lazy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng; người lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a lazy person who never helps with the chores."
"Anh ta là một người lười biếng, không bao giờ giúp làm việc nhà."
-
"Don't be a lazy person; get up and do something!"
"Đừng là một người lười biếng; hãy đứng dậy và làm gì đó đi!"
-
"The boss fired him because he was a lazy person."
"Ông chủ sa thải anh ta vì anh ta là một người lười biếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lazy person' dùng để chỉ người có xu hướng tránh làm việc hoặc hoạt động cần thiết. Mức độ lười biếng có thể khác nhau, từ sự trì hoãn nhẹ đến sự thờ ơ hoàn toàn. Cần phân biệt với 'slacker' (người trốn tránh trách nhiệm, thường liên quan đến công việc) và 'couch potato' (người dành nhiều thời gian xem TV và ít vận động). 'Lazy person' mang nghĩa tổng quát hơn về sự thiếu siêng năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
An extremely lazy person (Một người cực kỳ lười biếng)
-
A habitually lazy person (Một người lười biếng kinh niên)
-
A disgracefully lazy person (Một người lười biếng đáng xấu hổ)
-
Fire a lazy person (Sa thải một người lười biếng)
-
Deal with a lazy person (Đối phó với một người lười biếng)
-
Motivate a lazy person (Tạo động lực cho một người lười biếng)
Idioms
-
The early bird catches the worm (lazy people don't get ahead)
Trâu chậm uống nước đục (người lười biếng sẽ không thành công)
"John is a lazy person and always sleeps in, so he never gets the best opportunities. The early bird catches the worm, after all."
(John là một người lười biếng và luôn ngủ nướng, vì vậy anh ấy không bao giờ có được những cơ hội tốt nhất. Đúng là trâu chậm uống nước đục.)
-
Idle hands are the devil's workshop (lazy people get into trouble)
Nhàn cư vi bất thiện (người lười biếng dễ làm điều xấu)
"My son was a lazy person over the summer, and he got into a lot of trouble. Idle hands are the devil's workshop, I guess."
(Con trai tôi là một người lười biếng trong suốt mùa hè, và nó đã gặp rất nhiều rắc rối. Chắc là nhàn cư vi bất thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lazy person
Danh từMột người không sẵn lòng làm việc hoặc sử dụng năng lượng; người lười biếng.
"He is a lazy person who never helps with the chores."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be being lazy all weekend if the weather is bad. |
Anh ấy sẽ lười biếng cả cuối tuần nếu thời tiết xấu. |
| Phủ định | She won't be being lazy; she will be studying hard for her exams. |
Cô ấy sẽ không lười biếng; cô ấy sẽ học hành chăm chỉ cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | Will they be being lazy, or will they help with the housework? |
Liệu họ sẽ lười biếng, hay họ sẽ giúp đỡ việc nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy person".
