(Top Banner Ad)
youth status
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính sách công

youth status

UK: /juːθ ˈsteɪtəs/ • US: /juːθ ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thanh niên vị thế của giới trẻ thực trạng thanh niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social, legal, and economic position of young people in a particular society or context.

Vietnamese Meaning

Vị thế xã hội, pháp lý và kinh tế của những người trẻ tuổi trong một xã hội hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report examines the youth status in developing countries, focusing on access to education and employment opportunities."

    "Báo cáo xem xét vị thế của thanh niên ở các nước đang phát triển, tập trung vào khả năng tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm."

  • "Changes in the law have significantly affected the youth status, particularly in terms of employment regulations."

    "Những thay đổi trong luật pháp đã ảnh hưởng đáng kể đến vị thế của thanh niên, đặc biệt là về các quy định việc làm."

  • "Research on youth status provides valuable insights into the challenges faced by young people today."

    "Nghiên cứu về vị thế của thanh niên cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thách thức mà giới trẻ ngày nay phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth Tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful Trẻ trung, đầy sức sống
Adverb youthfully Một cách trẻ trung
Noun status Địa vị, trạng thái
Verb state Tuyên bố, phát biểu (trạng thái)

Synonyms

youth situation (tình hình thanh niên)young people's condition (điều kiện của người trẻ)

Antonyms

elderly status (vị thế người cao tuổi)adult status (vị thế người trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính sách công

Nguồn gốc của 'youth'

Từ 'youth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġeoguþ', có nghĩa là 'thời trẻ, tuổi trẻ, người trẻ'. Nó liên quan đến các từ chỉ sự trẻ trung trong các ngôn ngữ German khác. Ý tưởng về 'status' (trạng thái) thì đến từ tiếng Latinh 'status', chỉ vị thế hoặc điều kiện của một người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, xã hội học và chính sách công để đánh giá các cơ hội, thách thức và sự tham gia của giới trẻ trong xã hội. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giáo dục, việc làm, sức khỏe, sự tham gia chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực.

Prepositions

in of regarding

‘Youth status in’ dùng để chỉ vị thế của giới trẻ trong một khu vực, quốc gia, hoặc lĩnh vực cụ thể. ‘Youth status of’ dùng để chỉ các đặc điểm hoặc thuộc tính của vị thế này. ‘Youth status regarding’ được dùng khi đề cập đến vị thế của giới trẻ liên quan đến một vấn đề hoặc khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth status
  • social social youth status
    (địa vị xã hội của thanh niên)
  • economic economic youth status
    (tình trạng kinh tế của thanh niên)
Verb + youth status
  • improve improve youth status
    (cải thiện địa vị của thanh niên)
  • assess assess youth status
    (đánh giá địa vị của thanh niên)

Idioms

  • In one's youth

    Thời còn trẻ

    "I traveled a lot in my youth."

    (Tôi đã đi du lịch rất nhiều khi còn trẻ.)

  • The prime of youth

    Độ tuổi đẹp nhất của tuổi trẻ

    "She was in the prime of youth when she met her husband."

    (Cô ấy đang ở độ tuổi đẹp nhất của tuổi trẻ khi gặp chồng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth status

Danh từ
Lật mặt

Vị thế xã hội, pháp lý và kinh tế của những người trẻ tuổi trong một xã hội hoặc bối cảnh cụ thể.

"The report examines the youth status in developing countries, focusing on access to education and employment opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth status".

Quyền của thanh niên

Ở nhiều quốc gia, thanh niên có những quyền đặc biệt liên quan đến giáo dục, việc làm và sự tham gia vào các hoạt động xã hội. Việc nâng cao 'youth status' bao gồm việc đảm bảo những quyền này được tôn trọng và thực thi.