(Top Banner Ad)
abo system
B2
Danh từ B2 Y học

abo system

UK: /ˌeɪ.biːˈəʊ ˈsɪs.təm/ • US: /ˌeɪ.biːˈoʊ ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ nhóm máu ABO hệ thống nhóm máu ABO
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of classifying human blood based on the presence or absence of A and B antigens on red blood cells.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phân loại máu người dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên A và B trên tế bào hồng cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ABO system is crucial for safe blood transfusions."

    "Hệ thống ABO rất quan trọng để truyền máu an toàn."

  • "Understanding the ABO system is vital for medical professionals."

    "Hiểu rõ hệ thống ABO là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế."

  • "The patient's blood type was determined using the ABO system."

    "Nhóm máu của bệnh nhân đã được xác định bằng hệ thống ABO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự
Adverb systematically Một cách có hệ thống

Synonyms

blood group system (hệ thống nhóm máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma (whole compounded of parts)
Latin
ab origine (from the beginning)
English (17th Century)
system
English (18th Century)
Aboriginal
English (Early 20th Century)
Abo (derogatory clipping)

Nguồn gốc của 'Aboriginal' và sự rút gọn xúc phạm 'Abo'

Từ gốc 'Aboriginal' (Thổ dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab origine', nghĩa đen là 'từ thuở ban đầu' hoặc 'cư dân bản địa'. Nó được dùng để chỉ người Úc bản địa. Tuy nhiên, thuật ngữ rút gọn 'Abo' ra đời vào đầu thế kỷ 20 và đã nhanh chóng trở thành một từ lóng cực kỳ miệt thị và phân biệt chủng tộc, dùng để hạ thấp người Thổ dân.

Usage Note

Hệ thống ABO là hệ thống nhóm máu quan trọng nhất để truyền máu. Nó được xác định bởi sự có mặt hoặc không có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt tế bào hồng cầu. Ngoài ra, kháng thể chống lại kháng nguyên không có trên tế bào hồng cầu cũng có mặt trong huyết tương.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ sự liên quan của ABO system trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: in blood transfusion). * of: Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của ABO system (ví dụ: the components of the ABO system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abo system
  • archaic the archaic abo system
    (hệ thống 'abo' lỗi thời (thời xưa))
  • oppressive the oppressive abo system
    (hệ thống 'abo' mang tính áp bức)
  • defunct the defunct abo system
    (hệ thống 'abo' đã bị bãi bỏ/không còn tồn tại)
Verb + abo system
  • dismantle dismantle the abo system
    (tháo dỡ/phá bỏ hệ thống 'abo')
  • inherit inherit the abo system
    (thừa hưởng di sản của hệ thống 'abo' (thường là tiêu cực))
  • criticize criticize the abo system
    (chỉ trích hệ thống 'abo')

Idioms

  • The remnants of the abo system

    Những tàn dư (dấu vết còn sót lại) của hệ thống 'abo' (ám chỉ các chính sách cũ)

    "Modern political reforms attempt to address the remnants of the abo system in education."

    (Các cải cách chính trị hiện đại đang cố gắng giải quyết những tàn dư của hệ thống 'abo' trong giáo dục.)

  • A critique of the abo system

    Một bài phê bình/phân tích về hệ thống 'abo' (thường dùng trong văn học học thuật, lịch sử)

    "Historians published a powerful critique of the abo system's impact on land rights."

    (Các nhà sử học đã công bố một bài phê bình mạnh mẽ về tác động của hệ thống 'abo' đối với quyền sử dụng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abo system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phân loại máu người dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên A và B trên tế bào hồng cầu.

"The ABO system is crucial for safe blood transfusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abo system".

Cảnh báo: Thuật ngữ Phân biệt Chủng tộc

Từ 'Abo' là một từ lóng cực kỳ miệt thị và bị cấm sử dụng rộng rãi tại Úc và các nước nói tiếng Anh khác, nhắm vào người Thổ dân Úc. Việc sử dụng từ này trong bất kỳ bối cảnh nào ngoài việc trích dẫn lịch sử hoặc phê phán học thuật đều bị coi là phân biệt chủng tộc nghiêm trọng và không thể chấp nhận được.

Bối cảnh Lịch sử Úc

Cụm từ 'abo system' thường được dùng (thường với dấu ngoặc kép) để chỉ các chính sách và luật pháp áp bức lịch sử của chính phủ Úc, đặc biệt là các Đạo luật Bảo hộ (Protection Acts) và chính sách Đồng hóa (Assimilation Policies) có hiệu lực từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, vốn gây ra nhiều tổn thất cho cộng đồng Thổ dân, bao gồm cả Thế hệ bị Đánh cắp (Stolen Generations).