(Top Banner Ad)
a new beginning
A2
Danh từ A2 Chung

a new beginning

UK: /bɪˈɡɪnɪŋ/ • US: /bɪˈɡɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu mới bước ngoặt mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time when something starts; the first part of something.

Vietnamese Meaning

Thời điểm một điều gì đó bắt đầu; phần đầu tiên của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moving to a new city was a new beginning for her."

    "Chuyển đến một thành phố mới là một khởi đầu mới cho cô ấy."

  • "After the divorce, she felt like she was facing a new beginning."

    "Sau ly hôn, cô ấy cảm thấy như mình đang đối mặt với một khởi đầu mới."

  • "The new year is often seen as a new beginning."

    "Năm mới thường được xem là một khởi đầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'a new beginning'

Cụm từ 'a new beginning' đơn giản là sự kết hợp của các từ thông dụng. 'New' có nghĩa là 'mới', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nīewe'. 'Beginning' có nghĩa là 'sự khởi đầu', xuất phát từ động từ 'begin'. Cụm từ này nhấn mạnh ý tưởng về một sự khởi đầu tươi mới và đầy hứa hẹn.

Usage Note

Cụm từ "a new beginning" thường mang ý nghĩa về một khởi đầu mới, một cơ hội làm lại hoặc thay đổi một cách tích cực. Nó có thể liên quan đến sự thay đổi trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp, hoặc các dự án. Khác với "start", "beginning" thường mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh sự khởi đầu quan trọng.

Prepositions

to for

"beginning to": Bắt đầu một quá trình hoặc hành động. Ví dụ: The beginning to his success was his hard work.
"beginning for": Khởi đầu cho một mục tiêu hoặc kế hoạch nào đó. Ví dụ: This is a new beginning for the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a new beginning
  • fresh a fresh new beginning
    (một sự khởi đầu mới mẻ)
  • promising a promising new beginning
    (một sự khởi đầu mới đầy hứa hẹn)
  • clean a clean new beginning
    (một sự khởi đầu mới trong sạch, không vướng bận)
Verb + a new beginning
  • offer offer a new beginning
    (mang lại một sự khởi đầu mới)
  • seek seek a new beginning
    (tìm kiếm một sự khởi đầu mới)
  • represent represent a new beginning
    (tượng trưng cho một sự khởi đầu mới)

Idioms

  • Turn over a new leaf

    làm lại cuộc đời, thay đổi để tốt hơn

    "After prison, he decided to turn over a new leaf."

    (Sau khi ra tù, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.)

  • A fresh start

    một sự khởi đầu mới

    "Moving to a new city gave her a fresh start."

    (Chuyển đến một thành phố mới mang lại cho cô ấy một sự khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a new beginning

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm một điều gì đó bắt đầu; phần đầu tiên của một điều gì đó.

"Moving to a new city was a new beginning for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a new beginning".

Năm mới

Năm mới, đặc biệt là Tết Nguyên Đán ở Việt Nam và Tết Dương Lịch ở phương Tây, thường được coi là thời điểm để 'a new beginning'. Mọi người thường đưa ra những quyết tâm và hy vọng về một năm tốt đẹp hơn.

Khái niệm về sự tái sinh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'a new beginning' gắn liền với ý tưởng về sự tái sinh, sự đổi mới và cơ hội thứ hai. Điều này có thể thể hiện qua các nghi lễ, phong tục tập quán và các câu chuyện thần thoại.