(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tænder
A1
substantiv (pluralis) A1 Y học/Giải phẫu học

tænder

/ˈtɛnˀdɐ/
răng (số nhiều)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tænder"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af tand: Hårde, emaljebelagte knoglestrukturer i kæberne hos de fleste hvirveldyr, der bruges til at holde og tygge mad.

Ý nghĩa của "tænder" trong tiếng Việt

số nhiều của tooth: các cấu trúc cứng, phủ men răng có xương trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænder"

  • "Jeg børster mine tænder hver morgen."

    "Tôi đánh răng mỗi sáng."

  • "Han har stærke tænder."

    "Anh ấy có răng chắc khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænder"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "tænder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tænder" đúng ngữ cảnh

Từ "tænder" là dạng số nhiều của "tand" (răng). Chú ý cách chia số nhiều bất quy tắc trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tænder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tand
Jeg har en dårlig tand.
(Tôi có một chiếc răng sâu.)
Xác định số ít tanden
Tanden gør ondt.
(Cái răng đau quá.)
Nguyên thể số nhiều tænder
Jeg børster mine tænder hver morgen.
(Tôi đánh răng mỗi sáng.)
Xác định số nhiều tænderne
Tænderne er hvide.
(Những chiếc răng thì trắng.)