write clearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn đạt bản thân bằng văn bản một cách dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want your essay to get a good grade, you need to write clearly."
"Nếu bạn muốn bài luận của mình được điểm cao, bạn cần viết rõ ràng."
-
"The instructions were so complicated that nobody could understand them; they needed to write clearly."
"Hướng dẫn quá phức tạp đến nỗi không ai có thể hiểu được; họ cần phải viết rõ ràng."
-
"Before submitting your report, make sure you write clearly and concisely."
"Trước khi nộp báo cáo của bạn, hãy đảm bảo bạn viết rõ ràng và ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự mạch lạc, dễ hiểu và không mơ hồ trong văn bản. Nó thường được sử dụng để khuyên ai đó nên viết một cách dễ hiểu, tránh các thuật ngữ khó hiểu hoặc cấu trúc câu phức tạp. Khác với 'write well' (viết hay) chú trọng đến chất lượng văn phong và nội dung, 'write clearly' tập trung vào tính dễ đọc và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always write clearly (luôn luôn viết rõ ràng)
-
consistently consistently write clearly (viết rõ ràng một cách nhất quán)
-
simply simply write clearly (chỉ cần viết rõ ràng)
-
need to need to write clearly (cần phải viết rõ ràng)
-
strive to strive to write clearly (cố gắng viết rõ ràng)
-
learn to learn to write clearly (học cách viết rõ ràng)
-
remember to remember to write clearly (hãy nhớ viết rõ ràng)
-
it's important to it's important to write clearly (điều quan trọng là phải viết rõ ràng)
Idioms
-
Write clearly and concisely.
Viết rõ ràng và súc tích.
"In academic essays, you must write clearly and concisely to convey your ideas effectively."
(Trong các bài luận học thuật, bạn phải viết rõ ràng và súc tích để truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.)
-
Write clearly for your audience.
Viết rõ ràng cho đối tượng đọc giả của bạn.
"Always write clearly for your audience, considering their background knowledge and expectations."
(Luôn viết rõ ràng cho đối tượng đọc giả của bạn, xem xét kiến thức nền và kỳ vọng của họ.)
-
The instruction is to write clearly.
Yêu cầu là phải viết rõ ràng.
"The instruction is to write clearly on the exam paper, so avoid messy handwriting."
(Yêu cầu là phải viết rõ ràng trên bài thi, vì vậy hãy tránh viết chữ cẩu thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write clearly
Cụm động từDiễn đạt bản thân bằng văn bản một cách dễ hiểu.
"If you want your essay to get a good grade, you need to write clearly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write clearly".
