loads of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have loads of work to do."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm."
-
"There are loads of people at the party."
"Có rất nhiều người ở bữa tiệc."
-
"She has loads of money."
"Cô ấy có rất nhiều tiền."
-
"We have loads of time to finish the project."
"Chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Loads of" là một cụm từ thông tục (informal) để chỉ một số lượng lớn. Nó tương tự như "a lot of" và "tons of", nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Cần lưu ý rằng "loads of" luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have loads of time (có rất nhiều thời gian)
-
get get loads of presents (nhận được rất nhiều quà)
-
make make loads of money (kiếm được rất nhiều tiền)
-
fun loads of fun (rất vui, cực kỳ thú vị)
-
people loads of people (rất nhiều người)
-
work loads of work (rất nhiều việc)
-
trouble loads of trouble (rất nhiều rắc rối)
Idioms
-
loads of fun/laughs/enjoyment
Rất vui, cực kỳ thú vị, mang lại nhiều tiếng cười/niềm vui.
"The party was loads of fun! Everyone had a great time."
(Bữa tiệc rất vui! Mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
have loads of time on your hands
Có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, không có việc gì làm.
"Since I retired, I've had loads of time on my hands."
(Từ khi nghỉ hưu, tôi có rất nhiều thời gian rảnh.)
-
give someone loads of grief/trouble
Gây ra rất nhiều phiền toái/rắc rối cho ai đó.
"My old car used to give me loads of trouble."
(Chiếc xe cũ của tôi từng gây cho tôi rất nhiều rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loads of
Determiner/QuantifierMột lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.
"I have loads of work to do."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert, loads of fans, excited and happy, rushed towards the stage. |
Sau buổi hòa nhạc, rất nhiều người hâm mộ, phấn khích và hạnh phúc, đã đổ xô về phía sân khấu. |
| Phủ định | Unlike the previous years, there weren't loads of applicants, surprisingly, interested in the scholarship. |
Không giống như những năm trước, đáng ngạc nhiên là không có nhiều ứng viên quan tâm đến học bổng. |
| Nghi vấn | John, are there loads of reasons, perhaps too many to count, why we shouldn't proceed with this plan? |
John, có rất nhiều lý do, có lẽ quá nhiều để đếm, tại sao chúng ta không nên tiếp tục kế hoạch này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loads of".
