(Top Banner Ad)
yesterday's news
B2
noun B2 General

yesterday's news

UK: /ˈjɛstədeɪz njuːz/ • US: /ˈjɛstərdez nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cũ rích tin cũ tin hết thời chuyện đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or events that are no longer interesting or important because they are already known or happened a long time ago.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc sự kiện không còn thú vị hoặc quan trọng vì chúng đã được biết đến hoặc xảy ra từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That scandal is yesterday's news."

    "Vụ bê bối đó là chuyện cũ rích rồi."

  • "Don't bother reporting that – it's yesterday's news."

    "Đừng bận tâm báo cáo chuyện đó – nó là chuyện cũ rích rồi."

  • "His theories are yesterday's news in the scientific community."

    "Các lý thuyết của anh ấy là chuyện cũ trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new mới mẻ, chưa từng có
N news tin tức, thông tin mới (là danh từ chính trong cụm)
Adv newly một cách mới mẻ, gần đây
V renew làm mới, khôi phục, gia hạn
N renewal sự đổi mới, sự gia hạn
N newness sự mới mẻ, sự chưa từng có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Idiomatic)
yesterday's news

Nguồn gốc của "yesterday" (Ngày hôm qua)

Từ "yesterday" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "giestran dæg", là sự kết hợp của "giestran" (nghĩa là "ngày hôm qua") và "dæg" (nghĩa là "ngày"). Nó đã được sử dụng để chỉ ngày trước ngày hiện tại từ rất lâu đời trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thời gian đã qua.

Nguồn gốc của "news" (Tin tức)

Từ "news" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "nouvelles", là dạng số nhiều của "nouvel", có nghĩa là "mới". Ban đầu, nó dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện mới lạ, chưa được biết đến. Do đó, "news" luôn hàm ý sự cập nhật và mới mẻ.

Ý nghĩa ẩn dụ "tin tức của ngày hôm qua"

Cụm từ "yesterday's news" ra đời để mô tả một sự việc, một con người hay một vấn đề đã từng được quan tâm, bàn tán sôi nổi nhưng giờ đây đã không còn mới mẻ, không còn thu hút sự chú ý của công chúng nữa. Giống như tin tức trên báo chí, thông tin của ngày hôm qua sẽ nhanh chóng bị thay thế bởi tin tức mới của ngày hôm nay, và do đó trở nên lỗi thời, không còn liên quan.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó đã lỗi thời, không còn giá trị hoặc không còn gây hứng thú. Nó thường được dùng để bác bỏ hoặc làm giảm tầm quan trọng của một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + yesterday's news
  • be be yesterday's news
    (là tin tức của ngày hôm qua (ám chỉ không còn quan trọng, lỗi thời))
  • become become yesterday's news
    (trở thành tin tức của ngày hôm qua (mất đi sự liên quan, lỗi thời))
  • treat as treat (something/someone) as yesterday's news
    (đối xử (ai đó/điều gì đó) như tin tức của ngày hôm qua (xem là lỗi thời, không còn giá trị))
  • relegate to relegate (something/someone) to yesterday's news
    (giáng cấp/đẩy (ai đó/điều gì đó) xuống hàng tin tức của ngày hôm qua (khiến cho lỗi thời, bị lãng quên))
Tính từ/Trạng từ + yesterday's news (nhấn mạnh)
  • just just yesterday's news
    (chỉ là tin tức của ngày hôm qua mà thôi (nhấn mạnh sự lỗi thời, không quan trọng))
  • mere mere yesterday's news
    (chỉ là tin tức của ngày hôm qua (mang hàm ý coi thường sự lỗi thời))

Idioms

  • yesterday's news

    Điều gì đó không còn mới mẻ, không còn quan trọng hoặc gây hứng thú nữa; đã lỗi thời hoặc bị lãng quên.

    "That scandal is completely yesterday's news now; nobody talks about it anymore."

    (Vụ bê bối đó hoàn toàn đã là tin tức của ngày hôm qua rồi; không ai còn nhắc đến nó nữa.)

  • to be yesterday's news

    Đã trở nên lỗi thời, không còn được quan tâm hoặc không còn ảnh hưởng.

    "After the new smartphone was released, the previous model quickly became yesterday's news."

    (Sau khi điện thoại thông minh mới ra mắt, mẫu trước đó nhanh chóng trở thành tin tức của ngày hôm qua.)

  • to become yesterday's news

    Bị lãng quên, mất đi sự liên quan hoặc tầm quan trọng; trở thành thứ đã cũ.

    "In the fast-paced world of pop music, many artists quickly become yesterday's news."

    (Trong thế giới nhạc pop đầy biến động, nhiều nghệ sĩ nhanh chóng trở thành tin tức của ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yesterday's news

noun
Lật mặt

Thông tin hoặc sự kiện không còn thú vị hoặc quan trọng vì chúng đã được biết đến hoặc xảy ra từ lâu.

"That scandal is yesterday's news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yesterday's news".

Chu kỳ tin tức nhanh chóng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, thông tin được cập nhật liên tục với tốc độ chóng mặt. Một sự kiện hay một câu chuyện nóng hổi hôm nay có thể hoàn toàn bị lu mờ hoặc bị lãng quên vào ngày mai, nhường chỗ cho những tin tức mới. Cụm từ "yesterday's news" phản ánh chính xác thực tế này, nơi sự chú ý của công chúng là một nguồn tài nguyên quý hiếm và phù du, nhanh chóng chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.

Văn hóa người nổi tiếng và sự phù phiếm của danh tiếng

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người nổi tiếng, vận động viên hay chính trị gia mà sự nghiệp hoặc sự nổi tiếng của họ đã qua thời đỉnh cao. Họ từng là tâm điểm của sự chú ý nhưng giờ đây không còn được công chúng quan tâm nữa, chỉ còn là "tin tức của ngày hôm qua". Điều này gợi lên sự phù phiếm và tính tạm thời của danh tiếng trong văn hóa đại chúng, nơi sự nổi tiếng có thể đến và đi rất nhanh.