wrap up the sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finalize or complete a sale, deal, or agreement.
Vietnamese Meaning
Hoàn tất hoặc kết thúc một vụ mua bán, thỏa thuận hoặc giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's wrap up the sale before the end of the day."
"Hãy hoàn tất việc bán hàng trước khi hết ngày."
-
"We need to wrap up the sale quickly to meet our monthly quota."
"Chúng ta cần hoàn tất việc bán hàng nhanh chóng để đạt được chỉ tiêu hàng tháng."
-
"The salesperson was skilled at wrapping up the sale with a friendly demeanor."
"Người bán hàng khéo léo trong việc hoàn tất việc bán hàng với thái độ thân thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'wrap up' mang ý nghĩa kết thúc một cách thành công. Trong ngữ cảnh bán hàng, nó nhấn mạnh vào việc hoàn thiện các thủ tục cuối cùng để chính thức chốt giao dịch. Khác với 'close the sale', 'wrap up the sale' thường bao hàm cả các công việc hậu cần như xử lý giấy tờ, thu xếp thanh toán và giao hàng. 'Close the sale' mang tính quyết định hơn, chỉ thời điểm khách hàng đồng ý mua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly wrap up the sale (nhanh chóng kết thúc việc bán hàng)
-
Successfully wrap up the sale (kết thúc việc bán hàng thành công)
-
Efficiently wrap up the sale (kết thúc việc bán hàng một cách hiệu quả)
-
Help wrap up the sale (giúp kết thúc việc bán hàng)
-
Try to wrap up the sale (cố gắng kết thúc việc bán hàng)
-
Need to wrap up the sale (cần phải kết thúc việc bán hàng)
Idioms
-
Wrap something up
Hoàn thành, kết thúc việc gì đó
"Let's wrap up this meeting."
(Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp này.)
-
Under wraps
Giữ bí mật
"The project is still under wraps."
(Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrap up the sale
Động từHoàn tất hoặc kết thúc một vụ mua bán, thỏa thuận hoặc giao dịch.
"Let's wrap up the sale before the end of the day."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sales team needs to wrap up the sale by the end of the quarter. |
Đội ngũ bán hàng cần phải hoàn tất việc bán hàng vào cuối quý. |
| Phủ định | She didn't manage to wrap up the sale because the client had some concerns. |
Cô ấy đã không thể hoàn tất việc bán hàng vì khách hàng có một số lo ngại. |
| Nghi vấn | Will they wrap up the sale before the deadline? |
Họ sẽ hoàn tất việc bán hàng trước thời hạn chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wraps up the sale quickly. |
Anh ấy luôn chốt giao dịch nhanh chóng. |
| Phủ định | She does not wrap up the sale until the client is completely satisfied. |
Cô ấy không chốt giao dịch cho đến khi khách hàng hoàn toàn hài lòng. |
| Nghi vấn | Do they wrap up the sale by offering a discount? |
Họ có chốt giao dịch bằng cách giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrap up the sale".
