(Top Banner Ad)
your choice
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

your choice

UK: jɔː tʃɔɪs • US: jʊər tʃɔɪs

Nghĩa tiếng Việt

tùy bạn tùy bạn chọn do bạn quyết định tùy ý bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decision is yours; whatever you prefer.

Vietnamese Meaning

Quyết định là của bạn; bất cứ điều gì bạn thích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's your choice whether we go to the movies or stay home."

    "Việc chúng ta đi xem phim hay ở nhà là tùy bạn quyết định."

  • ""Do you want tea or coffee?" "Your choice.""

    ""Bạn muốn trà hay cà phê?" "Tùy bạn.""

  • "We can go to the Italian or the Chinese restaurant; your choice."

    "Chúng ta có thể đến nhà hàng Ý hoặc nhà hàng Trung Quốc; tùy bạn chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun your của bạn, của anh/chị/ông/bà
Noun choice sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choicest tốt nhất, được chọn lọc kỹ càng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jūz
Old English
ēower
Middle English
yours
English
your
Old French
coisir
English
choice

Nguồn Gốc Của 'Choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coisir', có nghĩa là 'xem xét, lựa chọn'. Nó ám chỉ khả năng đưa ra quyết định giữa các khả năng khác nhau. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền lựa chọn'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện rằng người nói đang nhường quyền quyết định cho người khác. Nó mang tính chất thông thường và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + your choice
  • entirely entirely your choice
    (hoàn toàn là lựa chọn của bạn)
  • completely completely your choice
    (hoàn toàn là lựa chọn của bạn)
  • ultimately ultimately your choice
    (cuối cùng thì vẫn là lựa chọn của bạn)
Verb + your choice
  • it's it's your choice
    (đó là lựa chọn của bạn)
  • make make your choice
    (hãy đưa ra lựa chọn của bạn)
  • respect respect your choice
    (tôn trọng lựa chọn của bạn)

Idioms

  • The ball is in your court.

    Quyền quyết định là ở bạn.

    "I've given you all the information; the ball is in your court now."

    (Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin rồi; quyền quyết định là ở bạn.)

  • Take your pick.

    Chọn cái bạn thích đi.

    "There are several flavors of ice cream. Take your pick."

    (Có vài vị kem khác nhau. Chọn cái bạn thích đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

your choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Quyết định là của bạn; bất cứ điều gì bạn thích hơn.

"It's your choice whether we go to the movies or stay home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have made your choice of dessert.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm xong món tráng miệng mà bạn chọn.
Phủ định
By next week, you won't have regretted your choice to study abroad.
Đến tuần sau, bạn sẽ không hối hận về lựa chọn đi du học của mình.
Nghi vấn
Will they have respected your choice to remain independent by the end of the negotiations?
Liệu họ sẽ tôn trọng lựa chọn giữ độc lập của bạn vào cuối cuộc đàm phán chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your choice".

Quyền Tự Do Lựa Chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do lựa chọn được coi trọng. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ việc chọn nghề nghiệp đến việc bầu cử. Khuyến khích cá nhân tự đưa ra quyết định của mình.

Văn Hóa Cá Nhân

Việc đưa ra lựa chọn cá nhân thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, một giá trị quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Điều này có nghĩa là mọi người được khuyến khích suy nghĩ cho bản thân và đưa ra quyết định dựa trên sở thích cá nhân của mình.