(Top Banner Ad)
engross oneself
C1
Verb (transitive) C1 Tâm lý học, Hành vi con người

engross oneself

UK: /ɪnˈɡrəʊs/ • US: /ɪnˈɡroʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình vào mải mê với say mê với chìm đắm trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely engage or absorb the attention or interest of oneself.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý hoặc hứng thú của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She engrossed herself in the novel and didn't notice the time passing."

    "Cô ấy đắm mình vào cuốn tiểu thuyết và không nhận ra thời gian trôi qua."

  • "He engrossed himself in his work and forgot to eat lunch."

    "Anh ấy mải mê làm việc đến nỗi quên cả ăn trưa."

  • "The child engrossed himself in the game, oblivious to everything else."

    "Đứa trẻ mải mê chơi game, không để ý đến bất cứ điều gì khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engross Làm ai đó say mê, thu hút toàn bộ sự chú ý
Adjective engrossing Hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê
Noun engrossment Sự say mê, sự chú tâm hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Old French
engrosser
English
engross

Từ 'Lớn' đến 'Say Mê'

Từ 'engross' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grossus' (nghĩa là 'dày, lớn') qua tiếng Pháp cổ 'engrosser' (nghĩa là 'làm cho lớn hơn, mua sỉ'). Ban đầu, nó có nghĩa là chiếm trọn hoặc ghi chép thành văn bản lớn. Về sau, nghĩa của từ phát triển thành 'chiếm trọn sự chú ý hoặc thời gian của ai đó', ngụ ý rằng một cái gì đó đã trở nên lớn đến mức bao trùm toàn bộ tâm trí. Khi dùng với 'oneself', nó nhấn mạnh hành động tự mình đắm chìm vào một điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ "engross oneself" nhấn mạnh sự tập trung cao độ và hoàn toàn vào một hoạt động hoặc suy nghĩ nào đó, đến mức người đó quên đi mọi thứ xung quanh. Thường được sử dụng để miêu tả trạng thái say mê, đắm chìm. Khác với "interest oneself", "engross oneself" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự cuốn hút và tập trung. So sánh với "immerse oneself" (đắm mình), "engross oneself" thường tập trung vào mặt tinh thần hoặc trí tuệ hơn là thể chất.

Prepositions

in with

"engross oneself in something" chỉ đối tượng thu hút sự chú ý. Ví dụ: "He engrossed himself in the book." (Anh ấy đắm chìm trong cuốn sách). "engross oneself with something" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hành động hoặc hoạt động mà người ta đang hoàn toàn tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + engross oneself
  • deeply deeply engross oneself in a task
    (hoàn toàn đắm chìm vào một nhiệm vụ)
  • completely completely engross oneself in a book
    (hoàn toàn say mê vào một cuốn sách)
  • fully fully engross oneself in a hobby
    (hoàn toàn tập trung vào một sở thích)
engross oneself + Giới từ
  • in engross oneself in a novel
    (đắm chìm vào một cuốn tiểu thuyết)
  • in engross oneself in research
    (mải mê nghiên cứu)
  • in engross oneself in conversation
    (cuộc trò chuyện cuốn hút đến mức quên hết xung quanh)

Idioms

  • Engross oneself in a good book

    Đắm mình vào một cuốn sách hay, đọc sách một cách say mê

    "She can engross herself in a good book for hours."

    (Cô ấy có thể đắm mình vào một cuốn sách hay hàng giờ.)

  • Engross oneself in one's work/studies

    Hoàn toàn tập trung, say mê vào công việc/học tập

    "He often engrosses himself in his studies, forgetting to eat."

    (Anh ấy thường đắm chìm vào việc học, quên cả ăn.)

  • Engross oneself in a hobby/activity

    Say mê, miệt mài với một sở thích/hoạt động nào đó

    "Many people engross themselves in gardening as a form of relaxation."

    (Nhiều người đắm chìm vào việc làm vườn như một hình thức thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engross oneself

Verb (transitive)
Lật mặt

Hoàn toàn thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý hoặc hứng thú của bản thân.

"She engrossed herself in the novel and didn't notice the time passing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engross oneself".

Trạng thái 'Flow' (Dòng chảy)

Khái niệm 'engross oneself' rất gần với 'trạng thái dòng chảy' (flow state) trong tâm lý học, do Mihaly Csikszentmihalyi đề xướng. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú, thậm chí quên cả thời gian. Nó thường xuất hiện khi thử thách của hoạt động cân bằng với kỹ năng của người thực hiện.

Giá trị của sự tập trung sâu sắc

Trong xã hội hiện đại với nhiều yếu tố gây xao nhãng (mạng xã hội, thông báo điện thoại), khả năng 'engross oneself' (đắm chìm vào công việc/học tập/sở thích) trở nên cực kỳ quý giá. Nó không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn mang lại cảm giác hài lòng và giảm căng thẳng, đối lập với tình trạng đa nhiệm (multitasking) kém hiệu quả.