(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vejr
A1
substantiv A1 Tổng quát

vejr

/ˈvɑɪ̯ˀɐ/
thời tiết
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vejr"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden i atmosfæren et bestemt sted og tidspunkt med hensyn til temperatur, fugtighed, solskin, vind, regn osv.

Ý nghĩa của "vejr" trong tiếng Việt

Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vejr"

  • "Hvordan er vejret i dag?"

    "Thời tiết hôm nay thế nào?"

  • "Vejret er godt i dag."

    "Thời tiết hôm nay đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vejr"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vejr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vejr" đúng ngữ cảnh

Từ 'vejr' chỉ trạng thái thời tiết tại một thời điểm cụ thể, tương tự như 'thời tiết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'klima' (khí hậu), chỉ điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vejr"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vejr
Vi har haft godt vejr i sommer.
(Chúng ta đã có thời tiết tốt vào mùa hè.)
Xác định số ít vejret
Hvordan er vejret i dag?
(Thời tiết hôm nay thế nào?)
Nguyên thể số nhiều vejre
Der findes mange forskellige vejre i verden.
(Có rất nhiều loại thời tiết khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều vejrene
Vejrene i troperne er ofte meget fugtige.
(Thời tiết ở vùng nhiệt đới thường rất ẩm ướt.)