiện trong quá khứ.

Prepositions

than

"Than" được sử dụng để so sánh hai lựa chọn. Ví dụ: I would rather stay home than go out. (Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

would rather + động từ nguyên mẫu
  • go I would rather go home now.
    (Tôi thà về nhà bây giờ.)
  • stay She would rather stay here.
    (Cô ấy thà ở lại đây.)
  • not eat We would rather not eat out tonight.
    (Chúng tôi thà không ăn ngoài tối nay.)
would rather + S + V (quá khứ đơn)
  • you went I would rather you went by train.
    (Tôi thà bạn đi bằng tàu hỏa.)
  • they didn't know She would rather they didn't know the truth.
    (Cô ấy thà họ không biết sự thật.)
would rather + V... than + V...
  • walk than drive I would rather walk than drive.
    (Tôi thà đi bộ hơn là lái xe.)
  • read than watch He would rather read a book than watch TV.
    (Anh ấy thà đọc sách hơn là xem TV.)

Idioms

  • would rather not say

    Thà không nói, xin không tiết lộ (cách nói lịch sự khi từ chối trả lời một câu hỏi)

    "Why were you late? I'd rather not say."

    (Tại sao bạn đến muộn? Tôi xin không tiết lộ.)

  • would rather be dead than (do something)

    Thà chết còn hơn (làm gì đó) (diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, kịch liệt)

    "I'd rather be dead than live without you."

    (Anh thà chết còn hơn sống thiếu em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

would rather

Modal auxiliary verb phrase
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả sự thích hoặc lựa chọn.

"I would rather stay home tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the kind of person who would rather read a book than go to a party, which her friends often find puzzling.
Cô ấy là kiểu người thích đọc sách hơn là đi dự tiệc, điều mà bạn bè cô ấy thường thấy khó hiểu.
Phủ định
The restaurant, where I would rather not eat again because of the poor service, is surprisingly popular.
Nhà hàng, nơi tôi không muốn ăn lại vì dịch vụ kém, lại ngạc nhiên là nổi tiếng.
Nghi vấn
Is there anyone who would rather stay home tonight, which might actually be a good idea given the weather?
Có ai muốn ở nhà tối nay không, điều này thực sự có thể là một ý kiến hay do thời tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "would rather".

Sự lịch sự trong giao tiếp

'Would rather' thường được dùng để thể hiện mong muốn hoặc sự ưu tiên một cách lịch sự, đặc biệt khi yêu cầu ai đó làm hoặc không làm gì. Ví dụ, thay vì nói 'Don't smoke!' (Đừng hút thuốc!), người nói tiếng Anh có thể nói 'I'd rather you didn't smoke here.' (Tôi thà bạn không hút thuốc ở đây.) để giảm bớt sự gay gắt và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.

Thể hiện sự lựa chọn cá nhân mạnh mẽ

Cụm từ này cũng cho phép người nói khẳng định mạnh mẽ sự lựa chọn hoặc quan điểm cá nhân của mình. Khi sử dụng 'would rather' kèm theo 'than', nó nhấn mạnh sự ưu tiên rõ ràng giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, đôi khi ngụ ý một chút kiên định hoặc bất chấp, thể hiện ý chí 'thà... còn hơn...'.