(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestik
A1
substantiv A1 Đồ dùng nhà bếp

bestik

/bɛˈsdiɡ/
bộ đồ ăn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestik"

Định nghĩa (Dansk)

Redskaber, som man bruger til at spise med, fx kniv, gaffel og ske.

Ý nghĩa của "bestik" trong tiếng Việt

Dao, nĩa và thìa dùng để ăn thức ăn; bộ đồ ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestik"

  • "Vi dækker bordet med bestik og tallerkener."

    "Chúng ta bày bàn với bộ đồ ăn và đĩa."

  • "Jeg har brug for et nyt bestiksæt."

    "Tôi cần một bộ đồ ăn mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestik"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "bestik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestik" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestik' thường được dùng để chỉ bộ dao, nĩa và thìa dùng trong bữa ăn hàng ngày. Cần phân biệt với 'service', thường chỉ bộ đồ ăn sang trọng hơn, dùng trong các dịp đặc biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestik"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bestik
Jeg har brug for et nyt bestik.
(Tôi cần một bộ dao kéo mới.)
Xác định số ít bestikket
Bestikket ligger i skuffen.
(Bộ dao kéo nằm trong ngăn kéo.)
Nguyên thể số nhiều bestikker
Vi har brug for flere bestikker til gæsterne.
(Chúng tôi cần thêm dao kéo cho khách.)
Xác định số nhiều bestikkerne
Bestikkerne er af sølv.
(Bộ dao kéo này làm bằng bạc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte et bestik i går."

    "Tôi đã mua một bộ dao kéo ngày hôm qua."

  • "Er der et bestik til mig her?"

    "Ở đây có một bộ dao kéo cho tôi không?"

  • "Han fandt et billigt bestik på loppemarkedet."

    "Anh ấy đã tìm thấy một bộ dao kéo rẻ tiền ở chợ trời."