(Top Banner Ad)
absorb oneself
C1
Động từ phản thân C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

absorb oneself

UK: /əbˈzɔːb wʌnˈself/ • US: /əbˈzɔːrb wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình vào say mê mải mê hoàn toàn tập trung vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely engage or immerse oneself in something; to become deeply involved in an activity or thought.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đắm mình vào một cái gì đó; trở nên hoàn toàn tập trung và say mê vào một hoạt động hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She absorbed herself in the book and didn't notice the time passing."

    "Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào cuốn sách và không nhận thấy thời gian trôi qua."

  • "He absorbed himself in the project and worked late into the night."

    "Anh ấy hoàn toàn đắm mình vào dự án và làm việc đến khuya."

  • "She absorbed herself in her studies to achieve excellent grades."

    "Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào việc học để đạt được điểm số xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ; thu hút (cái gì)
Noun absorption Sự hấp thụ; sự mê mải, say mê
Adjective absorbed Đã bị thu hút; mê mải, say sưa (thường dùng trong 'absorbed in sth')
Adjective absorbent Có khả năng hút nước/chất lỏng
Noun absorber Bộ phận hấp thụ; người hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sarb-
Latin
absorbere
Old French
absorber
Middle English (c. 1380)
absorben
Modern English
absorb oneself

Nguồn gốc từ 'nuốt chửng'

Từ 'absorb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absorbere,' được ghép từ 'ab-' (nghĩa là ra khỏi) và 'sorbere' (nghĩa là hút, nuốt). Ban đầu, nó chỉ việc vật lý hút chất lỏng hoặc nuốt vào. Khi dùng với nghĩa bóng 'absorb oneself,' nó ám chỉ việc tâm trí bị hút hoàn toàn vào một hoạt động hoặc suy nghĩ nào đó, giống như vật chất bị nuốt chửng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự say mê, đến mức người đó gần như quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi người ta hoàn toàn đắm mình vào công việc, sở thích hoặc suy nghĩ.

Prepositions

in

Khi dùng với giới từ 'in', nó thường đi kèm với hoạt động hoặc lĩnh vực mà người đó đang đắm mình vào. Ví dụ: 'He absorbed himself in his work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + absorb oneself
  • deeply deeply absorb oneself in
    (Đắm mình sâu sắc vào (cái gì))
  • completely completely absorb oneself in
    (Hoàn toàn chuyên tâm vào (việc gì))
  • thoroughly thoroughly absorb oneself in
    (Say sưa hoàn toàn vào (môn học/công việc))
absorb oneself + Preposition
  • in absorb oneself in a book
    (Say mê đọc sách)
  • in absorb oneself in one's work
    (Chú tâm tuyệt đối vào công việc của mình)
  • into absorb oneself into the culture
    (Hòa mình sâu sắc vào văn hóa)

Idioms

  • absorb oneself completely in the present moment

    Hoàn toàn đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại

    "To reduce anxiety, try to absorb yourself completely in the present moment."

    (Để giảm bớt lo lắng, hãy cố gắng hoàn toàn đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại.)

  • absorb oneself in academic pursuits

    Chuyên tâm vào việc theo đuổi học thuật

    "After graduation, she chose to absorb herself in academic pursuits rather than find a job immediately."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chọn chuyên tâm vào việc theo đuổi học thuật thay vì tìm việc ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorb oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Hoàn toàn đắm mình vào một cái gì đó; trở nên hoàn toàn tập trung và say mê vào một hoạt động hoặc suy nghĩ.

"She absorbed herself in the book and didn't notice the time passing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She absorbs herself in her studies.
Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc học của mình.
Phủ định
Never have I absorbed myself so completely in a project.
Chưa bao giờ tôi đắm mình hoàn toàn vào một dự án như vậy.
Nghi vấn
Does he often absorb himself in his work?
Anh ấy có thường đắm mình vào công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorb oneself".

Trạng thái 'Flow' (Dòng chảy)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là công trình của Mihaly Csikszentmihalyi, có khái niệm 'Flow' (Trạng thái Dòng chảy). 'Absorb oneself' là cách diễn đạt tiếng Anh hoàn hảo cho việc đạt đến trạng thái này – một trạng thái hoàn toàn tập trung, tận hưởng, và mất đi ý thức về thời gian khi thực hiện một nhiệm vụ thách thức nhưng khả thi. Trạng thái Flow được coi là chìa khóa để đạt năng suất và hạnh phúc tối đa.

Văn hóa học thuật chuyên sâu

Trong văn hóa học thuật ở các nước nói tiếng Anh, khả năng 'absorb oneself' (tự đắm mình) vào nghiên cứu, tài liệu gốc, hoặc một lĩnh vực cụ thể được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự nghiêm túc, đam mê trí tuệ và sự khác biệt rõ ràng giữa việc học thuộc lòng hời hợt và việc tiếp thu kiến thức một cách chuyên sâu.