(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tand
A1
substantiv A1 Cơ khí, Quản lý

tand

/tænˀd/
răng bánh răng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tand"

Định nghĩa (Dansk)

En udspringende del kanten af et hjul eller en stang, der griber ind i andre tænder for at overføre bevægelse.

Ý nghĩa của "tand" trong tiếng Việt

Một cái răng trên vành của bánh xe hoặc bánh răng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tand"

  • "Hjulet har mange tænder."

    "Bánh xe có nhiều răng."

  • "Tænderne på tandhjulet er slidte."

    "Các răng trên bánh răng đã bị mòn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tand" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tand' có nghĩa là răng nói chung, nhưng trong ngữ cảnh của bánh răng, nó đề cập đến răng của bánh răng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tand
Jeg har en øm tand.
(Tôi có một cái răng bị đau.)
Xác định số ít tanden
Tanden skal børstes to gange om dagen.
(Răng phải được đánh hai lần một ngày.)
Nguyên thể số nhiều tænder
Mennesker har normalt 32 tænder.
(Người bình thường có 32 răng.)
Xác định số nhiều tænderne
Børst tænderne grundigt.
(Hãy đánh răng kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har set en tand falde af et gammelt hjul."

    "Tôi đã thấy một cái răng rơi ra khỏi một bánh xe cũ."

  • "Mekanikeren skal udskifte en tand på gearkassen."

    "Người thợ máy phải thay thế một cái răng trên hộp số."

  • "Der mangler en tand i det store tandhjul."

    "Thiếu một cái răng trong bánh răng lớn."

Danh từ ghép
  • "Tandlægen reparerede min knækkede tandkrone."

    "Nha sĩ đã sửa chiếc răng sứ bị gãy của tôi."

  • "Jeg har brug for en ny tandbørste."

    "Tôi cần một cái bàn chải đánh răng mới."

  • "Min søn har fået sin første tandfrembrud."

    "Con trai tôi vừa mọc chiếc răng đầu tiên."

Sở hữu cách (-s)
  • "Cykeltandhjulets størrelse bestemmer hastigheden."

    "Kích thước của bánh răng xe đạp quyết định tốc độ."

  • "Urets tands præcision er afgørende for at holde tiden."

    "Độ chính xác của răng bánh răng đồng hồ là rất quan trọng để giữ thời gian."

  • "Jeg smurte maskinens tands overflade med olie."

    "Tôi bôi dầu lên bề mặt răng của máy."