tampa
[ˈtɐ̃pɐ]
nắp
Iniciante (A1)
Significado "tampa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Objeto que serve para fechar ou cobrir a abertura de um recipiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nắp, vung (của một vật chứa, hộp...)
Exemplos (Ví dụ)
"Podes passar-me a tampa da panela, por favor?"
"Bạn có thể đưa cho tôi cái nắp nồi được không?"
"Não consigo encontrar a tampa deste frasco."
"Tôi không thể tìm thấy nắp của cái lọ này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tampas |
As tampas das panelas estão na gaveta.
(Các nắp nồi ở trong ngăn kéo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tampinha |
Esta garrafa tem uma tampinha muito pequena.
(Chai này có một cái nắp rất nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
