a bundle of energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very active and enthusiastic.
Vietnamese Meaning
Một người rất năng động và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is a bundle of energy; she never stops running around."
"Con gái tôi là một đứa trẻ tràn đầy năng lượng; nó không bao giờ ngừng chạy nhảy."
-
"He's a bundle of energy, always bouncing off the walls."
"Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn chạy nhảy lung tung."
-
"Even at 70, she's still a bundle of energy."
"Ngay cả ở tuổi 70, bà ấy vẫn tràn đầy năng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả những người tràn đầy sức sống, luôn hoạt bát và có nhiều năng lượng để làm việc, vui chơi. Nó nhấn mạnh sự hăng hái, nhiệt tình và khả năng hoạt động không mệt mỏi của người đó. Khác với 'energetic' chỉ đơn thuần là 'có năng lượng', 'a bundle of energy' mang sắc thái mạnh mẽ và sinh động hơn, gợi lên hình ảnh một người như một bó năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a pure a pure bundle of energy (một cục năng lượng thuần túy (rất, rất năng động))
-
just a little just a little bundle of energy (chỉ là một cục năng lượng nhỏ (thường dùng cho trẻ em hoặc người có dáng vóc nhỏ))
-
is is a bundle of energy (là một người rất năng động)
-
seems like seems like a bundle of energy (trông có vẻ như là một người đầy năng lượng)
-
remain remain a bundle of energy (duy trì trạng thái đầy năng lượng)
Idioms
-
a bundle of nerves
một người cực kỳ lo lắng, căng thẳng
"Before the exam, she was a complete bundle of nerves."
(Trước kỳ thi, cô ấy hoàn toàn căng thẳng tột độ.)
-
a bundle of laughs
một người/thứ gì đó rất vui nhộn, hài hước
"Don't worry, he's a bundle of laughs once you get to know him."
(Đừng lo, anh ấy là một người rất vui tính khi bạn làm quen với anh ấy.)
-
have energy to burn
có quá nhiều năng lượng, thừa năng lượng (thường áp dụng cho trẻ em)
"The kids have so much energy to burn even after playing all day."
(Mấy đứa trẻ có quá nhiều năng lượng, ngay cả sau khi chơi cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a bundle of energy
Noun PhraseMột người rất năng động và nhiệt tình.
"My daughter is a bundle of energy; she never stops running around."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My daughter is a bundle of energy; she never stops running around. |
Con gái tôi là một người tràn đầy năng lượng; con bé không bao giờ ngừng chạy nhảy. |
| Phủ định | The puppy wasn't a bundle of energy; he slept all day after his vaccination. |
Chú chó con không hề tràn đầy năng lượng; nó ngủ cả ngày sau khi tiêm phòng. |
| Nghi vấn | Is your son a bundle of energy, or does he prefer quieter activities? |
Con trai của bạn có phải là một người tràn đầy năng lượng hay nó thích các hoạt động yên tĩnh hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bundle of energy".
