(Top Banner Ad)
person involved
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Pháp luật, Điều tra, Báo chí

person involved

Nghĩa tiếng Việt

người có liên quan người liên quan bên liên quan người dính líu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is connected to or affected by a particular situation, event, or activity.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân có liên quan, dính líu hoặc chịu ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are interviewing every person involved in the robbery."

    "Cảnh sát đang phỏng vấn mọi người có liên quan đến vụ cướp."

  • "Each person involved in the project will receive a bonus."

    "Mỗi người tham gia vào dự án sẽ nhận được tiền thưởng."

  • "The report identifies several people involved in the scandal."

    "Bản báo cáo xác định một số người liên quan đến vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Verb involve liên quan, dính líu, bao gồm
Noun involvement sự liên quan, sự dính líu, sự tham gia
Adjective involving liên quan đến, bao hàm

Synonyms

Antonyms

bystander (người ngoài cuộc)unaffected person (người không bị ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Person' (Người)

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã đeo. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ vai diễn của một người, sau đó là cá nhân con người. Điều này cho thấy sự liên kết thú vị giữa bản dạng cá nhân và vai trò xã hội.

Nguồn gốc của 'Involved' (Liên quan)

Từ 'involved' xuất phát từ tiếng Latinh 'involvere', có nghĩa là 'cuộn vào', 'quấn vào'. Ban đầu, nó mô tả hành động cuộn hoặc bao bọc vật lý. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự dính líu, tham gia vào một tình huống, sự việc hoặc mối quan hệ nào đó, ngụ ý một sự kết nối chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra, pháp lý, hoặc báo chí để chỉ những người có vai trò hoặc liên quan đến một sự việc nào đó. Nó có thể mang nghĩa trung lập, không nhất thiết chỉ người có tội hoặc người bị hại, mà chỉ đơn giản là người có sự kết nối với sự việc. Khác với các từ như 'suspect' (nghi phạm) hay 'victim' (nạn nhân), 'person involved' mang tính tổng quát và ít phán xét hơn.

Prepositions

in with

* **in:** Nhấn mạnh sự tham gia hoặc liên quan trực tiếp đến sự việc. Ví dụ: 'the person involved *in* the accident'. * **with:** Có thể chỉ sự liên hệ hoặc hợp tác với sự việc. Ví dụ: 'the person involved *with* the organization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Determiner + person involved
  • The the person involved
    (người có liên quan)
  • Any any person involved
    (bất kỳ người nào có liên quan)
  • Each each person involved
    (mỗi người có liên quan)
  • All all persons involved
    (tất cả những người có liên quan)
  • Key key person involved
    (người chủ chốt có liên quan)
Verb + person involved
  • Identify identify the person involved
    (xác định người có liên quan)
  • Contact contact the person involved
    (liên hệ với người có liên quan)
  • Speak to speak to the person involved
    (nói chuyện với người có liên quan)
  • Interview interview the person involved
    (phỏng vấn người có liên quan)
  • Protect protect the person involved
    (bảo vệ người có liên quan)
Person involved + Prepositional Phrase
  • person involved in person involved in the investigation
    (người có liên quan trong cuộc điều tra)
  • person involved with person involved with the project
    (người có liên quan đến dự án)

Idioms

  • The person involved in the matter

    Người liên quan đến vấn đề/vụ việc

    "We need to hear from the person involved in the matter to understand the full story."

    (Chúng ta cần nghe từ người liên quan đến vấn đề để hiểu rõ toàn bộ câu chuyện.)

  • The principal person involved

    Người chủ chốt/người liên quan chính

    "He was considered the principal person involved in the decision-making process."

    (Anh ấy được coi là người chủ chốt liên quan trong quá trình ra quyết định.)

  • All persons involved

    Tất cả những người có liên quan

    "The police interviewed all persons involved in the dispute."

    (Cảnh sát đã phỏng vấn tất cả những người có liên quan trong vụ tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person involved

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cá nhân có liên quan, dính líu hoặc chịu ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể nào đó.

"The police are interviewing every person involved in the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been investigating the suspect who had been involving himself in shady deals before the arrest.
Thám tử đã điều tra nghi phạm, người đã dính líu đến các giao dịch mờ ám trước khi bị bắt.
Phủ định
The witness hadn't been involving herself in the investigation because she was afraid of retaliation.
Nhân chứng đã không tham gia vào cuộc điều tra vì cô ấy sợ bị trả thù.
Nghi vấn
Had the company been involving external consultants in the project before it was shut down?
Công ty đã thuê các chuyên gia tư vấn bên ngoài tham gia vào dự án trước khi nó bị đóng cửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person involved".

Trách nhiệm cá nhân và giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và đạo đức, việc xác định 'người có liên quan' (person involved) là rất quan trọng để xác định trách nhiệm và đảm bảo sự giải trình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của cá nhân trong việc chịu trách nhiệm về hành động và hậu quả của mình, dù là trong các vụ án hình sự, tranh chấp dân sự hay các vấn đề đạo đức.

Quyền riêng tư và thông tin công khai

Mặc dù việc xác định 'người có liên quan' là cần thiết, nhưng cũng có một sự cân bằng tinh tế với quyền riêng tư cá nhân. Trong các trường hợp nhạy cảm (ví dụ: nạn nhân của tội phạm, trẻ vị thành niên), thông tin về 'người có liên quan' thường được bảo mật để bảo vệ họ khỏi sự soi mói hoặc gây tổn hại thêm. Việc công khai thông tin này thường bị hạn chế bởi luật pháp và các nguyên tắc đạo đức.