(Top Banner Ad)
new dawn
B2
Noun phrase B2 Văn học, Chính trị, Kinh doanh, Chung

new dawn

UK: /njuː dɔːn/ • US: /nuː dɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

bình minh mới khởi đầu tươi sáng kỷ nguyên mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fresh start; a new beginning; a promising future.

Vietnamese Meaning

Một khởi đầu mới; một sự bắt đầu mới; một tương lai đầy hứa hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election of the new president marked a new dawn for the country."

    "Việc bầu chọn vị tổng thống mới đánh dấu một bình minh mới cho đất nước."

  • "This agreement represents a new dawn in international relations."

    "Thỏa thuận này tượng trưng cho một bình minh mới trong quan hệ quốc tế."

  • "The company's restructuring signaled a new dawn for its employees."

    "Việc tái cấu trúc công ty báo hiệu một bình minh mới cho nhân viên của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, tươi, chưa từng có
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newness sự mới mẻ, cái mới
Verb renew làm mới, đổi mới, gia hạn
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Noun dawn bình minh, rạng đông; sự khởi đầu
Verb dawn hừng đông, rạng sáng; bắt đầu xuất hiện
Noun dawning sự rạng đông, buổi bình minh; sự bắt đầu xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
English
new

Nguồn gốc của 'new dawn'

Cụm từ 'new dawn' (bình minh mới) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh riêng biệt. 'New' (mới) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *néwos. 'Dawn' (bình minh) bắt nguồn từ tiếng Old English 'dagung', có nghĩa là 'rạng đông' hoặc 'sự khởi đầu của ngày'. Khi ghép lại, 'new dawn' mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, tượng trưng cho một khởi đầu mới đầy hy vọng, một giai đoạn tươi sáng hơn sau một thời kỳ khó khăn hoặc đêm tối.

Ý nghĩa ẩn dụ

Trong tiếng Anh, 'new dawn' được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ để mô tả một thời điểm quan trọng, một sự kiện hoặc một khởi đầu tươi sáng cho một điều gì đó, đặc biệt là sau một giai đoạn tăm tối, khó khăn, hoặc cũ kỹ. Nó gợi lên hình ảnh mặt trời mọc, mang lại ánh sáng và hy vọng sau màn đêm.

Usage Note

Cụm từ 'new dawn' thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự thay đổi theo hướng tốt hơn sau một giai đoạn khó khăn hoặc tăm tối. Nó gợi lên hình ảnh mặt trời mọc, xua tan bóng tối và mang lại ánh sáng, hy vọng. So với 'new beginning', 'new dawn' có sắc thái trang trọng và giàu hình ảnh hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi. Nó không đơn thuần chỉ là một khởi đầu, mà còn là một sự khởi đầu mang tính chất đột phá và hứa hẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new dawn
  • bright a bright new dawn
    (một bình minh mới tươi sáng)
  • glorious a glorious new dawn
    (một bình minh mới vinh quang)
  • hopeful a hopeful new dawn
    (một bình minh mới đầy hy vọng)
  • promising a promising new dawn
    (một bình minh mới đầy hứa hẹn)
Verb + (a) new dawn
  • usher in to usher in a new dawn
    (mở ra một kỷ nguyên mới, báo hiệu một bình minh mới)
  • herald to herald a new dawn
    (báo trước một bình minh mới, báo hiệu một kỷ nguyên mới)
  • await to await a new dawn
    (chờ đợi một bình minh mới)
  • mark to mark a new dawn
    (đánh dấu một bình minh mới)
Prepositional Phrase
  • towards moving towards a new dawn
    (hướng tới một bình minh mới)
  • into entering into a new dawn
    (bước vào một bình minh mới)

Idioms

  • A new dawn

    Một khởi đầu mới, một kỷ nguyên mới; một giai đoạn tươi sáng hơn

    "After years of struggle, the country finally saw a new dawn."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước cuối cùng đã thấy một bình minh mới.)

  • To usher in a new dawn

    Mở ra một kỷ nguyên mới, báo hiệu một khởi đầu tươi sáng

    "The new government promised to usher in a new dawn of economic prosperity."

    (Chính phủ mới đã hứa sẽ mở ra một kỷ nguyên mới về sự thịnh vượng kinh tế.)

  • A new dawn on the horizon

    Một khởi đầu mới đầy hứa hẹn sắp đến, một bình minh mới đang hiện ra

    "Despite current challenges, many believe there is a new dawn on the horizon for the industry."

    (Dù đối mặt với những thách thức hiện tại, nhiều người tin rằng một bình minh mới đang hiện ra cho ngành công nghiệp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new dawn

Noun phrase
Lật mặt

Một khởi đầu mới; một sự bắt đầu mới; một tương lai đầy hứa hẹn.

"The election of the new president marked a new dawn for the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has witnessed a new dawn since the reforms were implemented.
Đất nước đã chứng kiến một bình minh mới kể từ khi các cải cách được thực hiện.
Phủ định
The project hasn't reached a new dawn yet, as there are still many challenges to overcome.
Dự án vẫn chưa đạt đến một bình minh mới, vì vẫn còn nhiều thách thức phải vượt qua.
Nghi vấn
Has the company experienced a new dawn in its innovation strategies?
Công ty đã trải qua một bình minh mới trong các chiến lược đổi mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new dawn".

Biểu tượng của hy vọng và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, bình minh là biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng, sự tái sinh và khởi đầu mới. Nó đại diện cho ánh sáng chiến thắng bóng tối, mang lại cơ hội mới sau mỗi đêm. 'New dawn' củng cố ý nghĩa này, thường được sử dụng trong các bài phát biểu, văn học và truyền thông để truyền tải thông điệp lạc quan về tương lai.

Sử dụng trong chính trị và xã hội

Cụm từ 'new dawn' thường được các nhà lãnh đạo chính trị, nhà hoạt động xã hội hoặc các tổ chức sử dụng để mô tả một giai đoạn chuyển đổi quan trọng hoặc một chương trình cải cách lớn. Nó mang ý nghĩa kêu gọi sự đoàn kết, tin tưởng vào sự thay đổi tích cực và hứa hẹn một tương lai tốt đẹp hơn cho cộng đồng hoặc một quốc gia sau những bất ổn hoặc khó khăn.