wrongfully blame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accuse someone of something unfairly or unjustly.
Vietnamese Meaning
Đổ lỗi cho ai đó một cách bất công hoặc không công bằng; buộc tội sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media wrongfully blamed him for the company's failure."
"Giới truyền thông đã đổ lỗi sai trái cho anh ấy về sự thất bại của công ty."
-
"She was wrongfully blamed for stealing the money, but it was later proven she was innocent."
"Cô ấy đã bị đổ lỗi sai trái vì ăn cắp tiền, nhưng sau đó đã được chứng minh là vô tội."
-
"Many innocent people have been wrongfully blamed and convicted of crimes they did not commit."
"Nhiều người vô tội đã bị đổ lỗi sai trái và bị kết án về những tội ác mà họ không gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wrong | điều sai trái, sự bất công |
| Noun | wrongdoing | hành vi sai trái, tội lỗi |
| Noun | wrongdoer | kẻ làm sai, người phạm lỗi |
| Adjective | wrong | sai, không đúng |
| Adverb | wrongly | một cách sai lầm |
| Adverb | wrongfully | một cách sai trái, oan uổng |
| Verb | blame | đổ lỗi, trách cứ |
| Noun | blame | lỗi lầm, sự đổ lỗi |
| Adjective | blamable | đáng bị đổ lỗi, đáng bị trách cứ |
| Adjective | blameless | vô tội, không có lỗi |
| Adverb | blamelessly | một cách vô tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự sai trái và không công bằng trong việc đổ lỗi. Khác với 'blame' đơn thuần, 'wrongfully blame' ngụ ý rằng người bị đổ lỗi thực sự không đáng bị như vậy hoặc không có lỗi.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó chỉ ra lý do hoặc sự việc mà ai đó bị đổ lỗi một cách sai trái. Ví dụ: He was wrongfully blamed for the accident.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread tendency to wrongfully blame (khuynh hướng phổ biến hay đổ lỗi oan)
-
unfounded unfounded accusations that wrongfully blame (những lời buộc tội vô căn cứ đổ lỗi oan)
-
tend to tend to wrongfully blame (có xu hướng đổ lỗi sai/oan)
-
try to try to wrongfully blame (cố gắng đổ lỗi sai/oan)
-
refuse to refuse to wrongfully blame (từ chối đổ lỗi sai/oan)
Idioms
-
point the finger at someone
chỉ trích, đổ lỗi cho ai đó (thường là oan hoặc khi chưa có bằng chứng)
"It's easy to point the finger at the new intern, but we need to find the real cause of the problem."
(Thật dễ dàng đổ lỗi cho thực tập sinh mới, nhưng chúng ta cần tìm ra nguyên nhân thực sự của vấn đề.)
-
make someone a scapegoat
biến ai đó thành vật tế thần, đổ tội cho người khác một cách oan uổng (để tránh trách nhiệm)
"The manager made his junior assistant a scapegoat for the project's failure, even though he was largely responsible."
(Người quản lý đã biến trợ lý cấp dưới của mình thành vật tế thần cho sự thất bại của dự án, mặc dù phần lớn trách nhiệm thuộc về ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrongfully blame
Trạng từ + Động từĐổ lỗi cho ai đó một cách bất công hoặc không công bằng; buộc tội sai trái.
"The media wrongfully blamed him for the company's failure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongfully blame".
