(Top Banner Ad)
911
A2
Danh từ A2 Dịch vụ khẩn cấp

911

UK: /ˌnaɪn wʌn ˈwʌn/ • US: /ˌnaɪn wʌn ˈwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

số điện thoại khẩn cấp 911 số 911
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The telephone number for emergency services (police, fire, ambulance) in the United States and Canada.

Vietnamese Meaning

Số điện thoại cho các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương) ở Hoa Kỳ và Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to call 911 when I saw the car accident."

    "Tôi đã phải gọi 911 khi tôi nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi."

  • "Dial 911 in case of a fire."

    "Hãy gọi 911 trong trường hợp có hỏa hoạn."

  • "The police arrived quickly after we called 911."

    "Cảnh sát đã đến nhanh chóng sau khi chúng tôi gọi 911."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun 911 Dịch vụ khẩn cấp (Cảnh sát, Cứu hỏa, Cứu thương)
Noun 9/11 Sự kiện khủng bố 11 tháng 9 năm 2001
Adjective 911 (Thuộc về) tình huống khẩn cấp (thường dùng bổ nghĩa cho danh từ)

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

US Govt/AT&T
1968 Designation
Modern English
911 (The Code)

Nguồn gốc số khẩn cấp 911

Số 911 được chính phủ Mỹ và công ty AT&T chọn làm số điện thoại khẩn cấp quốc gia vào năm 1968. Họ chọn 911 vì nó dễ nhớ, chỉ gồm ba chữ số, và không bị trùng lặp với bất kỳ mã vùng hoặc mã dịch vụ nào khác lúc bấy giờ. Nó trở thành tiêu chuẩn trên khắp nước Mỹ và Canada.

9/11: Sự kiện Lịch sử

Trong ngữ cảnh lịch sử, '9/11' (thường đọc là 'nine eleven') đề cập đến ngày 11 tháng 9 năm 2001, khi xảy ra một loạt các cuộc tấn công khủng bố bi thảm tại Mỹ. Cụm từ này có ý nghĩa văn hóa và chính trị rất lớn, chỉ sự khởi đầu của 'Kỷ nguyên sau 11/9' (Post-9/11 era).

Usage Note

911 là số điện thoại khẩn cấp được sử dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ. Nó dùng để gọi khi cần sự trợ giúp ngay lập tức từ cảnh sát, lính cứu hỏa hoặc nhân viên y tế. Việc sử dụng sai số 911 có thể bị phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 911
  • Call Call 911
    (Gọi số khẩn cấp 911)
  • Dial Dial 911
    (Quay số khẩn cấp 911)
Noun + 911
  • 911 911 operator
    (Tổng đài viên 911)
  • 911 911 dispatcher
    (Người điều phối dịch vụ khẩn cấp 911)
Adjective + 9/11 (Contextual)
  • Post- Post-9/11 security measures
    (Các biện pháp an ninh sau sự kiện 11/9)

Idioms

  • When in doubt, call 911.

    Khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn, hãy gọi 911.

    "If you see smoke coming from that building, don't hesitate. When in doubt, call 911."

    (Nếu bạn thấy khói bốc ra từ tòa nhà đó, đừng ngần ngại. Khi gặp tình huống không chắc chắn, hãy gọi 911.)

  • A 911 emergency/situation

    Một tình huống cực kỳ khẩn cấp, nguy hiểm đến tính mạng hoặc tài sản.

    "This is a serious car crash; we have a real 911 situation here."

    (Đây là một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng; chúng ta đang có một tình huống thực sự cần gọi 911 ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

911

Danh từ
Lật mặt

Số điện thoại cho các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương) ở Hoa Kỳ và Canada.

"I had to call 911 when I saw the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to call 911 if he sees a fire.
Anh ấy sẽ gọi 911 nếu anh ấy thấy đám cháy.
Phủ định
She is not going to call 911 because it's just a minor issue.
Cô ấy sẽ không gọi 911 vì đó chỉ là một vấn đề nhỏ.
Nghi vấn
Are they going to call 911 for that?
Họ có định gọi 911 vì việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "911".