(Top Banner Ad)
lazy person
A2
Danh từ A2 Tính cách/Hành vi

lazy person

UK: /ˈleɪzi ˈpɜːsn/ • US: /ˈleɪzi ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người lười biếng kẻ lười biếng người ăn không ngồi rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unwilling to work or use energy.

Vietnamese Meaning

Một người không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng; người lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a lazy person who never helps with the chores."

    "Anh ta là một người lười biếng, không bao giờ giúp làm việc nhà."

  • "Don't be a lazy person; get up and do something!"

    "Đừng là một người lười biếng; hãy đứng dậy và làm gì đó đi!"

  • "The boss fired him because he was a lazy person."

    "Ông chủ sa thải anh ta vì anh ta là một người lười biếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lazy lười biếng
Noun laziness sự lười biếng
Adverb lazily một cách lười biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Nguồn gốc của sự lười biếng

Từ 'lazy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læsġ', có nghĩa là 'mệt mỏi, yếu đuối'. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa 'lười biếng' như chúng ta biết ngày nay. Quan niệm về sự lười biếng thay đổi theo thời gian và văn hóa, từ một dấu hiệu của sự suy yếu thể chất đến một khuyết điểm về mặt đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'lazy person' dùng để chỉ người có xu hướng tránh làm việc hoặc hoạt động cần thiết. Mức độ lười biếng có thể khác nhau, từ sự trì hoãn nhẹ đến sự thờ ơ hoàn toàn. Cần phân biệt với 'slacker' (người trốn tránh trách nhiệm, thường liên quan đến công việc) và 'couch potato' (người dành nhiều thời gian xem TV và ít vận động). 'Lazy person' mang nghĩa tổng quát hơn về sự thiếu siêng năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lazy person
  • An extremely lazy person
    (Một người cực kỳ lười biếng)
  • A habitually lazy person
    (Một người lười biếng kinh niên)
  • A disgracefully lazy person
    (Một người lười biếng đáng xấu hổ)
Verb + lazy person
  • Fire a lazy person
    (Sa thải một người lười biếng)
  • Deal with a lazy person
    (Đối phó với một người lười biếng)
  • Motivate a lazy person
    (Tạo động lực cho một người lười biếng)

Idioms

  • The early bird catches the worm (lazy people don't get ahead)

    Trâu chậm uống nước đục (người lười biếng sẽ không thành công)

    "John is a lazy person and always sleeps in, so he never gets the best opportunities. The early bird catches the worm, after all."

    (John là một người lười biếng và luôn ngủ nướng, vì vậy anh ấy không bao giờ có được những cơ hội tốt nhất. Đúng là trâu chậm uống nước đục.)

  • Idle hands are the devil's workshop (lazy people get into trouble)

    Nhàn cư vi bất thiện (người lười biếng dễ làm điều xấu)

    "My son was a lazy person over the summer, and he got into a lot of trouble. Idle hands are the devil's workshop, I guess."

    (Con trai tôi là một người lười biếng trong suốt mùa hè, và nó đã gặp rất nhiều rắc rối. Chắc là nhàn cư vi bất thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazy person

Danh từ
Lật mặt

Một người không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng; người lười biếng.

"He is a lazy person who never helps with the chores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be being lazy all weekend if the weather is bad.
Anh ấy sẽ lười biếng cả cuối tuần nếu thời tiết xấu.
Phủ định
She won't be being lazy; she will be studying hard for her exams.
Cô ấy sẽ không lười biếng; cô ấy sẽ học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Will they be being lazy, or will they help with the housework?
Liệu họ sẽ lười biếng, hay họ sẽ giúp đỡ việc nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy person".

Quan niệm về sự lười biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lười biếng thường bị coi là một đức tính xấu, trái ngược với sự chăm chỉ và năng suất. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sự thư giãn và tận hưởng cuộc sống được đánh giá cao hơn, và sự 'lười biếng' có thể không mang ý nghĩa tiêu cực tương tự.

Ngày Lười biếng Quốc tế

Có một số 'Ngày Lười biếng Quốc tế' không chính thức được tổ chức trên khắp thế giới, nhằm khuyến khích mọi người tạm dừng công việc và thư giãn. Điều này cho thấy rằng, ngay cả trong xã hội bận rộn, vẫn có một nhu cầu được nghỉ ngơi và tránh xa sự hối hả của cuộc sống.