(Top Banner Ad)
wrap up the sale
B2
Động từ B2 Kinh tế

wrap up the sale

UK: /ræp ʌp ðə seɪl/ • US: /ræp ʌp ðə seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất việc bán hàng kết thúc giao dịch chốt đơn hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finalize or complete a sale, deal, or agreement.

Vietnamese Meaning

Hoàn tất hoặc kết thúc một vụ mua bán, thỏa thuận hoặc giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's wrap up the sale before the end of the day."

    "Hãy hoàn tất việc bán hàng trước khi hết ngày."

  • "We need to wrap up the sale quickly to meet our monthly quota."

    "Chúng ta cần hoàn tất việc bán hàng nhanh chóng để đạt được chỉ tiêu hàng tháng."

  • "The salesperson was skilled at wrapping up the sale with a friendly demeanor."

    "Người bán hàng khéo léo trong việc hoàn tất việc bán hàng với thái độ thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper vật để gói, giấy gói
Noun wrapping việc gói, giấy gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrappen
Old English
wrappan
Proto-Germanic
*wrappanan

Nguồn gốc của 'wrap'

Từ 'wrap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrappan', có nghĩa là 'quấn, bao bọc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc gói đồ vật bằng vải hoặc giấy. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, như 'wrap up the sale' (kết thúc việc bán hàng).

Usage Note

Cụm động từ 'wrap up' mang ý nghĩa kết thúc một cách thành công. Trong ngữ cảnh bán hàng, nó nhấn mạnh vào việc hoàn thiện các thủ tục cuối cùng để chính thức chốt giao dịch. Khác với 'close the sale', 'wrap up the sale' thường bao hàm cả các công việc hậu cần như xử lý giấy tờ, thu xếp thanh toán và giao hàng. 'Close the sale' mang tính quyết định hơn, chỉ thời điểm khách hàng đồng ý mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrap up the sale
  • Quickly wrap up the sale
    (nhanh chóng kết thúc việc bán hàng)
  • Successfully wrap up the sale
    (kết thúc việc bán hàng thành công)
  • Efficiently wrap up the sale
    (kết thúc việc bán hàng một cách hiệu quả)
Verb + wrap up the sale
  • Help wrap up the sale
    (giúp kết thúc việc bán hàng)
  • Try to wrap up the sale
    (cố gắng kết thúc việc bán hàng)
  • Need to wrap up the sale
    (cần phải kết thúc việc bán hàng)

Idioms

  • Wrap something up

    Hoàn thành, kết thúc việc gì đó

    "Let's wrap up this meeting."

    (Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp này.)

  • Under wraps

    Giữ bí mật

    "The project is still under wraps."

    (Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrap up the sale

Động từ
Lật mặt

Hoàn tất hoặc kết thúc một vụ mua bán, thỏa thuận hoặc giao dịch.

"Let's wrap up the sale before the end of the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team needs to wrap up the sale by the end of the quarter.
Đội ngũ bán hàng cần phải hoàn tất việc bán hàng vào cuối quý.
Phủ định
She didn't manage to wrap up the sale because the client had some concerns.
Cô ấy đã không thể hoàn tất việc bán hàng vì khách hàng có một số lo ngại.
Nghi vấn
Will they wrap up the sale before the deadline?
Họ sẽ hoàn tất việc bán hàng trước thời hạn chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wraps up the sale quickly.
Anh ấy luôn chốt giao dịch nhanh chóng.
Phủ định
She does not wrap up the sale until the client is completely satisfied.
Cô ấy không chốt giao dịch cho đến khi khách hàng hoàn toàn hài lòng.
Nghi vấn
Do they wrap up the sale by offering a discount?
Họ có chốt giao dịch bằng cách giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrap up the sale".

Tầm quan trọng của việc kết thúc giao dịch nhanh chóng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'wrap up the sale' một cách hiệu quả thường được coi trọng. Điều này cho thấy sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của cả hai bên. Việc chốt giao dịch nhanh chóng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời tạo ấn tượng tốt với khách hàng.