(Top Banner Ad)
yield management
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Du lịch, Khách sạn, Hàng không

yield management

UK: /ˈjiːld ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈjiːld ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý doanh thu (tối ưu hóa doanh thu) quản lý năng suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable pricing strategy, based on understanding, anticipating and influencing consumer behavior in order to maximize revenue or profits from a fixed, perishable resource (such as airline seats or hotel rooms).

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá biến đổi, dựa trên việc hiểu, dự đoán và tác động đến hành vi của người tiêu dùng để tối đa hóa doanh thu hoặc lợi nhuận từ một nguồn lực cố định, dễ hư hỏng (chẳng hạn như ghế máy bay hoặc phòng khách sạn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline uses sophisticated yield management techniques to optimize seat pricing."

    "Hãng hàng không sử dụng các kỹ thuật yield management tinh vi để tối ưu hóa giá vé máy bay."

  • "Effective yield management can significantly increase profitability."

    "Yield management hiệu quả có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận."

  • "The hotel implemented a new yield management system to improve occupancy rates."

    "Khách sạn đã triển khai một hệ thống yield management mới để cải thiện tỷ lệ lấp đầy phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield mang lại, sản xuất ra, nhượng bộ
Noun yield năng suất, lợi nhuận, sản lượng
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, xoay sở, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective yielding dễ uốn nắn, có lợi nhuận
Adjective unyielding không khuất phục, cứng rắn

Synonyms

revenue management (quản lý doanh thu)dynamic pricing (định giá động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Du lịch, Khách sạn, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (gốc từ 'yield')
*gʰeldʰ-
Proto-Germanic ('yield')
*geldanan
Old English ('yield')
ġieldan
English ('yield')
yield
Latin (gốc từ 'management')
manus
Italian ('management')
maneggio
Old French ('management')
ménagement
English ('management')
management
English (ghép từ thế kỷ 20)
yield management

Sự ra đời của 'quản lý doanh thu'

Khái niệm 'yield management' (quản lý doanh thu) xuất hiện vào những năm 1970 và 1980 trong ngành hàng không Hoa Kỳ. Khi các hãng hàng không được tự do định giá, họ cần tìm cách tối đa hóa doanh thu từ số ghế có hạn trên mỗi chuyến bay. American Airlines là một trong những người tiên phong, phát triển hệ thống để bán cùng một ghế với các mức giá khác nhau tùy thuộc vào thời điểm đặt vé, nhu cầu và điều kiện khác. Mục tiêu là bán được càng nhiều ghế càng tốt với giá cao nhất có thể, đặc biệt với những 'sản phẩm' dễ hỏng như vé máy bay hoặc phòng khách sạn.

Usage Note

Yield management tập trung vào việc bán đúng sản phẩm, cho đúng khách hàng, vào đúng thời điểm và với đúng giá. Nó thường được sử dụng trong các ngành có chi phí cố định cao và chi phí biên thấp, nơi sản phẩm hoặc dịch vụ không thể được lưu trữ để bán sau này. Nó khác với revenue management ở chỗ revenue management có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố marketing và bán hàng.

Prepositions

in for

* `in`: Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà yield management được áp dụng. Ví dụ: `Yield management in the hotel industry`. * `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng yield management. Ví dụ: `Yield management for maximizing revenue`.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yield management
  • effective effective yield management
    (quản lý doanh thu hiệu quả)
  • dynamic dynamic yield management
    (quản lý doanh thu linh hoạt)
  • sophisticated sophisticated yield management
    (quản lý doanh thu tinh vi)
  • strategic strategic yield management
    (quản lý doanh thu chiến lược)
  • airline airline yield management
    (quản lý doanh thu trong ngành hàng không)
  • hotel hotel yield management
    (quản lý doanh thu trong ngành khách sạn)
Verb + yield management
  • implement implement yield management
    (thực hiện quản lý doanh thu)
  • apply apply yield management
    (áp dụng quản lý doanh thu)
  • optimize optimize yield management
    (tối ưu hóa quản lý doanh thu)
  • practice practice yield management
    (thực hành quản lý doanh thu)
  • employ employ yield management
    (sử dụng/áp dụng quản lý doanh thu)
Noun + yield management
  • yield management yield management system
    (hệ thống quản lý doanh thu)
  • yield management yield management strategy
    (chiến lược quản lý doanh thu)
  • yield management yield management techniques
    (các kỹ thuật quản lý doanh thu)
  • yield management yield management principles
    (các nguyên tắc quản lý doanh thu)
  • challenges of challenges of yield management
    (những thách thức của quản lý doanh thu)

Idioms

  • the art of yield management

    nghệ thuật quản lý doanh thu

    "Mastering the art of yield management is crucial for hotel profitability."

    (Nắm vững nghệ thuật quản lý doanh thu là yếu tố then chốt để khách sạn đạt lợi nhuận.)

  • principles of yield management

    các nguyên tắc của quản lý doanh thu

    "Understanding the core principles of yield management helps businesses optimize pricing."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc cốt lõi của quản lý doanh thu giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa giá.)

  • leveraging yield management

    tận dụng/khai thác quản lý doanh thu

    "Airlines are constantly leveraging yield management to maximize seat revenue."

    (Các hãng hàng không liên tục tận dụng quản lý doanh thu để tối đa hóa doanh thu từ ghế ngồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield management

danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá biến đổi, dựa trên việc hiểu, dự đoán và tác động đến hành vi của người tiêu dùng để tối đa hóa doanh thu hoặc lợi nhuận từ một nguồn lực cố định, dễ hư hỏng (chẳng hạn như ghế máy bay hoặc phòng khách sạn).

"The airline uses sophisticated yield management techniques to optimize seat pricing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next quarter, the airline will have implemented advanced yield management techniques to maximize revenue.
Đến quý tới, hãng hàng không sẽ triển khai các kỹ thuật quản lý doanh thu tiên tiến để tối đa hóa doanh thu.
Phủ định
The hotel chain won't have seen significant improvements in occupancy rates if it hasn't adopted a robust yield management system.
Chuỗi khách sạn sẽ không thấy những cải thiện đáng kể về tỷ lệ lấp đầy nếu họ chưa áp dụng một hệ thống quản lý doanh thu mạnh mẽ.
Nghi vấn
Will the company have successfully employed yield management to navigate the fluctuating market demands by the end of the year?
Liệu công ty có sử dụng thành công quản lý doanh thu để điều hướng nhu cầu thị trường biến động vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield management".

Định giá động (Dynamic Pricing)

Quản lý doanh thu là nền tảng của chiến lược định giá động, một khái niệm mà người tiêu dùng hiện đại thường xuyên trải nghiệm. Nó giải thích tại sao giá vé máy bay, phòng khách sạn hay thậm chí phí đi xe Uber lại thay đổi liên tục dựa trên thời gian, nhu cầu, tình trạng còn trống và nhiều yếu tố khác. Mục tiêu là bán đúng sản phẩm cho đúng khách hàng vào đúng thời điểm với đúng mức giá, để tối đa hóa doanh thu cho nhà cung cấp.

Tác động đến ngành dịch vụ

Khái niệm 'yield management' đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của nhiều ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch và khách sạn. Nó không chỉ giúp các doanh nghiệp tăng lợi nhuận mà còn tạo ra sự đa dạng về mức giá, cho phép nhiều đối tượng khách hàng khác nhau có thể tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, nó cũng đôi khi gây ra sự khó chịu cho người tiêu dùng khi phải đối mặt với giá cả biến động không ngừng.