(Top Banner Ad)
energetic person
B1
Tính từ B1 Tổng quát

energetic person

UK: /ˌenəˈdʒetɪk/ • US: /ˌenərˈdʒetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người năng động người hoạt bát người tràn đầy năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lot of energy.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; hăng hái, nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very energetic person and always ready for new challenges."

    "Cô ấy là một người rất năng động và luôn sẵn sàng cho những thử thách mới."

  • "My grandmother is an energetic person even in her 80s."

    "Bà tôi là một người năng động ngay cả khi đã ở độ tuổi 80."

  • "The energetic person inspired everyone on the team."

    "Người năng động đó đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, nghị lực
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Adverb energetically một cách năng động, đầy năng lượng
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia (ἐνέργεια)
Late Latin
energia
Old French
energie
English
energy
English
energetic
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn Gốc Của 'Energetic'

Từ 'energetic' (năng động) bắt nguồn từ danh từ 'energy' (năng lượng). 'Energy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động, hiệu quả làm việc'. Ban đầu, nó được nhà triết học Aristotle sử dụng để chỉ 'hoạt động' hoặc 'thực tại' đối lập với 'tiềm năng'. Đến thế kỷ 16, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp, mang ý nghĩa hiện đại về 'khả năng làm việc' và 'sức mạnh'.

Về 'Person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò mà một người đóng trong cuộc sống hoặc kịch, rồi cuối cùng là 'cá nhân' hoặc 'con người' nói chung, nhấn mạnh tính độc lập và bản sắc của mỗi cá thể.

Usage Note

Tính từ 'energetic' thường được dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc tình huống tràn đầy sức sống và sự hăng hái. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động mạnh mẽ và duy trì sự tập trung trong thời gian dài. So với 'active', 'energetic' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sức sống và sự nhiệt tình. 'Lively' gần nghĩa với 'energetic' nhưng thường dùng để mô tả không khí hoặc sự kiện sôi động hơn là người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energetic person
  • highly a highly energetic person
    (một người cực kỳ năng động)
  • incredibly an incredibly energetic person
    (một người năng động đến không ngờ)
  • lively a lively, energetic person
    (một người sôi nổi, năng động)
  • enthusiastic an enthusiastic, energetic person
    (một người nhiệt tình, năng động)
Verb + energetic person
  • meet meet an energetic person
    (gặp một người năng động)
  • describe describe an energetic person
    (mô tả một người năng động)
  • be to be an energetic person
    (là một người năng động)
Prepositional Phrase with energetic person
  • with with an energetic person
    (với một người năng động)
  • about about an energetic person
    (về một người năng động)

Idioms

  • an energetic person, a real live wire

    một người năng động, một người cực kỳ hoạt bát và đầy nhiệt huyết (luôn sôi nổi, tràn đầy năng lượng)

    "My colleague is an energetic person, a real live wire, always coming up with new ideas."

    (Đồng nghiệp của tôi là một người năng động, một người cực kỳ hoạt bát, luôn đưa ra những ý tưởng mới.)

  • an energetic person with a can-do attitude

    một người năng động với thái độ sẵn sàng làm việc, luôn tích cực và không ngại khó khăn

    "We need an energetic person with a can-do attitude to lead this project successfully."

    (Chúng ta cần một người năng động với thái độ sẵn sàng làm việc để lãnh đạo dự án này thành công.)

  • an energetic person, full of beans

    một người năng động, tràn đầy năng lượng và nhiệt tình (thường dùng để mô tả sự hăng hái)

    "Even after a long day, she's still an energetic person, full of beans and ready for more."

    (Ngay cả sau một ngày dài, cô ấy vẫn là một người năng động, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energetic person

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; hăng hái, nhiệt tình.

"She is a very energetic person and always ready for new challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an energetic person who always participates in sports.
Cô ấy là một người tràn đầy năng lượng, luôn tham gia các môn thể thao.
Phủ định
He does not act energetically during the meetings.
Anh ấy không hành động một cách năng nổ trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Is he an energetic person in general?
Anh ấy có phải là một người năng động nói chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energetic person".

Giá Trị của Năng Lượng trong Văn hóa Tây phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, sự năng động (energetic) thường được coi là một phẩm chất rất tích cực và đáng ngưỡng mộ. Nó gắn liền với sự thành công, khả năng làm việc hiệu quả, sự đổi mới và tinh thần khởi nghiệp. Những người năng động thường được nhìn nhận là có khả năng đạt được nhiều mục tiêu hơn, truyền cảm hứng cho người khác và đóng góp lớn cho xã hội.

Năng Động và Sức Khỏe/Tuổi Trẻ

Khái niệm 'người năng động' cũng thường được liên kết mật thiết với sức khỏe tốt và tuổi trẻ. Một người khỏe mạnh thường được kỳ vọng là có nhiều năng lượng và sự hoạt bát. Mặc dù người lớn tuổi vẫn có thể năng động, nhưng sự năng động thường được xem là dấu hiệu của sức sống, sự trẻ trung và khả năng duy trì hoạt động thể chất và tinh thần cao. Điều này cũng ảnh hưởng đến cách quảng cáo và lối sống được thúc đẩy trong văn hóa đại chúng.