yawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to open your mouth wide and take a big breath, usually because you are tired or bored
Vietnamese Meaning
ngáp, há miệng rộng và hít một hơi thật sâu, thường là vì mệt mỏi hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He began to yawn widely in the middle of the meeting."
"Anh ấy bắt đầu ngáp rộng trong giữa cuộc họp."
-
"The lecture was so boring that I couldn't stop yawning."
"Bài giảng chán đến nỗi tôi không thể ngừng ngáp."
-
"I tried to stifle a yawn."
"Tôi cố gắng nén một cái ngáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngáp là một phản xạ tự nhiên, không tự chủ, thường xảy ra khi cơ thể cần thêm oxy hoặc khi cảm thấy buồn ngủ. Ngáp cũng có thể lây lan từ người này sang người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big yawn (một cái ngáp lớn)
-
wide a wide yawn (một cái ngáp há miệng rộng)
-
sleepy a sleepy yawn (một cái ngáp buồn ngủ)
-
suppress suppress a yawn (kìm nén cái ngáp)
-
stifle stifle a yawn (nén cái ngáp lại)
-
let out let out a yawn (thốt ra một tiếng ngáp)
-
give give a yawn (ngáp một cái)
Idioms
-
a yawning gap/chasm
một khoảng cách lớn, một sự khác biệt sâu sắc (thường mang ý tiêu cực)
"There's a yawning gap between the rich and the poor in many countries."
(Có một khoảng cách lớn giữa người giàu và người nghèo ở nhiều quốc gia.)
-
a real yawn
một điều gì đó rất buồn tẻ, chán ngắt (thường dùng để chỉ sự kiện, hoạt động)
"That lecture was a real yawn; I almost fell asleep."
(Bài giảng đó thật sự rất chán; tôi suýt nữa thì ngủ gật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yawn
động từngáp, há miệng rộng và hít một hơi thật sâu, thường là vì mệt mỏi hoặc chán nản.
"He began to yawn widely in the middle of the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yawn".
