wrapping cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expense associated with packaging or wrapping an item, product, or gift.
Vietnamese Meaning
Chi phí liên quan đến việc đóng gói hoặc bọc một mặt hàng, sản phẩm hoặc quà tặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wrapping cost significantly increased the overall price of the product."
"Chi phí đóng gói đã làm tăng đáng kể giá tổng thể của sản phẩm."
-
"We need to reduce the wrapping cost to stay competitive."
"Chúng ta cần giảm chi phí đóng gói để duy trì tính cạnh tranh."
-
"The company offers free wrapping for gifts over $50 to offset the wrapping cost."
"Công ty cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho các món quà trên 50 đô la để bù đắp chi phí đóng gói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ, hoặc thương mại điện tử để tính toán tổng chi phí của một sản phẩm. Nó bao gồm vật liệu đóng gói (như giấy gói, hộp, băng dính) và công lao động (nếu có) để đóng gói sản phẩm.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cost', ví dụ: 'the wrapping cost of the gift'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc đóng gói, ví dụ: 'budget for wrapping cost'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high wrapping cost (chi phí gói quà cao)
-
low wrapping cost (chi phí gói quà thấp)
-
additional wrapping cost (chi phí gói quà bổ sung)
-
calculate wrapping cost (tính toán chi phí gói quà)
-
reduce wrapping cost (giảm chi phí gói quà)
-
absorb wrapping cost (chịu chi phí gói quà)
Idioms
-
To wrap something up
Hoàn thành việc gì đó
"Let's wrap up the discussion about wrapping costs and move on to the next topic."
(Hãy kết thúc cuộc thảo luận về chi phí gói quà và chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
-
Cost an arm and a leg
Rất đắt đỏ
"The wrapping cost for that gift almost cost an arm and a leg!"
(Chi phí gói quà cho món quà đó gần như quá đắt!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrapping cost
nounChi phí liên quan đến việc đóng gói hoặc bọc một mặt hàng, sản phẩm hoặc quà tặng.
"The wrapping cost significantly increased the overall price of the product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping cost".
