your choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyết định là của bạn; bất cứ điều gì bạn thích hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's your choice whether we go to the movies or stay home."
"Việc chúng ta đi xem phim hay ở nhà là tùy bạn quyết định."
-
""Do you want tea or coffee?" "Your choice.""
""Bạn muốn trà hay cà phê?" "Tùy bạn.""
-
"We can go to the Italian or the Chinese restaurant; your choice."
"Chúng ta có thể đến nhà hàng Ý hoặc nhà hàng Trung Quốc; tùy bạn chọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện rằng người nói đang nhường quyền quyết định cho người khác. Nó mang tính chất thông thường và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely your choice (hoàn toàn là lựa chọn của bạn)
-
completely completely your choice (hoàn toàn là lựa chọn của bạn)
-
ultimately ultimately your choice (cuối cùng thì vẫn là lựa chọn của bạn)
-
it's it's your choice (đó là lựa chọn của bạn)
-
make make your choice (hãy đưa ra lựa chọn của bạn)
-
respect respect your choice (tôn trọng lựa chọn của bạn)
Idioms
-
The ball is in your court.
Quyền quyết định là ở bạn.
"I've given you all the information; the ball is in your court now."
(Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin rồi; quyền quyết định là ở bạn.)
-
Take your pick.
Chọn cái bạn thích đi.
"There are several flavors of ice cream. Take your pick."
(Có vài vị kem khác nhau. Chọn cái bạn thích đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
your choice
Cụm danh từQuyết định là của bạn; bất cứ điều gì bạn thích hơn.
"It's your choice whether we go to the movies or stay home."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have made your choice of dessert. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm xong món tráng miệng mà bạn chọn. |
| Phủ định | By next week, you won't have regretted your choice to study abroad. |
Đến tuần sau, bạn sẽ không hối hận về lựa chọn đi du học của mình. |
| Nghi vấn | Will they have respected your choice to remain independent by the end of the negotiations? |
Liệu họ sẽ tôn trọng lựa chọn giữ độc lập của bạn vào cuối cuộc đàm phán chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your choice".
