(Top Banner Ad)
youth services
B1
Noun (plural) B1 Xã hội học, Giáo dục, Chính sách công

youth services

UK: /ˈjuːθ ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈjuːθ ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thanh niên các dịch vụ dành cho thanh thiếu niên hệ thống hỗ trợ thanh niên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized programs and support systems designed to meet the specific needs of young people, often provided by government or non-profit organizations.

Vietnamese Meaning

Các chương trình và hệ thống hỗ trợ có tổ chức được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của thanh thiếu niên, thường được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council provides various youth services, including job training and counseling."

    "Hội đồng thành phố cung cấp nhiều dịch vụ thanh niên khác nhau, bao gồm đào tạo nghề và tư vấn."

  • "Access to youth services is crucial for the development of young people."

    "Tiếp cận các dịch vụ thanh niên là rất quan trọng cho sự phát triển của giới trẻ."

  • "The organization is dedicated to improving youth services in the community."

    "Tổ chức này tận tâm cải thiện các dịch vụ thanh niên trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth Tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful Trẻ trung, đầy sức sống
Adverb youthfully Một cách trẻ trung
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeoguþ
Middle English
youth
English
youth
Latin
servitium
Old French
service
English
service
English
services

Nguồn Gốc của 'Youth'

Từ 'youth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġeoguþ', mang ý nghĩa là thời trẻ, tuổi trẻ. Nó liên quan đến sức sống và tiềm năng của những người trẻ. 'Service' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', chỉ hành động phục vụ, giúp đỡ người khác. Sự kết hợp 'youth services' nhấn mạnh việc cung cấp các hoạt động và hỗ trợ đặc biệt dành cho thanh thiếu niên.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về các dịch vụ chuyên biệt, có tính hệ thống và hướng đến việc cải thiện đời sống, phát triển của thanh thiếu niên. Nó bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau như giáo dục, tư vấn, hướng nghiệp, chăm sóc sức khỏe, vui chơi giải trí và các hoạt động cộng đồng.

Prepositions

for to

* **for:** Dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: "youth services for disadvantaged youth").
* **to:** Dùng để chỉ sự cung cấp dịch vụ cho đối tượng (ví dụ: "access to youth services").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth services
  • Comprehensive youth services
    (các dịch vụ thanh niên toàn diện)
  • Local youth services
    (các dịch vụ thanh niên địa phương)
  • Community youth services
    (các dịch vụ thanh niên cộng đồng)
Verb + youth services
  • Provide youth services
    (cung cấp các dịch vụ thanh niên)
  • Access youth services
    (tiếp cận các dịch vụ thanh niên)
  • Fund youth services
    (tài trợ cho các dịch vụ thanh niên)

Idioms

  • In one's youth

    Khi còn trẻ

    "He travelled the world in his youth."

    (Anh ấy đã đi du lịch thế giới khi còn trẻ.)

  • To turn to youth services

    Tìm đến các dịch vụ thanh niên

    "Troubled teens can turn to youth services for help."

    (Những thanh thiếu niên gặp khó khăn có thể tìm đến các dịch vụ thanh niên để được giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth services

Noun (plural)
Lật mặt

Các chương trình và hệ thống hỗ trợ có tổ chức được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của thanh thiếu niên, thường được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

"The city council provides various youth services, including job training and counseling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council efficiently provides youth services locally.
Hội đồng thành phố cung cấp các dịch vụ thanh niên một cách hiệu quả tại địa phương.
Phủ định
The government rarely funds youth services adequately.
Chính phủ hiếm khi tài trợ đầy đủ cho các dịch vụ thanh niên.
Nghi vấn
Do they often discuss youth services openly?
Họ có thường xuyên thảo luận công khai về các dịch vụ thanh niên không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to expand youth services to support at-risk teenagers.
Việc mở rộng các dịch vụ thanh niên để hỗ trợ thanh thiếu niên có nguy cơ là rất quan trọng.
Phủ định
It is not necessary to cut youth services during a time of increased need.
Không cần thiết phải cắt giảm các dịch vụ thanh niên trong thời điểm nhu cầu tăng cao.
Nghi vấn
Why do we need to improve access to youth services in rural areas?
Tại sao chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ thanh niên ở vùng nông thôn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been increasing funding for youth services in underprivileged areas for the next five years.
Chính phủ sẽ đã và đang tăng cường tài trợ cho các dịch vụ thanh niên ở các khu vực khó khăn trong năm năm tới.
Phủ định
The community center won't have been offering these youth services for long when the new regulations come into effect.
Trung tâm cộng đồng sẽ chưa cung cấp các dịch vụ thanh niên này được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the organization have been providing youth services to the refugee community for a decade by next year?
Liệu tổ chức có đã và đang cung cấp các dịch vụ thanh niên cho cộng đồng người tị nạn được một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth services".

Tầm Quan Trọng của Các Tổ Chức Thanh Niên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tổ chức thanh niên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển của thanh thiếu niên. Các tổ chức này thường cung cấp các chương trình giáo dục, hoạt động giải trí, và dịch vụ tư vấn để giúp thanh niên phát triển toàn diện.

Sự Tham Gia của Cộng Đồng

Việc hỗ trợ các dịch vụ thanh niên thường đòi hỏi sự tham gia tích cực của cộng đồng. Các tình nguyện viên, các nhà tài trợ, và các chuyên gia đóng góp vào việc cung cấp các dịch vụ chất lượng cho thanh thiếu niên.