energetic person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; hăng hái, nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very energetic person and always ready for new challenges."
"Cô ấy là một người rất năng động và luôn sẵn sàng cho những thử thách mới."
-
"My grandmother is an energetic person even in her 80s."
"Bà tôi là một người năng động ngay cả khi đã ở độ tuổi 80."
-
"The energetic person inspired everyone on the team."
"Người năng động đó đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng, nghị lực |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động |
| Adverb | energetically | một cách năng động, đầy năng lượng |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'energetic' thường được dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc tình huống tràn đầy sức sống và sự hăng hái. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động mạnh mẽ và duy trì sự tập trung trong thời gian dài. So với 'active', 'energetic' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sức sống và sự nhiệt tình. 'Lively' gần nghĩa với 'energetic' nhưng thường dùng để mô tả không khí hoặc sự kiện sôi động hơn là người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly energetic person (một người cực kỳ năng động)
-
incredibly an incredibly energetic person (một người năng động đến không ngờ)
-
lively a lively, energetic person (một người sôi nổi, năng động)
-
enthusiastic an enthusiastic, energetic person (một người nhiệt tình, năng động)
-
meet meet an energetic person (gặp một người năng động)
-
describe describe an energetic person (mô tả một người năng động)
-
be to be an energetic person (là một người năng động)
-
with with an energetic person (với một người năng động)
-
about about an energetic person (về một người năng động)
Idioms
-
an energetic person, a real live wire
một người năng động, một người cực kỳ hoạt bát và đầy nhiệt huyết (luôn sôi nổi, tràn đầy năng lượng)
"My colleague is an energetic person, a real live wire, always coming up with new ideas."
(Đồng nghiệp của tôi là một người năng động, một người cực kỳ hoạt bát, luôn đưa ra những ý tưởng mới.)
-
an energetic person with a can-do attitude
một người năng động với thái độ sẵn sàng làm việc, luôn tích cực và không ngại khó khăn
"We need an energetic person with a can-do attitude to lead this project successfully."
(Chúng ta cần một người năng động với thái độ sẵn sàng làm việc để lãnh đạo dự án này thành công.)
-
an energetic person, full of beans
một người năng động, tràn đầy năng lượng và nhiệt tình (thường dùng để mô tả sự hăng hái)
"Even after a long day, she's still an energetic person, full of beans and ready for more."
(Ngay cả sau một ngày dài, cô ấy vẫn là một người năng động, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energetic person
Tính từCó hoặc thể hiện nhiều năng lượng; hăng hái, nhiệt tình.
"She is a very energetic person and always ready for new challenges."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an energetic person who always participates in sports. |
Cô ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn tham gia các môn thể thao. |
| Phủ định | He does not act energetically during the meetings. |
Anh ấy không hành động một cách năng nổ trong các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Is he an energetic person in general? |
Anh ấy có phải là một người năng động nói chung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energetic person".
