immerse oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To involve oneself deeply in a particular activity or interest.
Vietnamese Meaning
Đắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể một cách sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to immerse herself in her studies to improve her grades."
"Cô ấy quyết định đắm mình vào việc học để cải thiện điểm số của mình."
-
"When I travel, I like to immerse myself in the local culture."
"Khi đi du lịch, tôi thích đắm mình vào văn hóa địa phương."
-
"He immersed himself in the project and worked day and night."
"Anh ấy đã đắm mình vào dự án và làm việc cả ngày lẫn đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tập trung và tận hưởng một trải nghiệm. Nó khác với "engross oneself" ở chỗ "immerse" thường liên quan đến một môi trường hoặc hoạt động thực tế, trong khi "engross" có thể chỉ đơn giản là sự tập trung cao độ vào suy nghĩ hoặc đọc sách. "Absorb oneself" cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc tiếp thu kiến thức hoặc thông tin hơn là chỉ đơn thuần tham gia.
Prepositions
"Immerse oneself in" được dùng để chỉ đối tượng mà người đó đắm mình vào (ví dụ: immerse oneself in work, in a new culture). Nó thể hiện sự bao quanh và tham gia hoàn toàn vào đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully immerse oneself (hoàn toàn đắm chìm, tập trung hết sức)
-
completely completely immerse oneself (hoàn toàn đắm chìm, tập trung tuyệt đối)
-
deeply deeply immerse oneself (đắm chìm sâu sắc)
-
in a book immerse oneself in a book (đắm mình vào một cuốn sách)
-
in a culture immerse oneself in a culture (hòa mình vào một nền văn hóa)
-
in work/study immerse oneself in work/study (vùi mình vào công việc/học tập)
-
in nature immerse oneself in nature (hòa mình vào thiên nhiên)
-
in the local life immerse oneself in the local life (hòa mình vào cuộc sống địa phương)
Idioms
-
immerse oneself in thought
đắm chìm trong suy nghĩ
"She often immerses herself in thought while gazing out the window."
(Cô ấy thường đắm chìm trong suy nghĩ khi nhìn ra ngoài cửa sổ.)
-
immerse oneself in the moment
đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại
"To truly enjoy the concert, you need to immerse yourself in the moment."
(Để thực sự tận hưởng buổi hòa nhạc, bạn cần đắm mình vào khoảnh khắc hiện tại.)
-
immerse oneself in a new world
đắm mình vào một thế giới mới (có thể là sách, game, trải nghiệm)
"Reading a fantasy novel allows you to immerse yourself in a new world."
(Đọc một cuốn tiểu thuyết giả tưởng cho phép bạn đắm mình vào một thế giới mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immerse oneself
VerbĐắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể một cách sâu sắc.
"She decided to immerse herself in her studies to improve her grades."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She immerses herself in her work to forget her troubles. |
Cô ấy đắm mình vào công việc để quên đi những rắc rối của mình. |
| Phủ định | Not only did he immerse himself in the study of ancient languages, but he also traveled to remote regions to find original texts. |
Không chỉ đắm mình vào việc nghiên cứu các ngôn ngữ cổ, anh ấy còn đi đến những vùng sâu vùng xa để tìm các văn bản gốc. |
| Nghi vấn | Should you immerse yourself fully in the project, you will surely achieve great success. |
Nếu bạn hoàn toàn đắm mình vào dự án, bạn chắc chắn sẽ đạt được thành công lớn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has immersed herself in learning French for the past year. |
Cô ấy đã đắm mình vào việc học tiếng Pháp trong năm vừa qua. |
| Phủ định | They haven't fully immersed themselves in the local culture during their visit. |
Họ chưa hoàn toàn hòa mình vào văn hóa địa phương trong chuyến thăm của họ. |
| Nghi vấn | Has he immersed himself in the project enough to understand all the details? |
Anh ấy đã đắm mình vào dự án đủ để hiểu tất cả các chi tiết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immerse oneself".
