(Top Banner Ad)
wrap up the deal
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh

wrap up the deal

UK: /ræp ʌp ðə diːl/ • US: /ræp ʌp ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất thỏa thuận chốt giao dịch kết thúc thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete or conclude something, especially a business agreement or negotiation.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận kinh doanh hoặc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to wrap up the deal by the end of the week."

    "Chúng ta cần phải hoàn tất thỏa thuận trước cuối tuần."

  • "After months of negotiations, they finally wrapped up the deal."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ cũng đã hoàn tất thỏa thuận."

  • "Let's wrap up the deal and celebrate!"

    "Hãy hoàn tất thỏa thuận và ăn mừng nào!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper giấy gói, vỏ bọc
Noun wrapping việc gói, vật liệu gói

Synonyms

Antonyms

abandon the deal (từ bỏ thỏa thuận)break off negotiations (chấm dứt đàm phán)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrappen
Old English
wrappan
Proto-Germanic
*wrappanan

Nguồn gốc của 'Wrap'

Từ 'wrap' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wrappan', có nghĩa là 'gói lại'. Ban đầu, nó liên quan đến việc bọc hoặc che phủ một vật gì đó. Việc sử dụng 'wrap up' trong kinh doanh để chỉ việc hoàn thành một thỏa thuận là một sự phát triển sau này, ám chỉ việc 'gói gọn' mọi thứ lại để kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc đàm phán để chỉ việc đi đến một thỏa thuận cuối cùng và hoàn tất các thủ tục cần thiết. Nó mang ý nghĩa tích cực về việc kết thúc thành công một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wrap up the deal
  • Quickly wrap up the deal
    (nhanh chóng hoàn tất thỏa thuận)
  • Successfully wrap up the deal
    (hoàn tất thỏa thuận thành công)
Động từ + wrap up the deal
  • Try to wrap up the deal
    (cố gắng hoàn tất thỏa thuận)
  • Hope to wrap up the deal
    (hi vọng hoàn tất thỏa thuận)

Idioms

  • Wrap something up

    Hoàn thành, kết thúc việc gì đó

    "Let's wrap up this meeting."

    (Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp này đi.)

  • Wrap up warmly

    Mặc ấm vào

    "Wrap up warmly before you go outside."

    (Hãy mặc ấm trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrap up the deal

Cụm động từ
Lật mặt

Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận kinh doanh hoặc đàm phán.

"We need to wrap up the deal by the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrap up the deal".

Tầm quan trọng của việc kết thúc giao dịch

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'wrap up the deal' thường được ăn mừng và coi là một thành tựu lớn. Nó có thể bao gồm các buổi tiệc ăn mừng hoặc các nghi lễ ký kết chính thức để đánh dấu sự kiện quan trọng này.