wretched life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very unhappy or unfortunate state; characterized by or causing misery and suffering.
Vietnamese Meaning
Ở trong một trạng thái rất không vui hoặc không may mắn; được đặc trưng bởi hoặc gây ra sự khốn khổ và đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent his last years in wretched health."
"Ông đã trải qua những năm cuối đời trong tình trạng sức khỏe tồi tệ."
-
"He had a wretched childhood."
"Anh ấy đã có một tuổi thơ bất hạnh."
-
"What a wretched way to die!"
"Thật là một cách chết thảm thương!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wretched | khốn khổ, tồi tệ |
| Noun | wretchedness | sự khốn khổ, sự tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ "wretched" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "unhappy" hay "sad". Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng tồi tệ, gây ra cảm giác ghê tởm, kinh tởm hoặc thương hại sâu sắc. So sánh với "miserable", "wretched" nhấn mạnh sự đáng khinh và thấp kém của hoàn cảnh.
Ngoài nghĩa về cảm xúc, "wretched" còn có thể được dùng để mô tả chất lượng kém của một vật gì đó, mang ý nghĩa cực kỳ tệ hại và không đạt yêu cầu. Trong trường hợp này, nó có thể tương đương với "awful", "terrible", nhưng vẫn mang sắc thái mạnh hơn về sự đáng khinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miserable miserable wretched life (cuộc sống khốn khổ, tồi tệ)
-
long long wretched life (cuộc sống dài đằng đẵng đầy khổ sở)
-
endure endure a wretched life (chịu đựng một cuộc sống khốn khổ)
-
escape escape a wretched life (thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ)
-
lead lead a wretched life (sống một cuộc đời khốn khổ)
Idioms
-
feel wretched
cảm thấy vô cùng tồi tệ, khốn khổ (về thể chất hoặc tinh thần)
"I felt wretched after the exam; I knew I had failed."
(Tôi cảm thấy vô cùng tồi tệ sau bài kiểm tra; tôi biết mình đã trượt.)
-
in a wretched state
trong một tình trạng tồi tệ, khốn khổ
"The refugees arrived in a wretched state, starving and exhausted."
(Những người tị nạn đến trong một tình trạng tồi tệ, đói khát và kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wretched life
Tính từỞ trong một trạng thái rất không vui hoặc không may mắn; được đặc trưng bởi hoặc gây ra sự khốn khổ và đau khổ.
"He spent his last years in wretched health."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lived a wretched life, but he never gave up hope. |
Anh ta đã sống một cuộc đời khốn khổ, nhưng anh ta không bao giờ từ bỏ hy vọng. |
| Phủ định | They didn't deserve such a wretched life; it was unfair. |
Họ không đáng phải chịu một cuộc sống khốn khổ như vậy; thật bất công. |
| Nghi vấn | Is this wretched life all there is for her, or will things get better? |
Cuộc sống khốn khổ này là tất cả những gì cô ấy có, hay mọi thứ sẽ tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wretched life".
