(Top Banner Ad)
wrongfully blame
C1
Trạng từ + Động từ C1 Luật pháp/Đạo đức

wrongfully blame

UK: /ˈrɒŋfəli bleɪm/ • US: /ˈrɔːŋfəli bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi oan buộc tội sai trái vu oan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse someone of something unfairly or unjustly.

Vietnamese Meaning

Đổ lỗi cho ai đó một cách bất công hoặc không công bằng; buộc tội sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media wrongfully blamed him for the company's failure."

    "Giới truyền thông đã đổ lỗi sai trái cho anh ấy về sự thất bại của công ty."

  • "She was wrongfully blamed for stealing the money, but it was later proven she was innocent."

    "Cô ấy đã bị đổ lỗi sai trái vì ăn cắp tiền, nhưng sau đó đã được chứng minh là vô tội."

  • "Many innocent people have been wrongfully blamed and convicted of crimes they did not commit."

    "Nhiều người vô tội đã bị đổ lỗi sai trái và bị kết án về những tội ác mà họ không gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrong điều sai trái, sự bất công
Noun wrongdoing hành vi sai trái, tội lỗi
Noun wrongdoer kẻ làm sai, người phạm lỗi
Adjective wrong sai, không đúng
Adverb wrongly một cách sai lầm
Adverb wrongfully một cách sai trái, oan uổng
Verb blame đổ lỗi, trách cứ
Noun blame lỗi lầm, sự đổ lỗi
Adjective blamable đáng bị đổ lỗi, đáng bị trách cứ
Adjective blameless vô tội, không có lỗi
Adverb blamelessly một cách vô tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrangaz*
Old Norse
rangr
Old English
wrang
English
wrong
Ancient Greek
blasphēmía
Latin
blasphemare
Old French
blamer
English
blame

Từ 'cong vẹo' đến 'sai trái'

Từ 'wrong' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr', ban đầu mang nghĩa 'cong, vặn vẹo' hoặc 'không thẳng'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự bất công, không đúng đắn hoặc trái đạo lý. Sự chuyển đổi này phản ánh cách ngôn ngữ kết nối giữa những khái niệm vật lý với các giá trị đạo đức.

Từ 'báng bổ' đến 'đổ lỗi'

Từ 'blame' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'blasphēmía', nghĩa là 'báng bổ' hoặc 'phỉ báng' thần linh. Khi được tiếp nhận vào tiếng Latin ('blasphemare') và sau đó là tiếng Pháp cổ ('blamer'), nghĩa của nó dần chuyển thành việc lên án hoặc quy kết trách nhiệm. Ngày nay, 'blame' được dùng rộng rãi để chỉ hành động đổ lỗi, thường mang sắc thái tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự sai trái và không công bằng trong việc đổ lỗi. Khác với 'blame' đơn thuần, 'wrongfully blame' ngụ ý rằng người bị đổ lỗi thực sự không đáng bị như vậy hoặc không có lỗi.

Prepositions

for

Khi dùng 'for', nó chỉ ra lý do hoặc sự việc mà ai đó bị đổ lỗi một cách sai trái. Ví dụ: He was wrongfully blamed for the accident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrongfully blame
  • widespread widespread tendency to wrongfully blame
    (khuynh hướng phổ biến hay đổ lỗi oan)
  • unfounded unfounded accusations that wrongfully blame
    (những lời buộc tội vô căn cứ đổ lỗi oan)
Verb + wrongfully blame
  • tend to tend to wrongfully blame
    (có xu hướng đổ lỗi sai/oan)
  • try to try to wrongfully blame
    (cố gắng đổ lỗi sai/oan)
  • refuse to refuse to wrongfully blame
    (từ chối đổ lỗi sai/oan)

Idioms

  • point the finger at someone

    chỉ trích, đổ lỗi cho ai đó (thường là oan hoặc khi chưa có bằng chứng)

    "It's easy to point the finger at the new intern, but we need to find the real cause of the problem."

    (Thật dễ dàng đổ lỗi cho thực tập sinh mới, nhưng chúng ta cần tìm ra nguyên nhân thực sự của vấn đề.)

  • make someone a scapegoat

    biến ai đó thành vật tế thần, đổ tội cho người khác một cách oan uổng (để tránh trách nhiệm)

    "The manager made his junior assistant a scapegoat for the project's failure, even though he was largely responsible."

    (Người quản lý đã biến trợ lý cấp dưới của mình thành vật tế thần cho sự thất bại của dự án, mặc dù phần lớn trách nhiệm thuộc về ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongfully blame

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Đổ lỗi cho ai đó một cách bất công hoặc không công bằng; buộc tội sai trái.

"The media wrongfully blamed him for the company's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongfully blame".

Nguyên tắc suy đoán vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence) là một nền tảng cơ bản. Nó khẳng định rằng một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được có tội. Điều này nhằm ngăn chặn việc 'đổ lỗi sai' (wrongfully blame) hoặc kết án oan, đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng và bảo vệ quyền lợi của công dân.

Hiện tượng 'vật tế thần'

Trong lịch sử và xã hội học, 'vật tế thần' (scapegoating) là hiện tượng một cá nhân hoặc nhóm bị đổ lỗi oan cho những sai lầm, vấn đề hoặc thất bại của người khác. Hiện tượng này thường xảy ra khi người ta tìm kiếm một đối tượng dễ dàng để trút giận hoặc né tránh trách nhiệm thực sự, dẫn đến việc 'wrongfully blame' (đổ lỗi oan) một cách có hệ thống và gây ra bất công xã hội.