the latest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Have you seen the latest James Bond movie?"
"Bạn đã xem bộ phim James Bond mới nhất chưa?"
-
"The latest technology is often very expensive."
"Công nghệ mới nhất thường rất đắt đỏ."
-
"I'm reading the latest novel by my favorite author."
"Tôi đang đọc cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả yêu thích của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng như một tính từ, 'the latest' thường đứng trước danh từ để chỉ phiên bản, tin tức, thông tin mới nhất. Nó mang ý nghĩa về thời gian và sự hiện đại.
Khi sử dụng như một danh từ, 'the latest' thường được dùng để chỉ tin tức hoặc thông tin cập nhật nhất. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tin tức, công nghệ hoặc thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking breaking the latest news (tin tức nóng hổi mới nhất)
-
all all the latest updates (tất cả các cập nhật mới nhất)
-
see see the latest trends (xem các xu hướng mới nhất)
-
get get the latest information (lấy thông tin mới nhất)
-
find find the latest deals (tìm những ưu đãi mới nhất)
-
check check the latest weather (kiểm tra thời tiết mới nhất)
Idioms
-
keep up with the latest
cập nhật những thông tin mới nhất, bắt kịp xu hướng
"It's hard to keep up with the latest technology."
(Thật khó để bắt kịp công nghệ mới nhất.)
-
at the latest
chậm nhất là, muộn nhất là
"I need it by Friday at the latest."
(Tôi cần nó chậm nhất là vào thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the latest
Tính từGần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.
"Have you seen the latest James Bond movie?"
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always buys the latest fashion. |
Cô ấy luôn mua những mẫu thời trang mới nhất. |
| Phủ định | This isn't the latest version of the software. |
Đây không phải là phiên bản mới nhất của phần mềm. |
| Nghi vấn | Is this the latest news about the event? |
Đây có phải là tin tức mới nhất về sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the latest".
