(Top Banner Ad)
yearningly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

yearningly

UK: /ˈjɜːnɪŋli/ • US: /ˈjɜːrnɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khao khát đầy vẻ mong mỏi tha thiết đầy nhớ nhung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner expressing a strong feeling of longing, desire, or craving for something or someone.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện cảm giác khao khát, mong mỏi hoặc thèm muốn điều gì đó hoặc ai đó một cách mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him yearningly as he walked away."

    "Cô ấy nhìn anh một cách khao khát khi anh bước đi."

  • "He gazed yearningly at the old photograph, remembering happier times."

    "Anh ấy nhìn chằm chằm một cách khao khát vào bức ảnh cũ, nhớ lại những khoảng thời gian hạnh phúc hơn."

  • "The dog sat by the door, waiting yearningly for its owner to return."

    "Con chó ngồi bên cửa, chờ đợi một cách khao khát chủ nhân của nó trở về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yearn khao khát, ao ước mãnh liệt
Noun yearning sự khao khát, nỗi niềm mong mỏi
Adjective yearning khao khát, mong mỏi (ví dụ: a yearning look)
Adverb yearningly một cách khao khát, đầy mong mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geornan
Middle English
yernen
English
yearn
English
yearning
English
yearningly

Nguồn gốc của cảm xúc sâu sắc

Từ 'yearningly' có nguồn gốc từ động từ 'yearn' trong tiếng Anh cổ ('geornan'), có nghĩa là 'khát khao, mong mỏi'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để diễn tả một cảm xúc mong muốn mãnh liệt, sâu sắc đến mức đau đáu trong lòng. Từ trạng thái mong mỏi (yearn) thành danh từ chỉ sự khao khát (yearning) và cuối cùng là trạng thái 'một cách khao khát' (yearningly).

Usage Note

Trạng từ 'yearningly' diễn tả hành động được thực hiện với một cảm xúc sâu sắc của sự khao khát và mong muốn. Nó thường liên quan đến sự thiếu vắng của một điều gì đó hoặc ai đó, và một niềm hy vọng hoặc ước mơ được tái hợp hoặc có được điều đó. Nó mạnh hơn so với đơn giản chỉ là 'desirously' vì nó bao hàm một nỗi đau nhẹ và sự chờ đợi kéo dài. Nó khác với 'eagerly' vì 'eagerly' nhấn mạnh sự mong chờ và hứng thú, trong khi 'yearningly' nhấn mạnh sự khao khát và đôi khi là cả sự buồn bã.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yearningly
  • gaze gaze yearningly
    (nhìn một cách khao khát)
  • look look yearningly
    (nhìn đầy mong mỏi)
  • sigh sigh yearningly
    (thở dài thườn thượt (đầy khao khát))
  • whisper whisper yearningly
    (thì thầm một cách khao khát)
  • wait wait yearningly
    (chờ đợi trong mong mỏi)
  • reach reach yearningly
    (vươn tới một cách khao khát)

Idioms

  • gaze yearningly at someone/something

    nhìn ai/cái gì đó với ánh mắt khao khát tột độ

    "She would often gaze yearningly at old photographs, wishing for the past to return."

    (Cô ấy thường nhìn những bức ảnh cũ với ánh mắt khao khát, ước mong quá khứ quay trở lại.)

  • speak yearningly of/about

    nói về điều gì đó một cách đầy mong mỏi, tiếc nuối

    "He spoke yearningly of his homeland, years after leaving it."

    (Anh ấy nói về quê hương mình một cách đầy mong mỏi, nhiều năm sau khi rời xa.)

  • watch yearningly

    theo dõi ai/cái gì một cách khao khát, mong chờ

    "The child watched yearningly as the other kids played in the park."

    (Đứa trẻ dõi theo một cách khao khát khi những đứa trẻ khác chơi trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện cảm giác khao khát, mong mỏi hoặc thèm muốn điều gì đó hoặc ai đó một cách mãnh liệt.

"She looked at him yearningly as he walked away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearningly".

Cảm xúc trong Văn học và Nghệ thuật

Cảm giác 'yearningly' thường được các nhà thơ, nhà văn và nghệ sĩ phương Tây sử dụng để thể hiện những nỗi niềm sâu kín, sự khao khát mãnh liệt trong tình yêu, nỗi nhớ quê hương, hoặc sự nuối tiếc về những gì đã mất. Nó là một chủ đề phổ biến trong thơ ca lãng mạn, các bản ballad buồn và những bức tranh biểu cảm.

Nỗi nhớ và Hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'yearningly' không chỉ đơn thuần là nỗi buồn mà còn có thể mang ý nghĩa của sự hy vọng, một khát vọng hướng tới tương lai hoặc một điều gì đó tốt đẹp hơn. Nó thể hiện sự đấu tranh nội tâm giữa hiện tại và mong muốn về một điều khác, thường là một điều không thể với tới ngay lập tức.