(Top Banner Ad)
yawn
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

yawn

UK: /jɔːn/ • US: /jɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

ngáp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to open your mouth wide and take a big breath, usually because you are tired or bored

Vietnamese Meaning

ngáp, há miệng rộng và hít một hơi thật sâu, thường là vì mệt mỏi hoặc chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He began to yawn widely in the middle of the meeting."

    "Anh ấy bắt đầu ngáp rộng trong giữa cuộc họp."

  • "The lecture was so boring that I couldn't stop yawning."

    "Bài giảng chán đến nỗi tôi không thể ngừng ngáp."

  • "I tried to stifle a yawn."

    "Tôi cố gắng nén một cái ngáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yawn ngáp
Noun yawn cái ngáp
Adjective yawning há miệng rộng (nghĩa đen); mở rộng, mênh mông (nghĩa bóng); gây buồn ngủ, nhàm chán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵhieh₂-
Proto-Germanic
*ginōną
Old English
ġinian
Middle English
yanen
Modern English
yawn

Nguồn gốc của từ 'yawn'

Từ 'yawn' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *ǵhieh₂- có nghĩa là 'há miệng, mở rộng'. Ý nghĩa này tiếp tục được duy trì qua các ngôn ngữ Proto-Germanic và Old English (ġinian) với nghĩa 'mở rộng miệng một cách tự nhiên', 'ngáp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'yanen' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'yawn' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc há miệng rộng, đặc biệt khi buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

Usage Note

Ngáp là một phản xạ tự nhiên, không tự chủ, thường xảy ra khi cơ thể cần thêm oxy hoặc khi cảm thấy buồn ngủ. Ngáp cũng có thể lây lan từ người này sang người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yawn
  • big a big yawn
    (một cái ngáp lớn)
  • wide a wide yawn
    (một cái ngáp há miệng rộng)
  • sleepy a sleepy yawn
    (một cái ngáp buồn ngủ)
Verb + yawn (as a noun object)
  • suppress suppress a yawn
    (kìm nén cái ngáp)
  • stifle stifle a yawn
    (nén cái ngáp lại)
  • let out let out a yawn
    (thốt ra một tiếng ngáp)
  • give give a yawn
    (ngáp một cái)

Idioms

  • a yawning gap/chasm

    một khoảng cách lớn, một sự khác biệt sâu sắc (thường mang ý tiêu cực)

    "There's a yawning gap between the rich and the poor in many countries."

    (Có một khoảng cách lớn giữa người giàu và người nghèo ở nhiều quốc gia.)

  • a real yawn

    một điều gì đó rất buồn tẻ, chán ngắt (thường dùng để chỉ sự kiện, hoạt động)

    "That lecture was a real yawn; I almost fell asleep."

    (Bài giảng đó thật sự rất chán; tôi suýt nữa thì ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yawn

động từ
Lật mặt

ngáp, há miệng rộng và hít một hơi thật sâu, thường là vì mệt mỏi hoặc chán nản.

"He began to yawn widely in the middle of the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yawn".

Hiện tượng 'ngáp lây'

Một trong những điều thú vị nhất về việc ngáp là khả năng lây lan của nó. Nhìn thấy hoặc nghe thấy người khác ngáp thường khiến chúng ta cũng ngáp theo. Hiện tượng này, được gọi là 'ngáp lây' (contagious yawning), thường được các nhà khoa học xem xét như một dấu hiệu của sự đồng cảm và liên kết xã hội giữa các cá thể.

Ngáp và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ngáp ở nơi công cộng được chấp nhận, nhưng để thể hiện phép lịch sự và sự tôn trọng đối với người xung quanh, người ta thường che miệng bằng tay khi ngáp. Điều này giúp tránh gây khó chịu cho người khác và che đi hành động há miệng rộng.