(Top Banner Ad)
the latest
B1
Tính từ B1 Tổng quát

the latest

UK: /ˈleɪtɪst/ • US: /ˈleɪtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mới nhất cập nhật nhất tin tức mới nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most recent; newest or most up-to-date.

Vietnamese Meaning

Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Have you seen the latest James Bond movie?"

    "Bạn đã xem bộ phim James Bond mới nhất chưa?"

  • "The latest technology is often very expensive."

    "Công nghệ mới nhất thường rất đắt đỏ."

  • "I'm reading the latest novel by my favorite author."

    "Tôi đang đọc cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả yêu thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự muộn, sự trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Middle English
late
English
latest

Nguồn gốc của 'latest'

Từ 'latest' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm' hoặc 'muộn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'late' và sau đó là 'latest', biểu thị điều gì đó là 'mới nhất' hoặc 'gần đây nhất'. Sự thay đổi này phản ánh cách chúng ta nhận thức về thời gian và sự tiến triển của sự kiện.

Usage Note

Khi sử dụng như một tính từ, 'the latest' thường đứng trước danh từ để chỉ phiên bản, tin tức, thông tin mới nhất. Nó mang ý nghĩa về thời gian và sự hiện đại.
Khi sử dụng như một danh từ, 'the latest' thường được dùng để chỉ tin tức hoặc thông tin cập nhật nhất. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tin tức, công nghệ hoặc thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the latest
  • breaking breaking the latest news
    (tin tức nóng hổi mới nhất)
  • all all the latest updates
    (tất cả các cập nhật mới nhất)
  • see see the latest trends
    (xem các xu hướng mới nhất)
Verb + the latest
  • get get the latest information
    (lấy thông tin mới nhất)
  • find find the latest deals
    (tìm những ưu đãi mới nhất)
  • check check the latest weather
    (kiểm tra thời tiết mới nhất)

Idioms

  • keep up with the latest

    cập nhật những thông tin mới nhất, bắt kịp xu hướng

    "It's hard to keep up with the latest technology."

    (Thật khó để bắt kịp công nghệ mới nhất.)

  • at the latest

    chậm nhất là, muộn nhất là

    "I need it by Friday at the latest."

    (Tôi cần nó chậm nhất là vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the latest

Tính từ
Lật mặt

Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.

"Have you seen the latest James Bond movie?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always buys the latest fashion.
Cô ấy luôn mua những mẫu thời trang mới nhất.
Phủ định
This isn't the latest version of the software.
Đây không phải là phiên bản mới nhất của phần mềm.
Nghi vấn
Is this the latest news about the event?
Đây có phải là tin tức mới nhất về sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the latest".

Văn hóa 'Luôn Mới'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thời trang, có một sự ám ảnh với việc 'luôn mới'. Các công ty liên tục phát hành các phiên bản 'mới nhất' của sản phẩm của họ để thu hút người tiêu dùng, và việc sở hữu những thứ 'mới nhất' thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và tiến bộ.