vestir
[vɨʃˈtiɾ]
mặc tạm
Iniciante (A1)
Significado "vestir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Colocar uma peça de roupa no corpo temporariamente ou por um curto período de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặc (cái gì đó) vào người một cách tạm thời hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou vestir o casaco para ir à rua."
"Tôi sẽ mặc áo khoác để ra ngoài."
"Ele vestiu a camisa ao contrário sem reparar."
"Anh ấy đã mặc ngược áo mà không nhận ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Nota sobre colocação de clíticos: 'Visto-me rapidamente' (próclise é menos comum em pt-PT).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Visto |
Eu visto-me sempre de manhã antes de tomar o pequeno-almoço.
(Tôi luôn mặc quần áo vào buổi sáng trước khi ăn sáng.) |
| Tu | Vestes | |
| Ele/Você | Veste | |
| Nós | Vestimos | |
| Eles/Vocês | Vestem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Vesti |
Ontem, vesti a minha melhor camisa para a festa.
(Hôm qua, tôi đã mặc chiếc áo sơ mi đẹp nhất của mình đến bữa tiệc.) |
| Tu | Vestiste | |
| Ele/Você | Vestiu | |
| Nós | Vestimos | |
| Eles/Vocês | Vestiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Vestia |
Quando era criança, vestia sempre roupas coloridas.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn mặc quần áo sặc sỡ.) |
| Tu | Vestias | |
| Ele/Você | Vestia | |
| Nós | Vestíamos | |
| Eles/Vocês | Vestiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a vestir o teu casaco novo para sair?"Bạn đang mặc cái áo khoác mới của bạn để ra ngoài à?'Estás a vestir' là cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar + a + infinitivo), dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là đại từ ngôi thứ hai số ít, sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"A Maria está a vestir o uniforme de trabalho neste momento."Bây giờ Maria đang mặc đồng phục đi làm.'Está a vestir' là cách diễn tả hành động đang xảy ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ela/a Maria) ở thì Hiện tại.
-
"Nós estamos a vestir os nossos fatos de banho para ir à praia."Chúng tôi đang mặc đồ bơi của mình để đi biển.'Estamos a vestir' là thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động nhóm 'chúng tôi' đang làm. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' là bắt buộc trong văn phong Bồ Đào Nha để chỉ hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu vestirás aquele teu casaco novo para a festa."Ngày mai, bạn sẽ mặc chiếc áo khoác mới đó của bạn đến bữa tiệc.Chia động từ 'vestir' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu' (vestirás). Sử dụng 'aquele teu' thay vì 'seu' vì đang nói trực tiếp với người đó, và 'teu' nhấn mạnh sự thân mật.
-
"Quando fores a Lisboa, vestirás um fato elegante para impressionares os teus colegas."Khi bạn đến Lisbon, bạn sẽ mặc một bộ đồ lịch sự để gây ấn tượng với các đồng nghiệp của bạn.Chia động từ 'vestir' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu' (vestirás). Cấu trúc 'impressionares os teus colegas' tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis) khi mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'para'.
-
"Se tiveres frio, vestirás um casaco de lã. É melhor prevenires-te."Nếu bạn thấy lạnh, bạn sẽ mặc một chiếc áo khoác len. Tốt hơn là bạn nên phòng ngừa trước.Chia động từ 'vestir' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu' (vestirás). 'Prevenires-te' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) sau động từ nguyên thể.
Động từ phản thân
-
"Tu vestes-te sempre com roupa escura quando vais sair à noite?"Bạn có luôn mặc quần áo tối màu khi đi chơi tối không?Động từ 'vestir' chia theo ngôi 'tu' (vestes) kết hợp với đại từ phản thân 'te'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân ('te') sau động từ ('vestes-te') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
-
"Neste momento, estou a vestir-me para ir ao cinema com os meus amigos."Ngay lúc này, tôi đang mặc quần áo để đi xem phim với bạn bè của tôi.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a vestir-me') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' gắn liền với động từ nguyên thể 'vestir' theo quy tắc chính tả. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"A senhora veste-se elegantemente para o jantar de gala todos os anos."Bà ấy mặc quần áo rất thanh lịch cho buổi dạ tiệc hàng năm.Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng, vì vậy động từ 'vestir' được chia ở ngôi thứ ba số ít (veste). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('veste-se') theo quy tắc Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
