gaffel
Định nghĩa & Giải nghĩa "gaffel"
Định nghĩa (Dansk)
Et redskab med tænder, der bruges til at stikke mad op med og føre den til munden.
Ý nghĩa của "gaffel" trong tiếng Việt
Một dụng cụ có hai hoặc nhiều răng dùng để gắp thức ăn lên miệng hoặc giữ thức ăn khi cắt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gaffel"
-
"Jeg bruger en gaffel til at spise spaghetti."
"Tôi dùng nĩa để ăn mì spaghetti."
-
"Han stak en kartoffel på sin gaffel."
"Anh ấy xiên một củ khoai tây vào nĩa của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gaffel"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "gaffel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gaffel" đúng ngữ cảnh
Từ 'gaffel' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với từ 'nĩa' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gaffel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gaffel |
Jeg har brug for en gaffel.
(Tôi cần một cái nĩa.) |
| Xác định số ít | gaflen |
Jeg tabte gaflen på gulvet.
(Tôi làm rơi cái nĩa xuống sàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | gafler |
Vi har mange gafler i skuffen.
(Chúng tôi có nhiều nĩa trong ngăn kéo.) |
| Xác định số nhiều | gaflerne |
Gaflerne er rene nu.
(Những cái nĩa bây giờ đã sạch.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal bruge en kagegaffel til at spise lagkagen."
"Chúng ta cần một cái dĩa bánh để ăn bánh kem."
- "Gaffelskaftet på min nye gaffel er lavet af træ."
"Cán dĩa trên cái dĩa mới của tôi được làm bằng gỗ."
- "Efter middagen smed han gaffelstativet i opvaskemaskinen."
"Sau bữa tối, anh ấy ném giá để dĩa vào máy rửa chén."
- "Kokkens gaffels design er meget moderne."
"Thiết kế của chiếc nĩa của đầu bếp rất hiện đại."
- "Gæstens gaffels tænder var bøjede."
"Răng của chiếc nĩa của vị khách bị cong."
- "Børnenes gaffels størrelse passer perfekt til deres hænder."
"Kích thước chiếc nĩa của bọn trẻ vừa vặn hoàn hảo với bàn tay của chúng."