youth status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The social, legal, and economic position of young people in a particular society or context.
Vietnamese Meaning
Vị thế xã hội, pháp lý và kinh tế của những người trẻ tuổi trong một xã hội hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report examines the youth status in developing countries, focusing on access to education and employment opportunities."
"Báo cáo xem xét vị thế của thanh niên ở các nước đang phát triển, tập trung vào khả năng tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm."
-
"Changes in the law have significantly affected the youth status, particularly in terms of employment regulations."
"Những thay đổi trong luật pháp đã ảnh hưởng đáng kể đến vị thế của thanh niên, đặc biệt là về các quy định việc làm."
-
"Research on youth status provides valuable insights into the challenges faced by young people today."
"Nghiên cứu về vị thế của thanh niên cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thách thức mà giới trẻ ngày nay phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, xã hội học và chính sách công để đánh giá các cơ hội, thách thức và sự tham gia của giới trẻ trong xã hội. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giáo dục, việc làm, sức khỏe, sự tham gia chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực.
Prepositions
‘Youth status in’ dùng để chỉ vị thế của giới trẻ trong một khu vực, quốc gia, hoặc lĩnh vực cụ thể. ‘Youth status of’ dùng để chỉ các đặc điểm hoặc thuộc tính của vị thế này. ‘Youth status regarding’ được dùng khi đề cập đến vị thế của giới trẻ liên quan đến một vấn đề hoặc khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social youth status (địa vị xã hội của thanh niên)
-
economic economic youth status (tình trạng kinh tế của thanh niên)
-
improve improve youth status (cải thiện địa vị của thanh niên)
-
assess assess youth status (đánh giá địa vị của thanh niên)
Idioms
-
In one's youth
Thời còn trẻ
"I traveled a lot in my youth."
(Tôi đã đi du lịch rất nhiều khi còn trẻ.)
-
The prime of youth
Độ tuổi đẹp nhất của tuổi trẻ
"She was in the prime of youth when she met her husband."
(Cô ấy đang ở độ tuổi đẹp nhất của tuổi trẻ khi gặp chồng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youth status
Danh từVị thế xã hội, pháp lý và kinh tế của những người trẻ tuổi trong một xã hội hoặc bối cảnh cụ thể.
"The report examines the youth status in developing countries, focusing on access to education and employment opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth status".
