yield management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable pricing strategy, based on understanding, anticipating and influencing consumer behavior in order to maximize revenue or profits from a fixed, perishable resource (such as airline seats or hotel rooms).
Vietnamese Meaning
Một chiến lược định giá biến đổi, dựa trên việc hiểu, dự đoán và tác động đến hành vi của người tiêu dùng để tối đa hóa doanh thu hoặc lợi nhuận từ một nguồn lực cố định, dễ hư hỏng (chẳng hạn như ghế máy bay hoặc phòng khách sạn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline uses sophisticated yield management techniques to optimize seat pricing."
"Hãng hàng không sử dụng các kỹ thuật yield management tinh vi để tối ưu hóa giá vé máy bay."
-
"Effective yield management can significantly increase profitability."
"Yield management hiệu quả có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận."
-
"The hotel implemented a new yield management system to improve occupancy rates."
"Khách sạn đã triển khai một hệ thống yield management mới để cải thiện tỷ lệ lấp đầy phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yield | mang lại, sản xuất ra, nhượng bộ |
| Noun | yield | năng suất, lợi nhuận, sản lượng |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý, xoay sở, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Adjective | yielding | dễ uốn nắn, có lợi nhuận |
| Adjective | unyielding | không khuất phục, cứng rắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yield management tập trung vào việc bán đúng sản phẩm, cho đúng khách hàng, vào đúng thời điểm và với đúng giá. Nó thường được sử dụng trong các ngành có chi phí cố định cao và chi phí biên thấp, nơi sản phẩm hoặc dịch vụ không thể được lưu trữ để bán sau này. Nó khác với revenue management ở chỗ revenue management có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố marketing và bán hàng.
Prepositions
* `in`: Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà yield management được áp dụng. Ví dụ: `Yield management in the hotel industry`. * `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng yield management. Ví dụ: `Yield management for maximizing revenue`.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective yield management (quản lý doanh thu hiệu quả)
-
dynamic dynamic yield management (quản lý doanh thu linh hoạt)
-
sophisticated sophisticated yield management (quản lý doanh thu tinh vi)
-
strategic strategic yield management (quản lý doanh thu chiến lược)
-
airline airline yield management (quản lý doanh thu trong ngành hàng không)
-
hotel hotel yield management (quản lý doanh thu trong ngành khách sạn)
-
implement implement yield management (thực hiện quản lý doanh thu)
-
apply apply yield management (áp dụng quản lý doanh thu)
-
optimize optimize yield management (tối ưu hóa quản lý doanh thu)
-
practice practice yield management (thực hành quản lý doanh thu)
-
employ employ yield management (sử dụng/áp dụng quản lý doanh thu)
-
yield management yield management system (hệ thống quản lý doanh thu)
-
yield management yield management strategy (chiến lược quản lý doanh thu)
-
yield management yield management techniques (các kỹ thuật quản lý doanh thu)
-
yield management yield management principles (các nguyên tắc quản lý doanh thu)
-
challenges of challenges of yield management (những thách thức của quản lý doanh thu)
Idioms
-
the art of yield management
nghệ thuật quản lý doanh thu
"Mastering the art of yield management is crucial for hotel profitability."
(Nắm vững nghệ thuật quản lý doanh thu là yếu tố then chốt để khách sạn đạt lợi nhuận.)
-
principles of yield management
các nguyên tắc của quản lý doanh thu
"Understanding the core principles of yield management helps businesses optimize pricing."
(Hiểu rõ các nguyên tắc cốt lõi của quản lý doanh thu giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa giá.)
-
leveraging yield management
tận dụng/khai thác quản lý doanh thu
"Airlines are constantly leveraging yield management to maximize seat revenue."
(Các hãng hàng không liên tục tận dụng quản lý doanh thu để tối đa hóa doanh thu từ ghế ngồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yield management
danh từMột chiến lược định giá biến đổi, dựa trên việc hiểu, dự đoán và tác động đến hành vi của người tiêu dùng để tối đa hóa doanh thu hoặc lợi nhuận từ một nguồn lực cố định, dễ hư hỏng (chẳng hạn như ghế máy bay hoặc phòng khách sạn).
"The airline uses sophisticated yield management techniques to optimize seat pricing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next quarter, the airline will have implemented advanced yield management techniques to maximize revenue. |
Đến quý tới, hãng hàng không sẽ triển khai các kỹ thuật quản lý doanh thu tiên tiến để tối đa hóa doanh thu. |
| Phủ định | The hotel chain won't have seen significant improvements in occupancy rates if it hasn't adopted a robust yield management system. |
Chuỗi khách sạn sẽ không thấy những cải thiện đáng kể về tỷ lệ lấp đầy nếu họ chưa áp dụng một hệ thống quản lý doanh thu mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Will the company have successfully employed yield management to navigate the fluctuating market demands by the end of the year? |
Liệu công ty có sử dụng thành công quản lý doanh thu để điều hướng nhu cầu thị trường biến động vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield management".
