(Top Banner Ad)
wretched life
C1
Tính từ C1 Cảm xúc và Trạng thái

wretched life

UK: /ˈretʃɪd/ • US: /ˈretʃɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời khốn khổ cuộc đời bất hạnh cuộc đời thảm hại cuộc đời tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very unhappy or unfortunate state; characterized by or causing misery and suffering.

Vietnamese Meaning

Ở trong một trạng thái rất không vui hoặc không may mắn; được đặc trưng bởi hoặc gây ra sự khốn khổ và đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent his last years in wretched health."

    "Ông đã trải qua những năm cuối đời trong tình trạng sức khỏe tồi tệ."

  • "He had a wretched childhood."

    "Anh ấy đã có một tuổi thơ bất hạnh."

  • "What a wretched way to die!"

    "Thật là một cách chết thảm thương!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wretched khốn khổ, tồi tệ
Noun wretchedness sự khốn khổ, sự tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc và Trạng thái

Nguồn gốc của 'wretched'

Từ 'wretched' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrecca', có nghĩa là 'người bị lưu đày, người đáng thương'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'khốn khổ, tồi tệ' như chúng ta biết ngày nay. Nó thường được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình huống vô cùng khó khăn và bất hạnh.

Usage Note

Tính từ "wretched" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "unhappy" hay "sad". Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng tồi tệ, gây ra cảm giác ghê tởm, kinh tởm hoặc thương hại sâu sắc. So sánh với "miserable", "wretched" nhấn mạnh sự đáng khinh và thấp kém của hoàn cảnh.
Ngoài nghĩa về cảm xúc, "wretched" còn có thể được dùng để mô tả chất lượng kém của một vật gì đó, mang ý nghĩa cực kỳ tệ hại và không đạt yêu cầu. Trong trường hợp này, nó có thể tương đương với "awful", "terrible", nhưng vẫn mang sắc thái mạnh hơn về sự đáng khinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wretched life
  • miserable miserable wretched life
    (cuộc sống khốn khổ, tồi tệ)
  • long long wretched life
    (cuộc sống dài đằng đẵng đầy khổ sở)
Verb + wretched life
  • endure endure a wretched life
    (chịu đựng một cuộc sống khốn khổ)
  • escape escape a wretched life
    (thoát khỏi một cuộc sống khốn khổ)
  • lead lead a wretched life
    (sống một cuộc đời khốn khổ)

Idioms

  • feel wretched

    cảm thấy vô cùng tồi tệ, khốn khổ (về thể chất hoặc tinh thần)

    "I felt wretched after the exam; I knew I had failed."

    (Tôi cảm thấy vô cùng tồi tệ sau bài kiểm tra; tôi biết mình đã trượt.)

  • in a wretched state

    trong một tình trạng tồi tệ, khốn khổ

    "The refugees arrived in a wretched state, starving and exhausted."

    (Những người tị nạn đến trong một tình trạng tồi tệ, đói khát và kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wretched life

Tính từ
Lật mặt

Ở trong một trạng thái rất không vui hoặc không may mắn; được đặc trưng bởi hoặc gây ra sự khốn khổ và đau khổ.

"He spent his last years in wretched health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a wretched life, but he never gave up hope.
Anh ta đã sống một cuộc đời khốn khổ, nhưng anh ta không bao giờ từ bỏ hy vọng.
Phủ định
They didn't deserve such a wretched life; it was unfair.
Họ không đáng phải chịu một cuộc sống khốn khổ như vậy; thật bất công.
Nghi vấn
Is this wretched life all there is for her, or will things get better?
Cuộc sống khốn khổ này là tất cả những gì cô ấy có, hay mọi thứ sẽ tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wretched life".

Khái niệm về 'số phận' trong văn hóa

Nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, có niềm tin vào số phận hoặc định mệnh. Ý tưởng về 'wretched life' thường liên quan đến việc một người tin rằng họ đã bị 'định sẵn' phải chịu đựng những khó khăn và bất hạnh. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách họ đối mặt với thử thách và tìm kiếm sự giúp đỡ.