vejr
Định nghĩa & Giải nghĩa "vejr"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden i atmosfæren på et bestemt sted og tidspunkt med hensyn til temperatur, fugtighed, solskin, vind, regn osv.
Ý nghĩa của "vejr" trong tiếng Việt
Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vejr"
-
"Hvordan er vejret i dag?"
"Thời tiết hôm nay thế nào?"
-
"Vejret er godt i dag."
"Thời tiết hôm nay đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vejr"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "vejr" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vejr" đúng ngữ cảnh
Từ 'vejr' chỉ trạng thái thời tiết tại một thời điểm cụ thể, tương tự như 'thời tiết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'klima' (khí hậu), chỉ điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vejr"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vejr |
Vi har haft godt vejr i sommer.
(Chúng ta đã có thời tiết tốt vào mùa hè.) |
| Xác định số ít | vejret |
Hvordan er vejret i dag?
(Thời tiết hôm nay thế nào?) |
| Nguyên thể số nhiều | vejre |
Der findes mange forskellige vejre i verden.
(Có rất nhiều loại thời tiết khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | vejrene |
Vejrene i troperne er ofte meget fugtige.
(Thời tiết ở vùng nhiệt đới thường rất ẩm ướt.) |