tænder
Định nghĩa & Giải nghĩa "tænder"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af tand: Hårde, emaljebelagte knoglestrukturer i kæberne hos de fleste hvirveldyr, der bruges til at holde og tygge mad.
Ý nghĩa của "tænder" trong tiếng Việt
số nhiều của tooth: các cấu trúc cứng, phủ men răng có xương trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænder"
-
"Jeg børster mine tænder hver morgen."
"Tôi đánh răng mỗi sáng."
-
"Han har stærke tænder."
"Anh ấy có răng chắc khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænder"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "tænder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tænder" đúng ngữ cảnh
Từ "tænder" là dạng số nhiều của "tand" (răng). Chú ý cách chia số nhiều bất quy tắc trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tænder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tand |
Jeg har en dårlig tand.
(Tôi có một chiếc răng sâu.) |
| Xác định số ít | tanden |
Tanden gør ondt.
(Cái răng đau quá.) |
| Nguyên thể số nhiều | tænder |
Jeg børster mine tænder hver morgen.
(Tôi đánh răng mỗi sáng.) |
| Xác định số nhiều | tænderne |
Tænderne er hvide.
(Những chiếc răng thì trắng.) |