(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovos
A1
Nome (Masculino, plural) A1 Ẩm thực, Sinh học

ovos

/ˈɔvuʃ/
trứng (số nhiều)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ovos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plural de 'ovo': corpo arredondado ou oval produzido pelas fêmeas de aves, répteis, peixes e alguns invertebrados, geralmente contendo um embrião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'egg': Trứng, vật hình bầu dục hoặc tròn được đẻ ra bởi chim mái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống, thường chứa một phôi đang phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a cozinhar ovos para o pequeno-almoço."

    "Tôi đang nấu trứng cho bữa sáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'ovo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ovos
Preciso de comprar uma dúzia de ovos.
(Tôi cần mua một tá trứng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ovinhos
Ela preparou uns ovinhos mexidos para o jantar.
(Cô ấy đã chuẩn bị một ít trứng bác cho bữa tối.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Deram-te os ovos estragados ontem? Estavam a cheirar mal."
    Họ đã đưa cho bạn những quả trứng hỏng hôm qua à? Chúng đang bốc mùi.
    Ênclise (Deram-te) vì bắt đầu câu. 'Estar a cheirar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
  • "Vendo-os ao senhor por apenas dois euros. Queres levá-los?"
    Tôi bán chúng cho ông chỉ với hai euro. Bạn muốn mang chúng đi không?
    Ênclise (Vendo-os) vì bắt đầu mệnh đề sau dấu chấm. 'Queres levá-los?' - Ênclise sau động từ nguyên thể.
  • "Não mo dês! Estou a usá-los para fazer um bolo."
    Đừng đưa chúng cho tôi! Tôi đang dùng chúng để làm một cái bánh.
    Próclise (Não mo dês) vì có 'Não' phía trước. 'Estar a usá-los' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mo' là đại từ tân ngữ kết hợp (me + os).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a comer os ovos ao pequeno-almoço?"
    Bạn đang ăn trứng vào bữa sáng à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós vamos comprar os ovos no supermercado."
    Chúng tôi sẽ mua trứng ở siêu thị.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'ir' chia ở ngôi 'nós' kết hợp 'a' + infinitive để diễn tả tương lai gần ('vamos a comprar' = sẽ mua). Ở đây không dùng 'estar a...' vì không diễn tả hành động đang diễn ra mà là dự định tương lai.
  • "Eles já comeram todos os ovos que estavam no frigorífico."
    Họ đã ăn hết tất cả trứng ở trong tủ lạnh rồi.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Comeram' là quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito) của động từ 'comer'. 'Estavam' là dạng quá khứ của 'estar' (ngôi thứ ba số nhiều), diễn tả trạng thái của những quả trứng trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)