old tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ hoặc mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old tree provides shade in the summer."
"Cây cổ thụ này tạo bóng mát vào mùa hè."
-
"The old tree was struck by lightning."
"Cây cổ thụ bị sét đánh."
-
"They built a swing on the old tree."
"Họ làm một cái xích đu trên cây cổ thụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'old tree', 'old' chỉ tuổi tác của cây, thường ngụ ý sự trưởng thành, có thể là sự cổ kính hoặc suy tàn. So với 'ancient tree' (cây cổ thụ) thì 'old tree' ít nhấn mạnh vào tuổi đời hơn. 'Mature tree' thì lại thiên về sự trưởng thành, đạt đến độ tuổi sinh sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient an ancient old tree (một cây cổ thụ già cỗi)
-
gnarled a gnarled old tree (một cây già có thân sần sùi, vặn vẹo)
-
sturdy a sturdy old tree (một cây già vững chãi)
-
admire admire an old tree (chiêm ngưỡng một cây già)
-
climb climb an old tree (trèo lên một cây già)
-
shelter under shelter under an old tree (trú ẩn dưới một cây già)
-
stands The old tree stands tall. (Cây già đứng sừng sững.)
-
bears The old tree bears fruit. (Cây già ra trái.)
-
shades The old tree shades the house. (Cây già che bóng mát cho ngôi nhà.)
Idioms
-
An old tree doesn't fall with the first axe blow.
Cây già không dễ đổ chỉ với một nhát rìu đầu tiên. (Ý nói người có kinh nghiệm, bản lĩnh khó bị đánh bại hay thay đổi)
"Despite facing many challenges, she stood her ground, proving that an old tree doesn't fall with the first axe blow."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững lập trường, chứng tỏ rằng cây già không dễ đổ chỉ với một nhát rìu đầu tiên.)
-
An old tree offers the best shade.
Cây già cho bóng mát tốt nhất. (Ý nói người lớn tuổi, giàu kinh nghiệm thường mang lại sự bảo vệ, lời khuyên và sự thoải mái tốt nhất.)
"When I needed advice, I went to my grandmother, knowing an old tree offers the best shade."
(Khi cần lời khuyên, tôi đã tìm đến bà mình, biết rằng cây già cho bóng mát tốt nhất.)
-
Like an old tree, deeply rooted.
Như cây già, bám rễ sâu. (Ý nói sự ổn định, kiên cường, gắn bó sâu sắc với một nơi chốn, truyền thống hoặc ý tưởng.)
"His love for his hometown was like an old tree, deeply rooted and unwavering."
(Tình yêu quê hương của anh ấy giống như cây già, bám rễ sâu và không lay chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old tree
adjectiveĐã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ hoặc mới.
"The old tree provides shade in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old tree".
