(Top Banner Ad)
a bit of
A2
Phrase A2 General English

a bit of

UK: /ə bɪt ɒv/ • US: /ə bɪt əv/

Nghĩa tiếng Việt

một chút một ít hơi phần nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một chút, một ít của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a bit tired today."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt."

  • "Could I have a bit of sugar in my tea?"

    "Tôi có thể xin một chút đường vào trà được không?"

  • "She's a bit shy at first, but she's really friendly once you get to know her."

    "Ban đầu cô ấy hơi ngại ngùng, nhưng cô ấy thực sự thân thiện khi bạn làm quen với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit Mảnh nhỏ, mẩu, chút
Verb bite Cắn, ngoạm
Adverbial Phrase a little bit Một chút xíu, một ít
Adjective bitter Đắng (Mặc dù khác gốc, thường bị nhầm lẫn và liên hệ với 'bite')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bītan (to bite)
Old English
bita (a piece bitten off)
Modern English
bit (small piece)

Nguồn gốc của 'bit' và số lượng nhỏ

Cụm từ 'a bit of' bắt nguồn từ danh từ 'bit', vốn có nghĩa đen là một mẩu nhỏ được cắn ra (từ động từ 'to bite' - cắn). Do đó, 'a bit of' mô tả một số lượng rất nhỏ hoặc một phần nhỏ của cái gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ (tức là 'hơi', 'một chút').

Usage Note

Thường dùng để diễn tả một lượng nhỏ, không đáng kể. Có thể sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng cần chú ý đến sự phù hợp về ngữ pháp (ví dụ: 'a bit of water' (không đếm được), 'a bit of advice' (không đếm được)). Không nên nhầm lẫn với 'a little' hoặc 'a few', vì 'a little' chỉ dùng cho danh từ không đếm được, còn 'a few' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ, bạn không thể nói 'a few water' hoặc 'a little books'. 'A bit of' linh hoạt hơn trong việc sử dụng.
Khi được sử dụng như một trạng từ (mặc dù không chính thức), 'a bit of' có nghĩa là 'hơi' hoặc 'một chút'. Thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm cho lời nói trở nên lịch sự hơn. Ví dụ, thay vì nói 'I am angry', người ta có thể nói 'I am a bit angry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifier + Noun (A bit of + N)
  • luck a bit of luck
    (một chút may mắn)
  • trouble a bit of trouble
    (một chút rắc rối, phiền phức)
  • advice a bit of advice
    (một lời khuyên nhỏ)
  • cash a bit of cash
    (một ít tiền mặt)
Adverbial Use (A bit + Adj/Adv)
  • tired I feel a bit tired.
    (Tôi cảm thấy hơi mệt.)
  • awkward It was a bit awkward.
    (Nó hơi khó xử/ngượng nghịu.)
  • later Can we meet a bit later?
    (Chúng ta có thể gặp nhau muộn hơn một chút không?)

Idioms

  • A bit much

    Quá nhiều, quá đáng, không thể chịu nổi (thường là tiêu cực)

    "That price is a bit much for a simple coffee."

    (Cái giá đó là quá đắt cho một ly cà phê đơn giản.)

  • A bit of a handful

    Khó kiểm soát, khó quản lý (thường nói về trẻ em hoặc tình huống)

    "The toddler is a bit of a handful right now."

    (Đứa bé mới biết đi hiện giờ khá là khó quản lý.)

  • Bit by bit

    Từ từ, dần dần, từng chút một (diễn tả sự tiến triển chậm)

    "We completed the project bit by bit."

    (Chúng tôi đã hoàn thành dự án một cách dần dần, từng chút một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a bit of

Phrase
Lật mặt

Một chút, một ít của cái gì đó.

"I'm feeling a bit tired today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am having a bit of trouble understanding this lesson.
Tôi đang gặp một chút khó khăn trong việc hiểu bài học này.
Phủ định
She isn't feeling a bit of tiredness after the nap.
Cô ấy không cảm thấy một chút mệt mỏi nào sau giấc ngủ trưa.
Nghi vấn
Are you adding a bit of sugar to the coffee?
Bạn có đang thêm một chút đường vào cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bit of".

Nghệ thuật giảm nhẹ (Understatement)

Trong văn hóa Anh (đặc biệt là Anh Quốc), việc sử dụng 'a bit' (hoặc 'a bit of') thường là một hình thức giảm nhẹ (understatement). Người nói có thể dùng 'a bit worried' (hơi lo lắng) để diễn tả mức độ lo lắng cao hơn thực tế nhằm tránh gây ấn tượng quá mạnh hoặc kịch tính hóa vấn đề. Học viên nên chú ý ngữ cảnh khi người bản xứ sử dụng cụm từ này.

Tính chất thông tục

'A bit of' là cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn nói. Mặc dù nó có thể được sử dụng trong văn viết không trang trọng, nhưng trong các bài luận học thuật hoặc văn bản chính thức, người ta thường dùng các từ trang trọng hơn như 'a small quantity of' hoặc 'slightly'.