(Top Banner Ad)
labor cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

labor cost

UK: /ˈleɪbə kɒst/ • US: /ˈleɪbər kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nhân công giá nhân công phí nhân công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total cost of workers' wages, benefits, and payroll taxes in producing goods or services.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí tiền lương, phúc lợi và các khoản thuế liên quan đến lương của người lao động trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its labor costs by automating some of its production processes."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí nhân công bằng cách tự động hóa một số quy trình sản xuất."

  • "The labor cost is a significant part of the total cost of the project."

    "Chi phí nhân công là một phần đáng kể trong tổng chi phí của dự án."

  • "Rising labor costs are making it difficult for the company to compete."

    "Chi phí nhân công tăng cao đang gây khó khăn cho công ty trong việc cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, siêng năng; khó nhọc, vất vả
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, trị giá
Adjective costly đắt đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'Labor Cost'

Cụm từ 'labor cost' (chi phí lao động) khá trực quan. 'Labor' xuất phát từ tiếng Latin 'labor', nghĩa là 'công việc, nỗ lực'. 'Cost' (chi phí) cũng có gốc Latin là 'constare', nghĩa là 'đứng vững, có giá trị'. Do đó, 'labor cost' đơn giản chỉ là giá trị của công việc đã thực hiện.

Usage Note

Labor cost là một phần quan trọng trong tổng chi phí sản xuất của một công ty. Nó bao gồm tất cả các khoản chi liên quan đến việc thuê và trả lương cho nhân viên, bao gồm tiền lương cơ bản, tiền làm thêm giờ, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, đóng góp hưu trí và các loại thuế liên quan đến lương. Nó thường được chia thành direct labor cost (chi phí nhân công trực tiếp) và indirect labor cost (chi phí nhân công gián tiếp). Direct labor cost là chi phí liên quan trực tiếp đến sản xuất, ví dụ như lương công nhân sản xuất. Indirect labor cost là chi phí liên quan đến việc hỗ trợ sản xuất, ví dụ như lương quản lý phân xưởng.

Prepositions

of in for

Các giới từ 'of', 'in', và 'for' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'labor cost' và các yếu tố khác.
- 'labor cost of': đề cập đến chi phí lao động của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the labor cost of manufacturing a car').
- 'labor cost in': đề cập đến chi phí lao động trong một khu vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'labor cost in the automotive industry').
- 'labor cost for': đề cập đến chi phí lao động cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the labor cost for this project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor cost
  • high labor cost
    (chi phí lao động cao)
  • low labor cost
    (chi phí lao động thấp)
  • total labor cost
    (tổng chi phí lao động)
  • direct labor cost
    (chi phí lao động trực tiếp)
  • indirect labor cost
    (chi phí lao động gián tiếp)
Verb + labor cost
  • reduce labor cost
    (giảm chi phí lao động)
  • increase labor cost
    (tăng chi phí lao động)
  • calculate labor cost
    (tính toán chi phí lao động)
  • control labor cost
    (kiểm soát chi phí lao động)
  • estimate labor cost
    (ước tính chi phí lao động)
labor cost + Preposition
  • labor cost of production
    (chi phí lao động của sản xuất)
  • labor cost per unit
    (chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm)

Idioms

  • Keep labor costs down.

    Giữ chi phí lao động ở mức thấp.

    "The company is trying to keep labor costs down to remain competitive."

    (Công ty đang cố gắng giữ chi phí lao động ở mức thấp để duy trì tính cạnh tranh.)

  • A rise in labor costs.

    Sự gia tăng chi phí lao động.

    "A rise in labor costs may force the company to raise prices."

    (Sự gia tăng chi phí lao động có thể buộc công ty phải tăng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor cost

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí tiền lương, phúc lợi và các khoản thuế liên quan đến lương của người lao động trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company is trying to reduce its labor costs by automating some of its production processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company managed to reduce the labor cost significantly improved its overall profitability.
Việc công ty xoay sở giảm chi phí nhân công đáng kể đã cải thiện lợi nhuận tổng thể của nó.
Phủ định
It is not true that the labor cost is the only factor affecting the final price of the product.
Không đúng sự thật rằng chi phí nhân công là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến giá cuối cùng của sản phẩm.
Nghi vấn
Do you know whether the reported labor cost includes benefits and taxes?
Bạn có biết liệu chi phí nhân công được báo cáo có bao gồm các phúc lợi và thuế hay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had reduced the labor cost, they would have increased their profit margin.
Nếu công ty đã giảm chi phí nhân công, họ đã có thể tăng tỷ suất lợi nhuận.
Phủ định
If we hadn't controlled the labor cost, we might not have been able to launch the new product.
Nếu chúng ta không kiểm soát chi phí nhân công, chúng ta có lẽ đã không thể ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the labor cost had exceeded the budget?
Liệu dự án có thành công nếu chi phí nhân công vượt quá ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor cost".

Tầm quan trọng của chi phí lao động trong kinh tế

Chi phí lao động là một yếu tố quan trọng trong sản xuất và kinh doanh. Nó ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm, khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc quản lý chi phí lao động hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của một công ty.

So sánh chi phí lao động giữa các quốc gia

Chi phí lao động khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Các nước phát triển thường có chi phí lao động cao hơn do mức lương tối thiểu cao hơn, phúc lợi tốt hơn và các quy định về lao động nghiêm ngặt hơn. Các công ty thường xem xét chi phí lao động khi quyết định nơi đặt nhà máy sản xuất hoặc thuê dịch vụ.