a bit of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chút, một ít của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling a bit tired today."
"Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt."
-
"Could I have a bit of sugar in my tea?"
"Tôi có thể xin một chút đường vào trà được không?"
-
"She's a bit shy at first, but she's really friendly once you get to know her."
"Ban đầu cô ấy hơi ngại ngùng, nhưng cô ấy thực sự thân thiện khi bạn làm quen với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả một lượng nhỏ, không đáng kể. Có thể sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng cần chú ý đến sự phù hợp về ngữ pháp (ví dụ: 'a bit of water' (không đếm được), 'a bit of advice' (không đếm được)). Không nên nhầm lẫn với 'a little' hoặc 'a few', vì 'a little' chỉ dùng cho danh từ không đếm được, còn 'a few' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ, bạn không thể nói 'a few water' hoặc 'a little books'. 'A bit of' linh hoạt hơn trong việc sử dụng.
Khi được sử dụng như một trạng từ (mặc dù không chính thức), 'a bit of' có nghĩa là 'hơi' hoặc 'một chút'. Thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm cho lời nói trở nên lịch sự hơn. Ví dụ, thay vì nói 'I am angry', người ta có thể nói 'I am a bit angry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luck a bit of luck (một chút may mắn)
-
trouble a bit of trouble (một chút rắc rối, phiền phức)
-
advice a bit of advice (một lời khuyên nhỏ)
-
cash a bit of cash (một ít tiền mặt)
-
tired I feel a bit tired. (Tôi cảm thấy hơi mệt.)
-
awkward It was a bit awkward. (Nó hơi khó xử/ngượng nghịu.)
-
later Can we meet a bit later? (Chúng ta có thể gặp nhau muộn hơn một chút không?)
Idioms
-
A bit much
Quá nhiều, quá đáng, không thể chịu nổi (thường là tiêu cực)
"That price is a bit much for a simple coffee."
(Cái giá đó là quá đắt cho một ly cà phê đơn giản.)
-
A bit of a handful
Khó kiểm soát, khó quản lý (thường nói về trẻ em hoặc tình huống)
"The toddler is a bit of a handful right now."
(Đứa bé mới biết đi hiện giờ khá là khó quản lý.)
-
Bit by bit
Từ từ, dần dần, từng chút một (diễn tả sự tiến triển chậm)
"We completed the project bit by bit."
(Chúng tôi đã hoàn thành dự án một cách dần dần, từng chút một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a bit of
PhraseMột chút, một ít của cái gì đó.
"I'm feeling a bit tired today."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am having a bit of trouble understanding this lesson. |
Tôi đang gặp một chút khó khăn trong việc hiểu bài học này. |
| Phủ định | She isn't feeling a bit of tiredness after the nap. |
Cô ấy không cảm thấy một chút mệt mỏi nào sau giấc ngủ trưa. |
| Nghi vấn | Are you adding a bit of sugar to the coffee? |
Bạn có đang thêm một chút đường vào cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bit of".
