youth services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organized programs and support systems designed to meet the specific needs of young people, often provided by government or non-profit organizations.
Vietnamese Meaning
Các chương trình và hệ thống hỗ trợ có tổ chức được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của thanh thiếu niên, thường được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council provides various youth services, including job training and counseling."
"Hội đồng thành phố cung cấp nhiều dịch vụ thanh niên khác nhau, bao gồm đào tạo nghề và tư vấn."
-
"Access to youth services is crucial for the development of young people."
"Tiếp cận các dịch vụ thanh niên là rất quan trọng cho sự phát triển của giới trẻ."
-
"The organization is dedicated to improving youth services in the community."
"Tổ chức này tận tâm cải thiện các dịch vụ thanh niên trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về các dịch vụ chuyên biệt, có tính hệ thống và hướng đến việc cải thiện đời sống, phát triển của thanh thiếu niên. Nó bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau như giáo dục, tư vấn, hướng nghiệp, chăm sóc sức khỏe, vui chơi giải trí và các hoạt động cộng đồng.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: "youth services for disadvantaged youth").
* **to:** Dùng để chỉ sự cung cấp dịch vụ cho đối tượng (ví dụ: "access to youth services").
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive youth services (các dịch vụ thanh niên toàn diện)
-
Local youth services (các dịch vụ thanh niên địa phương)
-
Community youth services (các dịch vụ thanh niên cộng đồng)
-
Provide youth services (cung cấp các dịch vụ thanh niên)
-
Access youth services (tiếp cận các dịch vụ thanh niên)
-
Fund youth services (tài trợ cho các dịch vụ thanh niên)
Idioms
-
In one's youth
Khi còn trẻ
"He travelled the world in his youth."
(Anh ấy đã đi du lịch thế giới khi còn trẻ.)
-
To turn to youth services
Tìm đến các dịch vụ thanh niên
"Troubled teens can turn to youth services for help."
(Những thanh thiếu niên gặp khó khăn có thể tìm đến các dịch vụ thanh niên để được giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth services
Noun (plural)Các chương trình và hệ thống hỗ trợ có tổ chức được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của thanh thiếu niên, thường được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.
"The city council provides various youth services, including job training and counseling."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council efficiently provides youth services locally. |
Hội đồng thành phố cung cấp các dịch vụ thanh niên một cách hiệu quả tại địa phương. |
| Phủ định | The government rarely funds youth services adequately. |
Chính phủ hiếm khi tài trợ đầy đủ cho các dịch vụ thanh niên. |
| Nghi vấn | Do they often discuss youth services openly? |
Họ có thường xuyên thảo luận công khai về các dịch vụ thanh niên không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to expand youth services to support at-risk teenagers. |
Việc mở rộng các dịch vụ thanh niên để hỗ trợ thanh thiếu niên có nguy cơ là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is not necessary to cut youth services during a time of increased need. |
Không cần thiết phải cắt giảm các dịch vụ thanh niên trong thời điểm nhu cầu tăng cao. |
| Nghi vấn | Why do we need to improve access to youth services in rural areas? |
Tại sao chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ thanh niên ở vùng nông thôn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will have been increasing funding for youth services in underprivileged areas for the next five years. |
Chính phủ sẽ đã và đang tăng cường tài trợ cho các dịch vụ thanh niên ở các khu vực khó khăn trong năm năm tới. |
| Phủ định | The community center won't have been offering these youth services for long when the new regulations come into effect. |
Trung tâm cộng đồng sẽ chưa cung cấp các dịch vụ thanh niên này được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will the organization have been providing youth services to the refugee community for a decade by next year? |
Liệu tổ chức có đã và đang cung cấp các dịch vụ thanh niên cho cộng đồng người tị nạn được một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth services".
