(Top Banner Ad)
your decision
A2
Tính từ sở hữu A2 Chung

your decision

UK: /jɔː dɪˈsɪʒən/ • US: /jʊər dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định của bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging to or associated with the person or people that the speaker is addressing.

Vietnamese Meaning

của bạn, thuộc về bạn (người hoặc những người mà người nói đang hướng đến).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is that your car?"

    "Đó có phải xe của bạn không?"

  • "Your decision is final."

    "Quyết định của bạn là cuối cùng."

  • "We respect your decision."

    "Chúng tôi tôn trọng quyết định của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định, giải quyết
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Quyền quyết định nằm trong tay bạn

Cụm từ 'your decision' đơn giản chỉ ra rằng quyền lựa chọn và trách nhiệm về kết quả thuộc về bạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự do cá nhân và quyền tự chủ trong việc đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng quyền tự quyết của mỗi cá nhân là một giá trị quan trọng.

Usage Note

Chỉ sự sở hữu, liên quan đến người đang được nói tới.
Decision liên quan đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra kết luận. Khác với 'choice' (sự lựa chọn) mang tính đơn giản, không nhất thiết trải qua quá trình suy nghĩ phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + your decision
  • Final your final decision
    (quyết định cuối cùng của bạn)
  • Informed your informed decision
    (quyết định sáng suốt của bạn (dựa trên thông tin đầy đủ))
  • Personal your personal decision
    (quyết định cá nhân của bạn)
Verb + your decision
  • Respect respect your decision
    (tôn trọng quyết định của bạn)
  • Support support your decision
    (ủng hộ quyết định của bạn)
  • Accept accept your decision
    (chấp nhận quyết định của bạn)

Idioms

  • It's your call/It's your decision

    Tùy bạn quyết định, bạn có quyền quyết định.

    "I've given you the options, it's your call."

    (Tôi đã đưa ra các lựa chọn cho bạn, tùy bạn quyết định thôi.)

  • Live with your decision

    Chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

    "You made the choice, now you have to live with your decision."

    (Bạn đã lựa chọn rồi, giờ bạn phải chịu trách nhiệm với quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

your decision

Tính từ sở hữu
Lật mặt

của bạn, thuộc về bạn (người hoặc những người mà người nói đang hướng đến).

"Is that your car?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "your decision".

Quyền tự quyết

Ở các nước phương Tây, quyền tự quyết của cá nhân được đề cao. Điều này có nghĩa là mỗi người có quyền đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống của họ mà không bị ép buộc. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục đến sự nghiệp và các mối quan hệ cá nhân.

Trách nhiệm cá nhân

Đi đôi với quyền tự quyết là trách nhiệm cá nhân. Khi bạn đưa ra một quyết định, bạn cũng phải chịu trách nhiệm về những hậu quả có thể xảy ra. Điều này khuyến khích mọi người suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định và hành động một cách có trách nhiệm.