(Top Banner Ad)
building materials
B1
Danh từ B1 Xây dựng

building materials

UK: /ˈbɪldɪŋ məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈbɪldɪŋ məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu xây dựng vật tư xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used in construction, such as wood, stone, cement, and metal.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng, chẳng hạn như gỗ, đá, xi măng và kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of building materials has increased significantly this year."

    "Chi phí vật liệu xây dựng đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Sustainable building materials are becoming increasingly popular."

    "Vật liệu xây dựng bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The project was delayed due to a shortage of building materials."

    "Dự án bị trì hoãn do thiếu vật liệu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Adjective materialistic thiên về vật chất, thực dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia ('substance, matter')
Old French
materiel
Old English
byldan ('to construct a house')
Middle English
bilden + material
Modern English
building materials

Vật liệu - 'Mẹ' của vạn vật

Từ 'material' (vật liệu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ chữ 'materia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vật chất'. Thú vị hơn, 'materia' lại liên quan chặt chẽ đến từ 'mater', nghĩa là 'người mẹ'. Điều này ngụ ý rằng vật liệu chính là 'người mẹ' hay cội nguồn vật chất, nơi khai sinh ra mọi vật thể và công trình mà chúng ta tạo ra.

Usage Note

Cụm từ 'building materials' đề cập đến một phạm vi rộng các chất được sử dụng để xây dựng các công trình khác nhau, từ nhà ở đến cầu đường. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, độ bền, tính thẩm mỹ và tác động môi trường. Cần phân biệt với 'construction materials', có nghĩa tương tự nhưng có thể bao gồm cả các công cụ và thiết bị xây dựng.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ: 'These bricks are for building a wall.' ‘in’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của vật liệu trong một công trình hoặc quá trình xây dựng. Ví dụ: 'Concrete is a key material in modern construction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building materials
  • sustainable building materials
    (vật liệu xây dựng bền vững)
  • traditional building materials
    (vật liệu xây dựng truyền thống)
  • raw building materials
    (vật liệu xây dựng thô)
  • lightweight building materials
    (vật liệu xây dựng nhẹ)
Verb + building materials
  • supply building materials
    (cung cấp vật liệu xây dựng)
  • source building materials locally
    (tìm nguồn cung vật liệu xây dựng tại địa phương)
  • recycle building materials
    (tái chế vật liệu xây dựng)
  • transport building materials
    (vận chuyển vật liệu xây dựng)
Noun + of + building materials
  • a shortage of building materials
    (sự thiếu hụt vật liệu xây dựng)
  • the cost of building materials
    (chi phí vật liệu xây dựng)
  • a supplier of building materials
    (nhà cung cấp vật liệu xây dựng)

Idioms

  • the building blocks of something

    những yếu tố cơ bản, nền tảng để tạo nên thứ gì đó

    "Trust and communication are the building blocks of a strong relationship."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp là những viên gạch nền tảng của một mối quan hệ bền chặt.)

  • build castles in the air

    xây lâu đài trên không, mơ mộng hão huyền, lên kế hoạch không thực tế

    "Instead of just building castles in the air, you need to create a concrete plan to start your business."

    (Thay vì chỉ mơ mộng hão huyền, bạn cần tạo ra một kế hoạch cụ thể để bắt đầu kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building materials

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng, chẳng hạn như gỗ, đá, xi măng và kim loại.

"The cost of building materials has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These building materials are quite expensive, aren't they?
Những vật liệu xây dựng này khá đắt, phải không?
Phủ định
They aren't using eco-friendly building materials, are they?
Họ không sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, phải không?
Nghi vấn
The new building materials have arrived, haven't they?
Vật liệu xây dựng mới đã đến rồi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are importing building materials from overseas.
Họ đang nhập khẩu vật liệu xây dựng từ nước ngoài.
Phủ định
We don't know which building materials are suitable for this project.
Chúng tôi không biết loại vật liệu xây dựng nào phù hợp cho dự án này.
Nghi vấn
What building materials will they use to construct the new house?
Họ sẽ sử dụng những vật liệu xây dựng nào để xây ngôi nhà mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building materials".

Vật liệu Xanh: Tương lai của Xây dựng

Ở các nước phương Tây, có một phong trào ngày càng lớn mạnh hướng tới việc sử dụng các vật liệu xây dựng 'xanh' hoặc 'bền vững' như tre, nhựa tái chế, và đất nện. Xu hướng này xuất phát từ những lo ngại về môi trường và nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon từ các công trình xây dựng.

Dấu ấn của Gạch trong Kiến trúc Châu Âu

Gạch là một vật liệu xây dựng kinh điển, định hình nên phong cách kiến trúc của nhiều vùng ở Châu Âu, đặc biệt là Vương quốc Anh và Hà Lan. Màu sắc, kích thước và cách sắp xếp gạch có thể kể câu chuyện về tuổi đời và nguồn gốc của một tòa nhà, từ những ngôi nhà phố cổ thời Victoria đến các công trình hiện đại.