(Top Banner Ad)
wrapping cost
B1
noun B1 Kinh tế/Thương mại

wrapping cost

UK: /ˈræpɪŋ kɒst/ • US: /ˈræpɪŋ kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí đóng gói phí gói hàng giá thành đóng gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expense associated with packaging or wrapping an item, product, or gift.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hoặc bọc một mặt hàng, sản phẩm hoặc quà tặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrapping cost significantly increased the overall price of the product."

    "Chi phí đóng gói đã làm tăng đáng kể giá tổng thể của sản phẩm."

  • "We need to reduce the wrapping cost to stay competitive."

    "Chúng ta cần giảm chi phí đóng gói để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The company offers free wrapping for gifts over $50 to offset the wrapping cost."

    "Công ty cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho các món quà trên 50 đô la để bù đắp chi phí đóng gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper người gói, vật gói
Noun wrapping việc gói, vật liệu gói
Verb cost có giá, trị giá
Noun cost giá cả, chi phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
wrap
English
wrapping
English
cost
English
wrapping cost

Nguồn gốc của 'wrapping'

Từ 'wrap' có nghĩa là gói ghém, che đậy. Việc sử dụng giấy gói quà bắt nguồn từ các nền văn hóa cổ đại, nơi người ta dùng vải hoặc giấy để bảo vệ và trang trí các vật phẩm quý giá. Ngày nay, việc gói quà không chỉ là bảo vệ mà còn là một cách thể hiện sự quan tâm và chu đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ, hoặc thương mại điện tử để tính toán tổng chi phí của một sản phẩm. Nó bao gồm vật liệu đóng gói (như giấy gói, hộp, băng dính) và công lao động (nếu có) để đóng gói sản phẩm.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cost', ví dụ: 'the wrapping cost of the gift'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc đóng gói, ví dụ: 'budget for wrapping cost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrapping cost
  • high wrapping cost
    (chi phí gói quà cao)
  • low wrapping cost
    (chi phí gói quà thấp)
  • additional wrapping cost
    (chi phí gói quà bổ sung)
Verb + wrapping cost
  • calculate wrapping cost
    (tính toán chi phí gói quà)
  • reduce wrapping cost
    (giảm chi phí gói quà)
  • absorb wrapping cost
    (chịu chi phí gói quà)

Idioms

  • To wrap something up

    Hoàn thành việc gì đó

    "Let's wrap up the discussion about wrapping costs and move on to the next topic."

    (Hãy kết thúc cuộc thảo luận về chi phí gói quà và chuyển sang chủ đề tiếp theo.)

  • Cost an arm and a leg

    Rất đắt đỏ

    "The wrapping cost for that gift almost cost an arm and a leg!"

    (Chi phí gói quà cho món quà đó gần như quá đắt!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrapping cost

noun
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc đóng gói hoặc bọc một mặt hàng, sản phẩm hoặc quà tặng.

"The wrapping cost significantly increased the overall price of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping cost".

Văn hóa tặng quà

Ở nhiều nước phương Tây, việc gói quà rất quan trọng. Cách gói quà thể hiện sự tôn trọng và tình cảm của người tặng đối với người nhận. Người ta thường sử dụng giấy gói đẹp, ruy băng và các phụ kiện trang trí khác để làm cho món quà trở nên đặc biệt hơn.

Giáng Sinh

Trong dịp Giáng Sinh, việc gói quà là một phần không thể thiếu. Các món quà thường được đặt dưới cây thông Noel, và việc mở quà là một hoạt động thú vị và được mong chờ bởi cả trẻ em lẫn người lớn. Chi phí gói quà có thể tăng cao trong dịp này.