absorb oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To completely engage or immerse oneself in something; to become deeply involved in an activity or thought.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đắm mình vào một cái gì đó; trở nên hoàn toàn tập trung và say mê vào một hoạt động hoặc suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She absorbed herself in the book and didn't notice the time passing."
"Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào cuốn sách và không nhận thấy thời gian trôi qua."
-
"He absorbed himself in the project and worked late into the night."
"Anh ấy hoàn toàn đắm mình vào dự án và làm việc đến khuya."
-
"She absorbed herself in her studies to achieve excellent grades."
"Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào việc học để đạt được điểm số xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | Hấp thụ; thu hút (cái gì) |
| Noun | absorption | Sự hấp thụ; sự mê mải, say mê |
| Adjective | absorbed | Đã bị thu hút; mê mải, say sưa (thường dùng trong 'absorbed in sth') |
| Adjective | absorbent | Có khả năng hút nước/chất lỏng |
| Noun | absorber | Bộ phận hấp thụ; người hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự say mê, đến mức người đó gần như quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý khi người ta hoàn toàn đắm mình vào công việc, sở thích hoặc suy nghĩ.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'in', nó thường đi kèm với hoạt động hoặc lĩnh vực mà người đó đang đắm mình vào. Ví dụ: 'He absorbed himself in his work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply absorb oneself in (Đắm mình sâu sắc vào (cái gì))
-
completely completely absorb oneself in (Hoàn toàn chuyên tâm vào (việc gì))
-
thoroughly thoroughly absorb oneself in (Say sưa hoàn toàn vào (môn học/công việc))
-
in absorb oneself in a book (Say mê đọc sách)
-
in absorb oneself in one's work (Chú tâm tuyệt đối vào công việc của mình)
-
into absorb oneself into the culture (Hòa mình sâu sắc vào văn hóa)
Idioms
-
absorb oneself completely in the present moment
Hoàn toàn đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại
"To reduce anxiety, try to absorb yourself completely in the present moment."
(Để giảm bớt lo lắng, hãy cố gắng hoàn toàn đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại.)
-
absorb oneself in academic pursuits
Chuyên tâm vào việc theo đuổi học thuật
"After graduation, she chose to absorb herself in academic pursuits rather than find a job immediately."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chọn chuyên tâm vào việc theo đuổi học thuật thay vì tìm việc ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorb oneself
Động từ phản thânHoàn toàn đắm mình vào một cái gì đó; trở nên hoàn toàn tập trung và say mê vào một hoạt động hoặc suy nghĩ.
"She absorbed herself in the book and didn't notice the time passing."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She absorbs herself in her studies. |
Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào việc học của mình. |
| Phủ định | Never have I absorbed myself so completely in a project. |
Chưa bao giờ tôi đắm mình hoàn toàn vào một dự án như vậy. |
| Nghi vấn | Does he often absorb himself in his work? |
Anh ấy có thường đắm mình vào công việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorb oneself".
