yearningly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner expressing a strong feeling of longing, desire, or craving for something or someone.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện cảm giác khao khát, mong mỏi hoặc thèm muốn điều gì đó hoặc ai đó một cách mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him yearningly as he walked away."
"Cô ấy nhìn anh một cách khao khát khi anh bước đi."
-
"He gazed yearningly at the old photograph, remembering happier times."
"Anh ấy nhìn chằm chằm một cách khao khát vào bức ảnh cũ, nhớ lại những khoảng thời gian hạnh phúc hơn."
-
"The dog sat by the door, waiting yearningly for its owner to return."
"Con chó ngồi bên cửa, chờ đợi một cách khao khát chủ nhân của nó trở về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yearn | khao khát, ao ước mãnh liệt |
| Noun | yearning | sự khao khát, nỗi niềm mong mỏi |
| Adjective | yearning | khao khát, mong mỏi (ví dụ: a yearning look) |
| Adverb | yearningly | một cách khao khát, đầy mong mỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'yearningly' diễn tả hành động được thực hiện với một cảm xúc sâu sắc của sự khao khát và mong muốn. Nó thường liên quan đến sự thiếu vắng của một điều gì đó hoặc ai đó, và một niềm hy vọng hoặc ước mơ được tái hợp hoặc có được điều đó. Nó mạnh hơn so với đơn giản chỉ là 'desirously' vì nó bao hàm một nỗi đau nhẹ và sự chờ đợi kéo dài. Nó khác với 'eagerly' vì 'eagerly' nhấn mạnh sự mong chờ và hứng thú, trong khi 'yearningly' nhấn mạnh sự khao khát và đôi khi là cả sự buồn bã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gaze gaze yearningly (nhìn một cách khao khát)
-
look look yearningly (nhìn đầy mong mỏi)
-
sigh sigh yearningly (thở dài thườn thượt (đầy khao khát))
-
whisper whisper yearningly (thì thầm một cách khao khát)
-
wait wait yearningly (chờ đợi trong mong mỏi)
-
reach reach yearningly (vươn tới một cách khao khát)
Idioms
-
gaze yearningly at someone/something
nhìn ai/cái gì đó với ánh mắt khao khát tột độ
"She would often gaze yearningly at old photographs, wishing for the past to return."
(Cô ấy thường nhìn những bức ảnh cũ với ánh mắt khao khát, ước mong quá khứ quay trở lại.)
-
speak yearningly of/about
nói về điều gì đó một cách đầy mong mỏi, tiếc nuối
"He spoke yearningly of his homeland, years after leaving it."
(Anh ấy nói về quê hương mình một cách đầy mong mỏi, nhiều năm sau khi rời xa.)
-
watch yearningly
theo dõi ai/cái gì một cách khao khát, mong chờ
"The child watched yearningly as the other kids played in the park."
(Đứa trẻ dõi theo một cách khao khát khi những đứa trẻ khác chơi trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yearningly
Trạng từMột cách thể hiện cảm giác khao khát, mong mỏi hoặc thèm muốn điều gì đó hoặc ai đó một cách mãnh liệt.
"She looked at him yearningly as he walked away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearningly".
