(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ xps foam
B2

xps foam

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mút xốp XPS xốp XPS mút xốp polystyrene đùn ép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Xps foam'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mút xốp polystyrene đùn ép; một vật liệu cách nhiệt cứng, có cấu trúc ô kín.

Definition (English Meaning)

Extruded Polystyrene foam; a rigid, closed-cell insulation material.

Ví dụ Thực tế với 'Xps foam'

  • "XPS foam is used to insulate the walls of the building."

    "Mút xốp XPS được sử dụng để cách nhiệt các bức tường của tòa nhà."

  • "XPS foam provides excellent thermal insulation and moisture resistance."

    "Mút xốp XPS cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời và chống ẩm tốt."

  • "The contractor used XPS foam to insulate the foundation of the house."

    "Nhà thầu đã sử dụng mút xốp XPS để cách nhiệt nền móng của ngôi nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Xps foam'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: xps foam
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

extruded polystyrene(polystyrene đùn ép)
rigid foam insulation(vật liệu cách nhiệt xốp cứng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

EPS foam(mút xốp EPS (Expanded Polystyrene))
insulation(vật liệu cách nhiệt)
building materials(vật liệu xây dựng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Xps foam'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

XPS foam là một loại vật liệu cách nhiệt phổ biến, được biết đến với khả năng chống ẩm và độ bền cao. Nó thường được sử dụng trong xây dựng để cách nhiệt tường, mái nhà và sàn nhà. So với EPS (Expanded Polystyrene), XPS thường có mật độ cao hơn và khả năng chịu lực tốt hơn, cũng như khả năng kháng nước vượt trội. Tuy nhiên, nó thường đắt hơn EPS.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Xps foam'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)