(Top Banner Ad)
old tree
A2
adjective A2 Tự nhiên, Môi trường

old tree

UK: /əʊld triː/ • US: /oʊld triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây già cây cổ thụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lived or existed for a long time; no longer young or new.

Vietnamese Meaning

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ hoặc mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old tree provides shade in the summer."

    "Cây cổ thụ này tạo bóng mát vào mùa hè."

  • "The old tree was struck by lightning."

    "Cây cổ thụ bị sét đánh."

  • "They built a swing on the old tree."

    "Họ làm một cái xích đu trên cây cổ thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi già
Adjective older già hơn, cũ hơn
Adjective oldest già nhất, cũ nhất
Noun treetop ngọn cây
Adjective treeless không có cây, trơ trọi
Noun treehouse nhà trên cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow

Nguồn gốc của 'old tree'

Cụm từ 'old tree' ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'old' (cũ, già) bắt nguồn từ *aldaz trong tiếng Proto-Germanic và 'eald' trong tiếng Old English. Từ 'tree' (cây) cũng có nguồn gốc từ *trewą trong tiếng Proto-Germanic và 'trēow' trong tiếng Old English. Sự kết hợp này đơn giản mô tả một cái cây đã sống qua nhiều năm, thường mang ý nghĩa về sự vững chãi, kinh nghiệm và vẻ đẹp tự nhiên.

Usage Note

Trong cụm 'old tree', 'old' chỉ tuổi tác của cây, thường ngụ ý sự trưởng thành, có thể là sự cổ kính hoặc suy tàn. So với 'ancient tree' (cây cổ thụ) thì 'old tree' ít nhấn mạnh vào tuổi đời hơn. 'Mature tree' thì lại thiên về sự trưởng thành, đạt đến độ tuổi sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old tree
  • ancient an ancient old tree
    (một cây cổ thụ già cỗi)
  • gnarled a gnarled old tree
    (một cây già có thân sần sùi, vặn vẹo)
  • sturdy a sturdy old tree
    (một cây già vững chãi)
Verb + old tree
  • admire admire an old tree
    (chiêm ngưỡng một cây già)
  • climb climb an old tree
    (trèo lên một cây già)
  • shelter under shelter under an old tree
    (trú ẩn dưới một cây già)
Old tree + Verb
  • stands The old tree stands tall.
    (Cây già đứng sừng sững.)
  • bears The old tree bears fruit.
    (Cây già ra trái.)
  • shades The old tree shades the house.
    (Cây già che bóng mát cho ngôi nhà.)

Idioms

  • An old tree doesn't fall with the first axe blow.

    Cây già không dễ đổ chỉ với một nhát rìu đầu tiên. (Ý nói người có kinh nghiệm, bản lĩnh khó bị đánh bại hay thay đổi)

    "Despite facing many challenges, she stood her ground, proving that an old tree doesn't fall with the first axe blow."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững lập trường, chứng tỏ rằng cây già không dễ đổ chỉ với một nhát rìu đầu tiên.)

  • An old tree offers the best shade.

    Cây già cho bóng mát tốt nhất. (Ý nói người lớn tuổi, giàu kinh nghiệm thường mang lại sự bảo vệ, lời khuyên và sự thoải mái tốt nhất.)

    "When I needed advice, I went to my grandmother, knowing an old tree offers the best shade."

    (Khi cần lời khuyên, tôi đã tìm đến bà mình, biết rằng cây già cho bóng mát tốt nhất.)

  • Like an old tree, deeply rooted.

    Như cây già, bám rễ sâu. (Ý nói sự ổn định, kiên cường, gắn bó sâu sắc với một nơi chốn, truyền thống hoặc ý tưởng.)

    "His love for his hometown was like an old tree, deeply rooted and unwavering."

    (Tình yêu quê hương của anh ấy giống như cây già, bám rễ sâu và không lay chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old tree

adjective
Lật mặt

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ hoặc mới.

"The old tree provides shade in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old tree".

Biểu tượng của sự sống và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, những cây cổ thụ thường được xem là biểu tượng của sự sống, sức mạnh, trí tuệ và sự trường thọ. Chúng đại diện cho sự kết nối giữa trời và đất, và thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, truyện cổ tích như những nhân chứng im lặng của thời gian, mang trong mình bí ẩn và kinh nghiệm của nhiều thế hệ.

Cây ước nguyện và cây thiêng

Ở một số truyền thống văn hóa phương Tây, các cây cổ thụ lớn, đặc biệt là cây sồi (oak tree) hay cây đoan (linden tree), được coi là thiêng liêng hoặc là nơi để ước nguyện và cầu khấn. Chúng có thể là trung tâm của các nghi lễ truyền thống, nơi người dân đến để cầu mong sức khỏe, may mắn hoặc để tưởng nhớ tổ tiên, thể hiện sự tôn kính đối với thiên nhiên và quá khứ. Cây cổ thụ cũng thường là điểm mốc quan trọng trong lịch sử cộng đồng.