(Top Banner Ad)
a bundle of energy
B1
Noun Phrase B1 Miêu tả tính cách/con người

a bundle of energy

UK: /ə ˈbʌndəl əv ˈɛnədʒi/ • US: /ə ˈbʌndəl əv ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

người tràn đầy năng lượng người hăng hái người năng nổ như một cỗ máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very active and enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Một người rất năng động và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is a bundle of energy; she never stops running around."

    "Con gái tôi là một đứa trẻ tràn đầy năng lượng; nó không bao giờ ngừng chạy nhảy."

  • "He's a bundle of energy, always bouncing off the walls."

    "Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn chạy nhảy lung tung."

  • "Even at 70, she's still a bundle of energy."

    "Ngay cả ở tuổi 70, bà ấy vẫn tràn đầy năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective energetic Đầy năng lượng, năng động
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho phấn chấn
Noun energy Năng lượng, sức sống
Adjective bundled Được bó lại, được gói lại (nghĩa đen của 'bundle')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả tính cách/con người

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia (activity)
Middle English
bundel (package, tie)
Modern English
a bundle of energy

Nguồn gốc hình tượng

Cụm từ này mang tính hình tượng cao, so sánh một người với một 'gói' hoặc 'bó' (bundle) được nén chặt, chứa đựng sức sống (energy). Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để nhấn mạnh rằng người đó rất nhỏ gọn nhưng cực kỳ năng động và không bao giờ mệt mỏi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả những người tràn đầy sức sống, luôn hoạt bát và có nhiều năng lượng để làm việc, vui chơi. Nó nhấn mạnh sự hăng hái, nhiệt tình và khả năng hoạt động không mệt mỏi của người đó. Khác với 'energetic' chỉ đơn thuần là 'có năng lượng', 'a bundle of energy' mang sắc thái mạnh mẽ và sinh động hơn, gợi lên hình ảnh một người như một bó năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a bundle of energy (Mô tả)
  • a pure a pure bundle of energy
    (một cục năng lượng thuần túy (rất, rất năng động))
  • just a little just a little bundle of energy
    (chỉ là một cục năng lượng nhỏ (thường dùng cho trẻ em hoặc người có dáng vóc nhỏ))
Verb + a bundle of energy (Hành động/Trạng thái)
  • is is a bundle of energy
    (là một người rất năng động)
  • seems like seems like a bundle of energy
    (trông có vẻ như là một người đầy năng lượng)
  • remain remain a bundle of energy
    (duy trì trạng thái đầy năng lượng)

Idioms

  • a bundle of nerves

    một người cực kỳ lo lắng, căng thẳng

    "Before the exam, she was a complete bundle of nerves."

    (Trước kỳ thi, cô ấy hoàn toàn căng thẳng tột độ.)

  • a bundle of laughs

    một người/thứ gì đó rất vui nhộn, hài hước

    "Don't worry, he's a bundle of laughs once you get to know him."

    (Đừng lo, anh ấy là một người rất vui tính khi bạn làm quen với anh ấy.)

  • have energy to burn

    có quá nhiều năng lượng, thừa năng lượng (thường áp dụng cho trẻ em)

    "The kids have so much energy to burn even after playing all day."

    (Mấy đứa trẻ có quá nhiều năng lượng, ngay cả sau khi chơi cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a bundle of energy

Noun Phrase
Lật mặt

Một người rất năng động và nhiệt tình.

"My daughter is a bundle of energy; she never stops running around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter is a bundle of energy; she never stops running around.
Con gái tôi là một người tràn đầy năng lượng; con bé không bao giờ ngừng chạy nhảy.
Phủ định
The puppy wasn't a bundle of energy; he slept all day after his vaccination.
Chú chó con không hề tràn đầy năng lượng; nó ngủ cả ngày sau khi tiêm phòng.
Nghi vấn
Is your son a bundle of energy, or does he prefer quieter activities?
Con trai của bạn có phải là một người tràn đầy năng lượng hay nó thích các hoạt động yên tĩnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a bundle of energy".

Sử dụng phổ biến cho trẻ em

Cụm từ này đặc biệt phổ biến khi mô tả trẻ nhỏ. Ở văn hóa phương Tây, trẻ em được gọi là 'a bundle of energy' thường được coi là khỏe mạnh, thông minh và có tinh thần khám phá cao. Đây là một lời khen tích cực.

Hình tượng lý tưởng trong công việc

Trong môi trường công sở, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc mô tả một đồng nghiệp là 'a bundle of energy' nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, sự nhiệt tình không ngừng nghỉ và khả năng hoàn thành nhiều nhiệm vụ mà không tỏ ra mệt mỏi. Đây là phẩm chất được đánh giá cao.