new dawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fresh start; a new beginning; a promising future.
Vietnamese Meaning
Một khởi đầu mới; một sự bắt đầu mới; một tương lai đầy hứa hẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election of the new president marked a new dawn for the country."
"Việc bầu chọn vị tổng thống mới đánh dấu một bình minh mới cho đất nước."
-
"This agreement represents a new dawn in international relations."
"Thỏa thuận này tượng trưng cho một bình minh mới trong quan hệ quốc tế."
-
"The company's restructuring signaled a new dawn for its employees."
"Việc tái cấu trúc công ty báo hiệu một bình minh mới cho nhân viên của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, tươi, chưa từng có |
| Adverb | newly | mới đây, gần đây |
| Noun | newness | sự mới mẻ, cái mới |
| Verb | renew | làm mới, đổi mới, gia hạn |
| Noun | renewal | sự đổi mới, sự gia hạn |
| Noun | dawn | bình minh, rạng đông; sự khởi đầu |
| Verb | dawn | hừng đông, rạng sáng; bắt đầu xuất hiện |
| Noun | dawning | sự rạng đông, buổi bình minh; sự bắt đầu xuất hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new dawn' thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự thay đổi theo hướng tốt hơn sau một giai đoạn khó khăn hoặc tăm tối. Nó gợi lên hình ảnh mặt trời mọc, xua tan bóng tối và mang lại ánh sáng, hy vọng. So với 'new beginning', 'new dawn' có sắc thái trang trọng và giàu hình ảnh hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi. Nó không đơn thuần chỉ là một khởi đầu, mà còn là một sự khởi đầu mang tính chất đột phá và hứa hẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright new dawn (một bình minh mới tươi sáng)
-
glorious a glorious new dawn (một bình minh mới vinh quang)
-
hopeful a hopeful new dawn (một bình minh mới đầy hy vọng)
-
promising a promising new dawn (một bình minh mới đầy hứa hẹn)
-
usher in to usher in a new dawn (mở ra một kỷ nguyên mới, báo hiệu một bình minh mới)
-
herald to herald a new dawn (báo trước một bình minh mới, báo hiệu một kỷ nguyên mới)
-
await to await a new dawn (chờ đợi một bình minh mới)
-
mark to mark a new dawn (đánh dấu một bình minh mới)
-
towards moving towards a new dawn (hướng tới một bình minh mới)
-
into entering into a new dawn (bước vào một bình minh mới)
Idioms
-
A new dawn
Một khởi đầu mới, một kỷ nguyên mới; một giai đoạn tươi sáng hơn
"After years of struggle, the country finally saw a new dawn."
(Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước cuối cùng đã thấy một bình minh mới.)
-
To usher in a new dawn
Mở ra một kỷ nguyên mới, báo hiệu một khởi đầu tươi sáng
"The new government promised to usher in a new dawn of economic prosperity."
(Chính phủ mới đã hứa sẽ mở ra một kỷ nguyên mới về sự thịnh vượng kinh tế.)
-
A new dawn on the horizon
Một khởi đầu mới đầy hứa hẹn sắp đến, một bình minh mới đang hiện ra
"Despite current challenges, many believe there is a new dawn on the horizon for the industry."
(Dù đối mặt với những thách thức hiện tại, nhiều người tin rằng một bình minh mới đang hiện ra cho ngành công nghiệp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new dawn
Noun phraseMột khởi đầu mới; một sự bắt đầu mới; một tương lai đầy hứa hẹn.
"The election of the new president marked a new dawn for the country."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has witnessed a new dawn since the reforms were implemented. |
Đất nước đã chứng kiến một bình minh mới kể từ khi các cải cách được thực hiện. |
| Phủ định | The project hasn't reached a new dawn yet, as there are still many challenges to overcome. |
Dự án vẫn chưa đạt đến một bình minh mới, vì vẫn còn nhiều thách thức phải vượt qua. |
| Nghi vấn | Has the company experienced a new dawn in its innovation strategies? |
Công ty đã trải qua một bình minh mới trong các chiến lược đổi mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new dawn".
