dizionario
Định nghĩa & Giải nghĩa "dizionario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un libro o risorsa elettronica che elenca le parole di una lingua (di solito in ordine alfabetico) e fornisce i loro significati, o fornisce parole equivalenti in un'altra lingua, spesso fornendo anche informazioni sulla pronuncia, l'origine e l'uso.
Ý nghĩa của "dizionario" trong tiếng Việt
Một cuốn sách hoặc tài nguyên điện tử liệt kê các từ của một ngôn ngữ (thường theo thứ tự bảng chữ cái) và đưa ra nghĩa của chúng, hoặc đưa ra các từ tương đương trong một ngôn ngữ khác, thường cũng cung cấp thông tin về cách phát âm, nguồn gốc và cách sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dizionario"
-
"Ho comprato un nuovo dizionario italiano-vietnamita."
"Tôi đã mua một cuốn từ điển Ý-Việt mới."
-
"Il dizionario è uno strumento utile per imparare una lingua."
"Từ điển là một công cụ hữu ích để học một ngôn ngữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dizionario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dizionario" & Ghi chú
Cách dùng "dizionario" đúng ngữ cảnh
Từ 'dizionario' trong tiếng Ý tương đương với 'từ điển' trong tiếng Việt. Cần lưu ý về cách phát âm và trọng âm của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "dizionario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dizionario |
Il dizionario è uno strumento utile per imparare nuove parole.
(Cuốn từ điển là một công cụ hữu ích để học từ mới.)
|
| Với mạo từ xác định | i dizionari |
I dizionari di italiano sono molto costosi.
(Những cuốn từ điển tiếng Ý rất đắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dizionario |
Ho bisogno di un dizionario di inglese.
(Tôi cần một cuốn từ điển tiếng Anh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un dizionario italiano-inglese."
"Tôi đã mua một cuốn từ điển Ý-Anh."
-
"Sul tavolo c'è uno dizionario di sinonimi e contrari."
"Trên bàn có một cuốn từ điển đồng nghĩa và trái nghĩa."
-
"Mi serve un dizionario per tradurre questo testo."
"Tôi cần một cuốn từ điển để dịch văn bản này."