person involved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who is connected to or affected by a particular situation, event, or activity.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân có liên quan, dính líu hoặc chịu ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are interviewing every person involved in the robbery."
"Cảnh sát đang phỏng vấn mọi người có liên quan đến vụ cướp."
-
"Each person involved in the project will receive a bonus."
"Mỗi người tham gia vào dự án sẽ nhận được tiền thưởng."
-
"The report identifies several people involved in the scandal."
"Bản báo cáo xác định một số người liên quan đến vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | mang tính cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Verb | involve | liên quan, dính líu, bao gồm |
| Noun | involvement | sự liên quan, sự dính líu, sự tham gia |
| Adjective | involving | liên quan đến, bao hàm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra, pháp lý, hoặc báo chí để chỉ những người có vai trò hoặc liên quan đến một sự việc nào đó. Nó có thể mang nghĩa trung lập, không nhất thiết chỉ người có tội hoặc người bị hại, mà chỉ đơn giản là người có sự kết nối với sự việc. Khác với các từ như 'suspect' (nghi phạm) hay 'victim' (nạn nhân), 'person involved' mang tính tổng quát và ít phán xét hơn.
Prepositions
* **in:** Nhấn mạnh sự tham gia hoặc liên quan trực tiếp đến sự việc. Ví dụ: 'the person involved *in* the accident'. * **with:** Có thể chỉ sự liên hệ hoặc hợp tác với sự việc. Ví dụ: 'the person involved *with* the organization'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The the person involved (người có liên quan)
-
Any any person involved (bất kỳ người nào có liên quan)
-
Each each person involved (mỗi người có liên quan)
-
All all persons involved (tất cả những người có liên quan)
-
Key key person involved (người chủ chốt có liên quan)
-
Identify identify the person involved (xác định người có liên quan)
-
Contact contact the person involved (liên hệ với người có liên quan)
-
Speak to speak to the person involved (nói chuyện với người có liên quan)
-
Interview interview the person involved (phỏng vấn người có liên quan)
-
Protect protect the person involved (bảo vệ người có liên quan)
-
person involved in person involved in the investigation (người có liên quan trong cuộc điều tra)
-
person involved with person involved with the project (người có liên quan đến dự án)
Idioms
-
The person involved in the matter
Người liên quan đến vấn đề/vụ việc
"We need to hear from the person involved in the matter to understand the full story."
(Chúng ta cần nghe từ người liên quan đến vấn đề để hiểu rõ toàn bộ câu chuyện.)
-
The principal person involved
Người chủ chốt/người liên quan chính
"He was considered the principal person involved in the decision-making process."
(Anh ấy được coi là người chủ chốt liên quan trong quá trình ra quyết định.)
-
All persons involved
Tất cả những người có liên quan
"The police interviewed all persons involved in the dispute."
(Cảnh sát đã phỏng vấn tất cả những người có liên quan trong vụ tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person involved
Danh từ (cụm danh từ)Một cá nhân có liên quan, dính líu hoặc chịu ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
"The police are interviewing every person involved in the robbery."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had been investigating the suspect who had been involving himself in shady deals before the arrest. |
Thám tử đã điều tra nghi phạm, người đã dính líu đến các giao dịch mờ ám trước khi bị bắt. |
| Phủ định | The witness hadn't been involving herself in the investigation because she was afraid of retaliation. |
Nhân chứng đã không tham gia vào cuộc điều tra vì cô ấy sợ bị trả thù. |
| Nghi vấn | Had the company been involving external consultants in the project before it was shut down? |
Công ty đã thuê các chuyên gia tư vấn bên ngoài tham gia vào dự án trước khi nó bị đóng cửa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person involved".
