(Top Banner Ad)
conclude the sale
B2
Động từ (verb) B2 Kinh tế

conclude the sale

UK: /kənˈkluːd/ • US: /kənˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất việc bán hàng kết thúc giao dịch mua bán chốt đơn hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring (something) to an end; finish.

Vietnamese Meaning

Kết thúc, hoàn thành (một cái gì đó). Trong ngữ cảnh 'conclude the sale', nó có nghĩa là hoàn tất quá trình bán hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is eager to conclude the sale by the end of the quarter."

    "Công ty rất mong muốn hoàn tất việc bán hàng vào cuối quý."

  • "After months of negotiations, they finally concluded the sale."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ cũng đã hoàn tất việc bán hàng."

  • "The lawyer helped to conclude the sale in a timely manner."

    "Luật sư đã giúp hoàn tất việc bán hàng một cách kịp thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conclusion sự kết luận, sự kết thúc, phần cuối
Adjective conclusive có tính quyết định, mang tính thuyết phục (ví dụ: conclusive evidence - bằng chứng xác thực)
Adjective inconclusive không đi đến kết luận, không rõ ràng
Verb conclude kết luận, kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere (con- 'together' + claudere 'to shut')
Old French
conclure
Middle English
concluden

Gốc gác từ 'Đóng lại cùng nhau'

Từ 'conclude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concludere', nghĩa đen là 'đóng lại cùng nhau'. Hãy tưởng tượng hai bên đàm phán đặt tất cả các điều khoản của họ vào một chiếc hộp, sau đó cùng nhau 'đóng sập' nắp lại. Hành động này niêm phong thỏa thuận, không cho phép thay đổi hay thêm thắt gì nữa. Vì vậy, 'conclude the sale' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc hoàn tất và chốt lại một giao dịch một cách dứt khoát.

Usage Note

Cụm từ 'conclude the sale' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'close the sale' hoặc 'finish the sale'. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp để nhấn mạnh việc đạt được thỏa thuận cuối cùng và chính thức hoàn thành giao dịch. Khác với 'close the sale' mang tính hành động, 'conclude the sale' mang tính tổng kết, đánh dấu sự kết thúc của một quy trình.

Prepositions

with

'Conclude with' có nghĩa là kết thúc bằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'We will conclude the sale with the signing of the contract.' (Chúng ta sẽ hoàn tất việc bán hàng bằng việc ký hợp đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conclude the sale
  • successfully conclude the sale
    (chốt đơn hàng thành công)
  • finally conclude the sale
    (cuối cùng cũng hoàn tất việc mua bán)
  • quickly conclude the sale
    (nhanh chóng chốt giao dịch)
Verb + ... + to conclude the sale
  • shake hands to conclude the sale
    (bắt tay để chốt giao dịch)
  • sign the contract to conclude the sale
    (ký hợp đồng để hoàn tất việc mua bán)
  • make a payment to conclude the sale
    (thanh toán để kết thúc giao dịch)

Idioms

  • Sign on the dotted line to conclude the sale.

    Ký tên vào hợp đồng để chốt giao dịch. Đây là hành động cuối cùng, mang tính ràng buộc pháp lý để hoàn tất một thương vụ.

    "After months of negotiation, we are finally ready to sign on the dotted line to conclude the sale of the house."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng chúng tôi cũng sẵn sàng ký hợp đồng để hoàn tất việc mua bán ngôi nhà.)

  • Shake on it to conclude the sale.

    Bắt tay thỏa thuận để chốt đơn hàng. Đây là một cách nói thân mật, thể hiện sự đồng thuận giữa hai bên, thường là cho những giao dịch nhỏ hoặc như một bước xác nhận trước khi ký giấy tờ chính thức.

    ""So, we agree on the price? Let's shake on it to conclude the sale.""

    ("Vậy là chúng ta thống nhất về giá nhé? Hãy bắt tay để chốt đơn nào.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclude the sale

Động từ (verb)
Lật mặt

Kết thúc, hoàn thành (một cái gì đó). Trong ngữ cảnh 'conclude the sale', nó có nghĩa là hoàn tất quá trình bán hàng.

"The company is eager to conclude the sale by the end of the quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclude the sale".

Cái bắt tay chốt đơn (The Handshake Deal)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một cái bắt tay (handshake) là biểu tượng mạnh mẽ của sự đồng thuận và tin tưởng. Khi hai bên bắt tay để 'conclude the sale', nó không chỉ là hành động lịch sự mà còn mang ý nghĩa một lời hứa, một thỏa thuận không chính thức đã được xác lập. Trong một số trường hợp, một thỏa thuận bằng miệng kèm theo cái bắt tay có thể có giá trị ràng buộc như hợp đồng.

Nghệ thuật 'Closing' - Chốt Sale

Trong ngành bán hàng, 'closing' hay 'concluding the sale' được coi là một kỹ năng nghệ thuật và là giai đoạn quyết định nhất. Có vô số sách vở, khóa học và chiến lược được tạo ra chỉ để dạy nhân viên bán hàng cách 'chốt đơn' hiệu quả, từ việc tạo cảm giác cấp bách ('chỉ còn một sản phẩm duy nhất') đến việc đưa ra những lời đề nghị cuối cùng hấp dẫn.