(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at tabe
A1
verbum A1 General

at tabe

/ɑt ˈtæːbə/
rơi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at tabe"

Định nghĩa (Dansk)

Mistet noget ved et uheld eller med vilje lade det falde.

Ý nghĩa của "at tabe" trong tiếng Việt

Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at tabe"

  • "Jeg tabte min nøgle."

    "Tôi đánh rơi chìa khóa của tôi."

  • "Hun tabte et glas på gulvet."

    "Cô ấy làm rơi một cái ly xuống sàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at tabe"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at tabe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at tabe" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'at tabe' có nghĩa rộng hơn 'rơi' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả việc đánh rơi vô tình và cố ý thả cái gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at tabe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at tabe
Jeg er bange for at tabe spillet.
(Tôi sợ thua trò chơi.)
Hiện tại taber
Han taber altid sine nøgler.
(Anh ấy luôn làm mất chìa khóa của mình.)
Quá khứ tabte
Vi tabte kampen i går.
(Chúng tôi đã thua trận đấu ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ tabt
Holdet har tabt tre kampe i træk.
(Đội đã thua ba trận liên tiếp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg tabte min nøgle i går."

    "Hôm qua tôi đã đánh rơi chìa khóa."

  • "Hun tabte sin telefon på gulvet."

    "Cô ấy đã làm rơi điện thoại xuống sàn."

  • "Vi tabte kampen, selvom vi spillede godt."

    "Chúng tôi đã thua trận đấu mặc dù đã chơi tốt."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har tabt mine nøgler igen!"

    "Tôi lại đánh mất chìa khóa rồi!"

  • "Hun har tabt sin telefon i bussen."

    "Cô ấy đã đánh rơi điện thoại trên xe buýt."

  • "Vi har tabt kampen, selvom vi spillede godt."

    "Chúng tôi đã thua trận đấu mặc dù chúng tôi đã chơi tốt."

Cách đặt câu hỏi
  • "Tabte du dine nøgler på vejen hjem?"

    "Bạn có làm rơi chìa khóa trên đường về nhà không?"

  • "Hvorfor tabte han bolden under kampen?"

    "Tại sao anh ấy lại đánh rơi bóng trong trận đấu?"

  • "Har hun tabt sin telefon igen?"

    "Cô ấy lại làm mất điện thoại nữa à?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er bange for, at jeg vil tabe mine nøgler, hvis jeg ikke passer på dem."

    "Tôi sợ rằng tôi sẽ đánh rơi chìa khóa nếu tôi không cẩn thận với chúng."

  • "Hun blev ked af det, da hun tabte sin is på fortovet."

    "Cô ấy buồn khi làm rơi kem xuống vỉa hè."

  • "Det er vigtigt, at du ikke taber modet, selvom det er svært."

    "Điều quan trọng là bạn không được nản lòng, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg tabte min nøgle i går."

    "Hôm qua tôi đã làm mất chìa khóa."

  • "I dag taber han sin telefon hele tiden."

    "Hôm nay anh ấy cứ làm rơi điện thoại liên tục."

  • "Aldrig vil jeg tabe modet."

    "Tôi sẽ không bao giờ mất tinh thần."