at tabe
Định nghĩa & Giải nghĩa "at tabe"
Định nghĩa (Dansk)
Mistet noget ved et uheld eller med vilje lade det falde.
Ý nghĩa của "at tabe" trong tiếng Việt
Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at tabe"
-
"Jeg tabte min nøgle."
"Tôi đánh rơi chìa khóa của tôi."
-
"Hun tabte et glas på gulvet."
"Cô ấy làm rơi một cái ly xuống sàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at tabe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at tabe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at tabe" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'at tabe' có nghĩa rộng hơn 'rơi' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc đánh rơi vô tình và cố ý thả cái gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at tabe"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at tabe |
Jeg er bange for at tabe spillet.
(Tôi sợ thua trò chơi.) |
| Hiện tại | taber |
Han taber altid sine nøgler.
(Anh ấy luôn làm mất chìa khóa của mình.) |
| Quá khứ | tabte |
Vi tabte kampen i går.
(Chúng tôi đã thua trận đấu ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | tabt |
Holdet har tabt tre kampe i træk.
(Đội đã thua ba trận liên tiếp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg tabte min nøgle i går."
"Hôm qua tôi đã đánh rơi chìa khóa."
- "Hun tabte sin telefon på gulvet."
"Cô ấy đã làm rơi điện thoại xuống sàn."
- "Vi tabte kampen, selvom vi spillede godt."
"Chúng tôi đã thua trận đấu mặc dù đã chơi tốt."
- "Jeg har tabt mine nøgler igen!"
"Tôi lại đánh mất chìa khóa rồi!"
- "Hun har tabt sin telefon i bussen."
"Cô ấy đã đánh rơi điện thoại trên xe buýt."
- "Vi har tabt kampen, selvom vi spillede godt."
"Chúng tôi đã thua trận đấu mặc dù chúng tôi đã chơi tốt."
- "Tabte du dine nøgler på vejen hjem?"
"Bạn có làm rơi chìa khóa trên đường về nhà không?"
- "Hvorfor tabte han bolden under kampen?"
"Tại sao anh ấy lại đánh rơi bóng trong trận đấu?"
- "Har hun tabt sin telefon igen?"
"Cô ấy lại làm mất điện thoại nữa à?"
- "Jeg er bange for, at jeg vil tabe mine nøgler, hvis jeg ikke passer på dem."
"Tôi sợ rằng tôi sẽ đánh rơi chìa khóa nếu tôi không cẩn thận với chúng."
- "Hun blev ked af det, da hun tabte sin is på fortovet."
"Cô ấy buồn khi làm rơi kem xuống vỉa hè."
- "Det er vigtigt, at du ikke taber modet, selvom det er svært."
"Điều quan trọng là bạn không được nản lòng, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Jeg tabte min nøgle i går."
"Hôm qua tôi đã làm mất chìa khóa."
- "I dag taber han sin telefon hele tiden."
"Hôm nay anh ấy cứ làm rơi điện thoại liên tục."
- "Aldrig vil jeg tabe modet."
"Tôi sẽ không bao giờ mất tinh thần."