your decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.
Vietnamese Meaning
của bạn, thuộc về bạn (người hoặc những người mà người nói đang hướng đến).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is that your car?"
"Đó có phải xe của bạn không?"
-
"Your decision is final."
"Quyết định của bạn là cuối cùng."
-
"We respect your decision."
"Chúng tôi tôn trọng quyết định của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ sự sở hữu, liên quan đến người đang được nói tới.
Decision liên quan đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra kết luận. Khác với 'choice' (sự lựa chọn) mang tính đơn giản, không nhất thiết trải qua quá trình suy nghĩ phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Final your final decision (quyết định cuối cùng của bạn)
-
Informed your informed decision (quyết định sáng suốt của bạn (dựa trên thông tin đầy đủ))
-
Personal your personal decision (quyết định cá nhân của bạn)
-
Respect respect your decision (tôn trọng quyết định của bạn)
-
Support support your decision (ủng hộ quyết định của bạn)
-
Accept accept your decision (chấp nhận quyết định của bạn)
Idioms
-
It's your call/It's your decision
Tùy bạn quyết định, bạn có quyền quyết định.
"I've given you the options, it's your call."
(Tôi đã đưa ra các lựa chọn cho bạn, tùy bạn quyết định thôi.)
-
Live with your decision
Chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
"You made the choice, now you have to live with your decision."
(Bạn đã lựa chọn rồi, giờ bạn phải chịu trách nhiệm với quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
your decision
Tính từ sở hữucủa bạn, thuộc về bạn (người hoặc những người mà người nói đang hướng đến).
"Is that your car?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your decision".
