(Top Banner Ad)
material cost
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Kế toán, Sản xuất

material cost

UK: /məˈtɪəriəl kɒst/ • US: /məˈtɪriəl kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vật liệu giá thành vật liệu chi phí nguyên vật liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of raw materials, parts, and components used in the production of goods or services.

Vietnamese Meaning

Chi phí nguyên vật liệu, bộ phận và thành phần được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material cost for manufacturing this product is $10."

    "Chi phí nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm này là 10 đô la."

  • "The company is trying to reduce its material costs."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí nguyên vật liệu."

  • "Rising material costs are impacting the profitability of the project."

    "Chi phí nguyên vật liệu tăng đang ảnh hưởng đến lợi nhuận của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, nguyên liệu (được sử dụng để làm ra cái gì)
Adjective material quan trọng, trọng yếu; vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, thành hình, trở thành hiện thực
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
materiel
English
material
Latin
constare
Old French
coster
Middle English
coste
English
cost

Nguồn gốc của 'material cost'

Cụm từ 'material cost' (chi phí nguyên vật liệu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'material' (vật liệu, nguyên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'gỗ'. Trong khi đó, từ 'cost' (chi phí, giá cả) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', mang ý nghĩa 'đứng ở một mức giá nhất định'. Khi ghép lại, 'material cost' là một cụm từ mang tính chuyên môn hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong kinh tế và sản xuất để chỉ giá trị của các nguyên liệu thô cần thiết cho quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Note

Material cost là một thành phần quan trọng của tổng chi phí sản xuất. Nó khác với chi phí nhân công (labor cost) và chi phí chung (overhead cost). Nó thường được phân loại trực tiếp (direct material cost) hoặc gián tiếp (indirect material cost). Chi phí vật liệu trực tiếp là chi phí của các vật liệu trở thành một phần không thể thiếu của sản phẩm cuối cùng, trong khi chi phí vật liệu gián tiếp là chi phí của các vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất nhưng không trở thành một phần của sản phẩm cuối cùng (ví dụ: dầu bôi trơn máy móc).

Prepositions

of for

‘Material cost of’ dùng để chỉ chi phí của vật liệu liên quan đến một cái gì đó cụ thể (ví dụ: ‘the material cost of building a house’). ‘Material cost for’ dùng để chỉ chi phí của vật liệu được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ‘the material cost for this project’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material cost
  • high high material costs
    (chi phí nguyên vật liệu cao)
  • low low material costs
    (chi phí nguyên vật liệu thấp)
  • direct direct material costs
    (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
  • raw raw material costs
    (chi phí nguyên vật liệu thô)
  • total total material costs
    (tổng chi phí nguyên vật liệu)
Verb + material cost
  • reduce reduce material costs
    (giảm chi phí nguyên vật liệu)
  • control control material costs
    (kiểm soát chi phí nguyên vật liệu)
  • estimate estimate material costs
    (ước tính chi phí nguyên vật liệu)
  • manage manage material costs
    (quản lý chi phí nguyên vật liệu)
  • factor in factor in material costs
    (tính đến chi phí nguyên vật liệu)

Idioms

  • reduce material costs

    giảm chi phí nguyên vật liệu (trong sản xuất)

    "The company is exploring new suppliers to reduce material costs by 10% next year."

    (Công ty đang tìm kiếm các nhà cung cấp mới để giảm chi phí nguyên vật liệu 10% trong năm tới.)

  • fluctuations in material costs

    sự biến động trong chi phí nguyên vật liệu

    "Unexpected fluctuations in material costs can heavily impact project profitability."

    (Sự biến động bất ngờ trong chi phí nguyên vật liệu có thể ảnh hưởng nặng nề đến lợi nhuận dự án.)

  • optimize material costs

    tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu

    "Businesses often use lean manufacturing techniques to optimize material costs and improve efficiency."

    (Các doanh nghiệp thường sử dụng kỹ thuật sản xuất tinh gọn để tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí nguyên vật liệu, bộ phận và thành phần được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The material cost for manufacturing this product is $10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material cost".

Yếu tố cốt lõi trong kinh doanh và sản xuất

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'material cost' là một trong những yếu tố cơ bản nhất để xác định giá thành sản phẩm, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu là ưu tiên hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công và bền vững của bất kỳ dự án hay sản phẩm nào. Các công ty thường đầu tư lớn vào việc nghiên cứu và quản lý chuỗi cung ứng để giảm thiểu chi phí này.

Ảnh hưởng đến giá cả và quyết định mua hàng

Mặc dù người tiêu dùng thường không trực tiếp nhìn thấy 'material cost', nhưng đây là một thành phần quan trọng cấu thành giá cuối cùng của sản phẩm. Sự biến động của chi phí nguyên vật liệu có thể dẫn đến thay đổi giá bán lẻ, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mua sắm và khả năng chi trả của khách hàng. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và 'chi phí vật liệu' của sản phẩm mình mua, đặc biệt là trong các ngành như thực phẩm, thời trang bền vững và công nghệ.