(Top Banner Ad)
loads of
B1
Determiner/Quantifier B1 Common Usage

loads of

UK: /ləʊdz ɒv/ • US: /loʊdz əv/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều vô số cả đống hàng tá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have loads of work to do."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm."

  • "There are loads of people at the party."

    "Có rất nhiều người ở bữa tiệc."

  • "She has loads of money."

    "Cô ấy có rất nhiều tiền."

  • "We have loads of time to finish the project."

    "Chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun load gánh nặng, tải trọng, lượng hàng hóa, một lượng lớn
Verb load chất lên, nạp vào, đặt gánh nặng
Adjective loaded được chất đầy, có nhiều tiền (lóng), say xỉn (lóng)
Noun loader người hoặc máy chất hàng
Verb overload chất quá tải, làm quá tải

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Common Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leit-
Proto-Germanic
*laidō
Old English
lād
Middle English
lode
Modern English
load
Modern English (colloquial)
loads of

Từ Gánh Nặng Đến Sự Phong Phú

Từ 'load' trong tiếng Anh cổ (lād) ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi', 'con đường', hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'hàng hóa' hay 'lượng lớn vật chất cần vận chuyển'. Cụm 'loads of' ra đời sau này, sử dụng nghĩa 'lượng lớn' để diễn tả số lượng dồi dào, mang sắc thái thân mật và nhấn mạnh hơn so với 'a lot of' hoặc 'much/many'.

Usage Note

"Loads of" là một cụm từ thông tục (informal) để chỉ một số lượng lớn. Nó tương tự như "a lot of" và "tons of", nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Cần lưu ý rằng "loads of" luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loads of
  • have have loads of time
    (có rất nhiều thời gian)
  • get get loads of presents
    (nhận được rất nhiều quà)
  • make make loads of money
    (kiếm được rất nhiều tiền)
Loads of + Noun
  • fun loads of fun
    (rất vui, cực kỳ thú vị)
  • people loads of people
    (rất nhiều người)
  • work loads of work
    (rất nhiều việc)
  • trouble loads of trouble
    (rất nhiều rắc rối)

Idioms

  • loads of fun/laughs/enjoyment

    Rất vui, cực kỳ thú vị, mang lại nhiều tiếng cười/niềm vui.

    "The party was loads of fun! Everyone had a great time."

    (Bữa tiệc rất vui! Mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

  • have loads of time on your hands

    Có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, không có việc gì làm.

    "Since I retired, I've had loads of time on my hands."

    (Từ khi nghỉ hưu, tôi có rất nhiều thời gian rảnh.)

  • give someone loads of grief/trouble

    Gây ra rất nhiều phiền toái/rắc rối cho ai đó.

    "My old car used to give me loads of trouble."

    (Chiếc xe cũ của tôi từng gây cho tôi rất nhiều rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loads of

Determiner/Quantifier
Lật mặt

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.

"I have loads of work to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, loads of fans, excited and happy, rushed towards the stage.
Sau buổi hòa nhạc, rất nhiều người hâm mộ, phấn khích và hạnh phúc, đã đổ xô về phía sân khấu.
Phủ định
Unlike the previous years, there weren't loads of applicants, surprisingly, interested in the scholarship.
Không giống như những năm trước, đáng ngạc nhiên là không có nhiều ứng viên quan tâm đến học bổng.
Nghi vấn
John, are there loads of reasons, perhaps too many to count, why we shouldn't proceed with this plan?
John, có rất nhiều lý do, có lẽ quá nhiều để đếm, tại sao chúng ta không nên tiếp tục kế hoạch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loads of".

Tính Thân Mật và Sự Nhấn Mạnh

'Loads of' là một cách diễn đạt thân mật và phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày ở Vương quốc Anh. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một số lượng rất lớn, vượt trội hơn so với 'a lot of' và đôi khi mang sắc thái nhiệt tình hoặc thậm chí hơi quá mức.

Chỉ Sự Dồi Dào

Cụm từ này thường ngụ ý sự dồi dào, phong phú của một thứ gì đó, có thể là thời gian, tiền bạc, niềm vui, công việc hoặc con người. Mặc dù từ 'load' ban đầu có nghĩa 'gánh nặng', nhưng khi dùng với 'loads of', nó thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, nhấn mạnh số lượng lớn thay vì gánh nặng.