(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slå
A1
verbum A1 General Usage

slå

/slɔː/
đánh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slå"

Định nghĩa (Dansk)

At ramme nogen eller noget med en hurtig og kraftfuld bevægelse, typisk med hånden.

Ý nghĩa của "slå" trong tiếng Việt

Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ, thường bằng tay không.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slå"

  • "Han slog ham i ansigtet."

    "Anh ta đấm vào mặt anh ấy."

  • "Hun slog sømmet i med en hammer."

    "Cô ấy đóng chiếc đinh bằng búa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slå"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ae (vuốt ve)

Cách dùng "slå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slå" đúng ngữ cảnh

Động từ "slå" có nghĩa rộng hơn "đánh" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động đánh nói chung, hoặc đánh mạnh bằng tay không. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể slå
Jeg vil slå ham.
(Tôi muốn đánh anh ta.)
Hiện tại slår
Han slår sin bror.
(Anh ấy đánh anh trai mình.)
Quá khứ slog
Hun slog bolden langt.
(Cô ấy đánh quả bóng đi xa.)
Quá khứ phân từ slået
Han har slået rekorden.
(Anh ấy đã phá kỷ lục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Han blev slået af en bil."

    "Anh ấy bị một chiếc xe ô tô đâm."

  • "Hun blev slået i ansigtet under kampen."

    "Cô ấy bị đánh vào mặt trong trận đấu."

  • "Døren blev slået op af vinden."

    "Cánh cửa bị gió đánh bật ra."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Døren slås op af vinden."

    "Cánh cửa bị gió đánh bật mở."

  • "Det slås fast i kontrakten, at alle skal overholde reglerne."

    "Nó được quy định rõ trong hợp đồng rằng mọi người phải tuân thủ các quy tắc."

  • "Han slås ofte med sin bror."

    "Anh ấy thường đánh nhau với anh trai mình."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg slår bolden med en kølle."

    "Tôi đánh quả bóng bằng một cây gậy."

  • "Han slår sin bror, når han er vred."

    "Anh ấy đánh em trai mình khi anh ấy tức giận."

  • "Det slår mig, at vi har glemt noget."

    "Tôi chợt nhận ra rằng chúng ta đã quên một cái gì đó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Slår han ofte sin bror?"

    "Anh ấy có thường đánh anh trai mình không?"

  • "Hvorfor slår du hunden?"

    "Tại sao bạn lại đánh con chó?"

  • "Vil du slå sømmet i væggen?"

    "Bạn có muốn đóng chiếc đinh vào tường không?"