(Top Banner Ad)
youth programs
B1
noun B1 Giáo dục, Xã hội học

youth programs

UK: /ˈjuːθ ˌprəʊ.ɡræmz/ • US: /ˈjuːθ ˌproʊ.ɡræmz/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình thanh niên các chương trình dành cho giới trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized activities and services designed to benefit young people, typically adolescents and young adults.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và dịch vụ có tổ chức được thiết kế để mang lại lợi ích cho thanh thiếu niên và thanh niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a variety of youth programs, including sports, arts, and tutoring."

    "Thành phố cung cấp nhiều chương trình thanh niên khác nhau, bao gồm thể thao, nghệ thuật và dạy kèm."

  • "The government invests heavily in youth programs to reduce crime."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào các chương trình thanh niên để giảm tội phạm."

  • "Our organization runs several youth programs aimed at promoting healthy lifestyles."

    "Tổ chức của chúng tôi điều hành một số chương trình thanh niên nhằm mục đích thúc đẩy lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth Tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful Trẻ trung, đầy sức sống
Adverb youthfully Một cách trẻ trung

Synonyms

youth initiatives (sáng kiến thanh niên)teen programs (chương trình dành cho thanh thiếu niên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Nguồn gốc của 'youth programs'

Cụm từ 'youth programs' khá hiện đại, xuất hiện khi xã hội chú trọng hơn đến việc phát triển toàn diện cho thanh thiếu niên. 'Youth' có nghĩa là tuổi trẻ, thời thanh xuân, còn 'programs' là các chương trình, kế hoạch được thiết kế để đạt một mục tiêu cụ thể. Vì vậy, 'youth programs' chỉ các chương trình dành cho giới trẻ.

Usage Note

Cụm từ 'youth programs' thường được sử dụng để chỉ các chương trình giáo dục, đào tạo kỹ năng, hoạt động ngoại khóa, hoặc các dịch vụ hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển toàn diện. Nó nhấn mạnh vào tính chất có tổ chức và mục đích rõ ràng hướng đến việc nâng cao kiến thức, kỹ năng, hoặc sức khỏe của giới trẻ. Khác với 'youth activities' mang tính chung chung hơn, 'youth programs' thường có cấu trúc và mục tiêu cụ thể hơn.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về sự tham gia hoặc hiện diện trong chương trình (ví dụ: 'He is involved in youth programs'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà chương trình hướng đến (ví dụ: 'Youth programs for disadvantaged youth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth programs
  • Effective youth programs
    (Các chương trình thanh niên hiệu quả)
  • Successful youth programs
    (Các chương trình thanh niên thành công)
  • Community-based youth programs
    (Các chương trình thanh niên dựa vào cộng đồng)
Verb + youth programs
  • Support youth programs
    (Hỗ trợ các chương trình thanh niên)
  • Implement youth programs
    (Triển khai các chương trình thanh niên)
  • Participate in youth programs
    (Tham gia vào các chương trình thanh niên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth programs

noun
Lật mặt

Các hoạt động và dịch vụ có tổ chức được thiết kế để mang lại lợi ích cho thanh thiếu niên và thanh niên.

"The city offers a variety of youth programs, including sports, arts, and tutoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth programs".

Tầm quan trọng của 'youth programs'

Ở nhiều nước phương Tây, 'youth programs' được coi là một phần quan trọng trong việc phát triển xã hội. Chúng giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng, xây dựng sự tự tin và đóng góp cho cộng đồng.