(Top Banner Ad)
write clearly
B1
Cụm động từ B1 Chung

write clearly

UK: /raɪt ˈklɪəli/ • US: /raɪt ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

viết rõ ràng diễn đạt rõ ràng bằng văn bản viết dễ hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in writing in a way that is easy to understand.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt bản thân bằng văn bản một cách dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want your essay to get a good grade, you need to write clearly."

    "Nếu bạn muốn bài luận của mình được điểm cao, bạn cần viết rõ ràng."

  • "The instructions were so complicated that nobody could understand them; they needed to write clearly."

    "Hướng dẫn quá phức tạp đến nỗi không ai có thể hiểu được; họ cần phải viết rõ ràng."

  • "Before submitting your report, make sure you write clearly and concisely."

    "Trước khi nộp báo cáo của bạn, hãy đảm bảo bạn viết rõ ràng và ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, văn bản
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo, dễ hiểu
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Verb rewrite viết lại
Adjective written được viết ra, bằng văn bản

Synonyms

express oneself clearly (diễn đạt bản thân rõ ràng)communicate effectively in writing (giao tiếp hiệu quả bằng văn bản)

Antonyms

write vaguely (viết mơ hồ)write obscurely (viết khó hiểu)

Related Words

concise writing (viết ngắn gọn)coherent writing (viết mạch lạc)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrey-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
Middle English
writen
Modern English
write

Nguồn gốc của 'write clearly'

Từ 'write' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *wrey- (xé, cào, khắc), phản ánh cách viết ban đầu thường là khắc lên bề mặt. Còn 'clearly' xuất phát từ tiếng Latin 'clārus' (sáng sủa, rõ ràng), qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Do đó, 'write clearly' mang ý nghĩa là tạo ra chữ viết hoặc văn bản một cách dễ hiểu, mạch lạc, như làm sáng tỏ một bức tranh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự mạch lạc, dễ hiểu và không mơ hồ trong văn bản. Nó thường được sử dụng để khuyên ai đó nên viết một cách dễ hiểu, tránh các thuật ngữ khó hiểu hoặc cấu trúc câu phức tạp. Khác với 'write well' (viết hay) chú trọng đến chất lượng văn phong và nội dung, 'write clearly' tập trung vào tính dễ đọc và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + write clearly
  • always always write clearly
    (luôn luôn viết rõ ràng)
  • consistently consistently write clearly
    (viết rõ ràng một cách nhất quán)
  • simply simply write clearly
    (chỉ cần viết rõ ràng)
Verb/Phrase + write clearly
  • need to need to write clearly
    (cần phải viết rõ ràng)
  • strive to strive to write clearly
    (cố gắng viết rõ ràng)
  • learn to learn to write clearly
    (học cách viết rõ ràng)
  • remember to remember to write clearly
    (hãy nhớ viết rõ ràng)
  • it's important to it's important to write clearly
    (điều quan trọng là phải viết rõ ràng)

Idioms

  • Write clearly and concisely.

    Viết rõ ràng và súc tích.

    "In academic essays, you must write clearly and concisely to convey your ideas effectively."

    (Trong các bài luận học thuật, bạn phải viết rõ ràng và súc tích để truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.)

  • Write clearly for your audience.

    Viết rõ ràng cho đối tượng đọc giả của bạn.

    "Always write clearly for your audience, considering their background knowledge and expectations."

    (Luôn viết rõ ràng cho đối tượng đọc giả của bạn, xem xét kiến thức nền và kỳ vọng của họ.)

  • The instruction is to write clearly.

    Yêu cầu là phải viết rõ ràng.

    "The instruction is to write clearly on the exam paper, so avoid messy handwriting."

    (Yêu cầu là phải viết rõ ràng trên bài thi, vì vậy hãy tránh viết chữ cẩu thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write clearly

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt bản thân bằng văn bản một cách dễ hiểu.

"If you want your essay to get a good grade, you need to write clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write clearly".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Công việc

Trong các nền văn hóa phương Tây, khả năng viết rõ ràng là một kỹ năng được đánh giá cao trong giáo dục và môi trường làm việc. Từ việc viết luận văn đại học, báo cáo khoa học đến soạn thảo email hoặc tài liệu kinh doanh, sự rõ ràng giúp truyền đạt ý tưởng hiệu quả và tránh hiểu lầm, góp phần vào thành công cá nhân và tổ chức.

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Khả năng viết rõ ràng không chỉ là một kỹ năng mà còn phản ánh tư duy mạch lạc và tôn trọng người đọc. Nó được coi là nền tảng của giao tiếp hiệu quả, giúp xây dựng sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau trong mọi lĩnh vực, từ pháp luật đến khoa học và đời sống hàng ngày.