(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at starte
A1
verbum A1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học)

at starte

/ˈæt ˈstɑːdə/
khởi động
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at starte"

Định nghĩa (Dansk)

At begynde en handling eller proces; at sætte noget i gang.

Ý nghĩa của "at starte" trong tiếng Việt

Hành động đưa một thứ gì đó vào chuyển động, đặc biệt là tàu, tên lửa hoặc sản phẩm; bắt đầu hoặc giới thiệu một điều gì đó mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at starte"

  • "Jeg skal starte bilen."

    "Tôi phải khởi động xe."

  • "Vi starter mødet klokken 9."

    "Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at starte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at starte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at starte" đúng ngữ cảnh

‘At starte’ là động từ cơ bản có nghĩa là ‘bắt đầu’. Nó được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc khởi động máy móc đến bắt đầu một dự án mới. Cần phân biệt với 'at lancere', thường được dùng khi nói đến việc giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at starte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at starte
Jeg vil gerne at starte et nyt projekt.
(Tôi muốn bắt đầu một dự án mới.)
Hiện tại starter
Hun starter sit nye job i morgen.
(Cô ấy bắt đầu công việc mới của mình vào ngày mai.)
Quá khứ startede
Vi startede festen klokken otte.
(Chúng tôi đã bắt đầu bữa tiệc lúc tám giờ.)
Quá khứ phân từ startet
Projektet er startet for et år siden.
(Dự án đã được bắt đầu một năm trước.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil starte et nyt projekt i næste uge."

    "Tôi sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần tới."

  • "Hun skal starte på arbejde klokken otte i morgen."

    "Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc lúc tám giờ sáng mai."

  • "Vi kommer til at starte mødet lidt senere i dag."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp muộn hơn một chút hôm nay."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har startet et nyt projekt på arbejdet."

    "Tôi đã bắt đầu một dự án mới ở chỗ làm."

  • "Hun er startet til dans i sidste uge."

    "Cô ấy đã bắt đầu học nhảy vào tuần trước."

  • "Vi har startet forberedelserne til festen."

    "Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi skal starte projektet i morgen."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào ngày mai."

  • "Hun startede sin karriere som lærer."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một giáo viên."

  • "Vil du starte med at læse kapitlet?"

    "Bạn có muốn bắt đầu bằng cách đọc chương này không?"