express oneself clearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate one's thoughts, feelings, or ideas in a way that is easily understood.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý tưởng của mình một cách dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to express oneself clearly in a job interview."
"Việc diễn đạt bản thân một cách rõ ràng trong một buổi phỏng vấn xin việc là rất quan trọng."
-
"She struggled to express herself clearly in French."
"Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt bản thân một cách rõ ràng bằng tiếng Pháp."
-
"The report failed to express the urgency of the situation clearly."
"Báo cáo đã không thể hiện rõ tính cấp bách của tình hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | Bày tỏ, thể hiện |
| Noun | expression | Sự bày tỏ, biểu cảm, thành ngữ |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | Một cách biểu cảm |
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong trẻo |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, minh bạch |
| Verb | clarify | Làm rõ, làm sáng tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin một cách mạch lạc và dễ tiếp thu. Khác với chỉ đơn thuần 'express' (diễn đạt), cụm này bao hàm sự rõ ràng, dễ hiểu. Nó thường liên quan đến kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to express oneself clearly (học cách thể hiện bản thân một cách rõ ràng)
-
struggle to struggle to express oneself clearly (gặp khó khăn trong việc thể hiện bản thân một cách rõ ràng)
-
need to need to express oneself clearly (cần thể hiện bản thân một cách rõ ràng)
-
be able to be able to express oneself clearly (có khả năng thể hiện bản thân một cách rõ ràng)
-
important It is important to express oneself clearly. (Việc thể hiện bản thân một cách rõ ràng là quan trọng.)
-
crucial It is crucial to express oneself clearly. (Việc thể hiện bản thân một cách rõ ràng là rất quan trọng/cốt yếu.)
-
difficult It is difficult to express oneself clearly. (Thật khó để thể hiện bản thân một cách rõ ràng.)
-
always always express oneself clearly (luôn luôn thể hiện bản thân một cách rõ ràng)
-
effectively express oneself clearly and effectively (thể hiện bản thân một cách rõ ràng và hiệu quả)
-
concisely express oneself clearly and concisely (thể hiện bản thân một cách rõ ràng và súc tích)
Idioms
-
The key to effective communication is to express oneself clearly.
Chìa khóa để giao tiếp hiệu quả là phải thể hiện bản thân một cách rõ ràng.
"To avoid misunderstandings, remember that the key to effective communication is to express oneself clearly."
(Để tránh hiểu lầm, hãy nhớ rằng chìa khóa để giao tiếp hiệu quả là phải thể hiện bản thân một cách rõ ràng.)
-
The ability to express oneself clearly is a valuable skill.
Khả năng thể hiện bản thân một cách rõ ràng là một kỹ năng có giá trị.
"In any profession, the ability to express oneself clearly is a valuable skill that can lead to success."
(Trong bất kỳ ngành nghề nào, khả năng thể hiện bản thân một cách rõ ràng là một kỹ năng có giá trị có thể dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express oneself clearly
Cụm động từDiễn đạt suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý tưởng của mình một cách dễ hiểu.
"It's important to express oneself clearly in a job interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express oneself clearly".
