911
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The telephone number for emergency services (police, fire, ambulance) in the United States and Canada.
Vietnamese Meaning
Số điện thoại cho các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương) ở Hoa Kỳ và Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to call 911 when I saw the car accident."
"Tôi đã phải gọi 911 khi tôi nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi."
-
"Dial 911 in case of a fire."
"Hãy gọi 911 trong trường hợp có hỏa hoạn."
-
"The police arrived quickly after we called 911."
"Cảnh sát đã đến nhanh chóng sau khi chúng tôi gọi 911."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
911 là số điện thoại khẩn cấp được sử dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ. Nó dùng để gọi khi cần sự trợ giúp ngay lập tức từ cảnh sát, lính cứu hỏa hoặc nhân viên y tế. Việc sử dụng sai số 911 có thể bị phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Call Call 911 (Gọi số khẩn cấp 911)
-
Dial Dial 911 (Quay số khẩn cấp 911)
-
911 911 operator (Tổng đài viên 911)
-
911 911 dispatcher (Người điều phối dịch vụ khẩn cấp 911)
-
Post- Post-9/11 security measures (Các biện pháp an ninh sau sự kiện 11/9)
Idioms
-
When in doubt, call 911.
Khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn, hãy gọi 911.
"If you see smoke coming from that building, don't hesitate. When in doubt, call 911."
(Nếu bạn thấy khói bốc ra từ tòa nhà đó, đừng ngần ngại. Khi gặp tình huống không chắc chắn, hãy gọi 911.)
-
A 911 emergency/situation
Một tình huống cực kỳ khẩn cấp, nguy hiểm đến tính mạng hoặc tài sản.
"This is a serious car crash; we have a real 911 situation here."
(Đây là một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng; chúng ta đang có một tình huống thực sự cần gọi 911 ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
911
Danh từSố điện thoại cho các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương) ở Hoa Kỳ và Canada.
"I had to call 911 when I saw the car accident."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to call 911 if he sees a fire. |
Anh ấy sẽ gọi 911 nếu anh ấy thấy đám cháy. |
| Phủ định | She is not going to call 911 because it's just a minor issue. |
Cô ấy sẽ không gọi 911 vì đó chỉ là một vấn đề nhỏ. |
| Nghi vấn | Are they going to call 911 for that? |
Họ có định gọi 911 vì việc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "911".
