abo system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of classifying human blood based on the presence or absence of A and B antigens on red blood cells.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phân loại máu người dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên A và B trên tế bào hồng cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ABO system is crucial for safe blood transfusions."
"Hệ thống ABO rất quan trọng để truyền máu an toàn."
-
"Understanding the ABO system is vital for medical professionals."
"Hiểu rõ hệ thống ABO là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế."
-
"The patient's blood type was determined using the ABO system."
"Nhóm máu của bệnh nhân đã được xác định bằng hệ thống ABO."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống ABO là hệ thống nhóm máu quan trọng nhất để truyền máu. Nó được xác định bởi sự có mặt hoặc không có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt tế bào hồng cầu. Ngoài ra, kháng thể chống lại kháng nguyên không có trên tế bào hồng cầu cũng có mặt trong huyết tương.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ sự liên quan của ABO system trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: in blood transfusion). * of: Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của ABO system (ví dụ: the components of the ABO system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
archaic the archaic abo system (hệ thống 'abo' lỗi thời (thời xưa))
-
oppressive the oppressive abo system (hệ thống 'abo' mang tính áp bức)
-
defunct the defunct abo system (hệ thống 'abo' đã bị bãi bỏ/không còn tồn tại)
-
dismantle dismantle the abo system (tháo dỡ/phá bỏ hệ thống 'abo')
-
inherit inherit the abo system (thừa hưởng di sản của hệ thống 'abo' (thường là tiêu cực))
-
criticize criticize the abo system (chỉ trích hệ thống 'abo')
Idioms
-
The remnants of the abo system
Những tàn dư (dấu vết còn sót lại) của hệ thống 'abo' (ám chỉ các chính sách cũ)
"Modern political reforms attempt to address the remnants of the abo system in education."
(Các cải cách chính trị hiện đại đang cố gắng giải quyết những tàn dư của hệ thống 'abo' trong giáo dục.)
-
A critique of the abo system
Một bài phê bình/phân tích về hệ thống 'abo' (thường dùng trong văn học học thuật, lịch sử)
"Historians published a powerful critique of the abo system's impact on land rights."
(Các nhà sử học đã công bố một bài phê bình mạnh mẽ về tác động của hệ thống 'abo' đối với quyền sử dụng đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abo system
Danh từMột hệ thống phân loại máu người dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên A và B trên tế bào hồng cầu.
"The ABO system is crucial for safe blood transfusions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abo system".
